Quá trình chuyển dịch sang phương tiện sử dụng năng lượng mới đang làm thay đổi sâu rộng ngành ô tô toàn cầu. Không chỉ chạy đua mở rộng danh mục sản phẩm, các hãng xe truyền thống còn phải điều chỉnh hoạt động nghiên cứu, sản xuất và phân phối để thích ứng với nhu cầu mới của người dùng.
Với Volkswagen, dấu mốc của hành trình điện hóa được đánh dấu từ thời điểm tháng 9.2020, khi chiếc ID.3 đầu tiên được bàn giao đến tay khách hàng. Mẫu xe này mở đầu cho gia đình sản phẩm “ID.”, đồng thời thể hiện bước chuyển của thương hiệu Đức, từ động cơ đốt trong sang một hệ sinh thái di chuyển chạy điện.
Từ nền tảng đó, Volkswagen tiếp tục mở rộng danh mục sang nhiều phân khúc, gồm cả sedan, SUV đến những dòng xe đa dụng như ID. Buzz. Theo hãng xe Đức, đến nay đã có hơn 2 triệu chiếc ô tô thuần điện Volkswagen được giao trên toàn cầu. Con số này cho thấy xe điện đang giữ vai trò ngày càng quan trọng trong chiến lược phát triển dài hạn của hãng.
Đáng chú ý, song song với việc mở rộng sản phẩm, Volkswagen cũng đầu tư vào năng lực sản xuất. Nhà máy chủ lực tại Wolfsburg đang được chuyển đổi thành trung tâm sản xuất xe điện hiệu suất cao. Trong giai đoạn đầu, hãng dự kiến dành khoảng 460 triệu euro để hiện đại hóa cơ sở hạ tầng và chuẩn bị dây chuyền cho những thế hệ sản phẩm mới. Việc chuyển đổi một trong những nhà máy quan trọng nhất, cho thấy điện hóa không chỉ dừng ở việc bổ sung mẫu xe, mà đang tác động đến toàn bộ chuỗi hoạt động của Volkswagen.
Sau khi xây dựng nền tảng tại châu Âu, Volkswagen đang dành nhiều nguồn lực hơn thị trường châu Á, đặc biệt tại Trung Quốc. Đây không chỉ là thị trường ô tô lớn bậc nhất thế giới, mà còn là nơi xe điện, phần mềm, trí tuệ nhân tạo và công nghệ hỗ trợ lái đang phát triển nhanh chóng.
Tính đến thời điểm hiện tại, hãng xe Đức đã hiện diện tại Trung Quốc hơn 40 năm. Theo số liệu hãng công bố, Volkswagen cùng các đối tác đã phục vụ hơn 47 triệu khách hàng tại thị trường này. Chính nền tảng khách hàng lớn cùng kinh nghiệm hoạt động lâu năm đã tạo điều kiện để “gã khổng lồ Đức” đẩy mạnh chiến lược nội địa hóa. Theo đó, thay vì chỉ đưa các mẫu xe toàn cầu vào Trung Quốc, Volkswagen đang tập trung nghiên cứu, thiết kế và phát triển sản phẩm dựa trên nhu cầu riêng của người tiêu dùng tại đây.
Hướng đi này thể hiện qua việc phát triển kiến trúc điện mới, hệ thống hỗ trợ lái tiên tiến, khoang lái thông minh và các tính năng ứng dụng trí tuệ nhân tạo. Mục tiêu không chỉ là tăng số lượng mẫu xe, mà còn rút ngắn quá trình phát triển sản phẩm và nâng cao khả năng phản ứng trước những thay đổi nhanh của thị trường.
Chia sẻ với truyền thông, ông Oliver Blume – Giám đốc điều hành Tập đoàn Volkswagen, xác định Trung Quốc là động lực quan trọng trong quá trình chuyển đổi trở thành ‘Tập đoàn top đầu công nghệ ô tô toàn cầu’ của hãng. Trong khi đó, ông Ralf Brandstätter – Thành viên Hội đồng Quản lý Volkswagen AG phụ trách Trung Quốc, cho biết tập đoàn đã phát triển một danh mục xe điện thông minh mới trong vòng 36 tháng, dựa trên kiến trúc điện hiện đại, kết hợp hệ thống hỗ trợ lái, khoang lái thông minh và AI.
Đến cuối năm 2026, Volkswagen dự kiến giới thiệu 13 mẫu xe năng lượng mới tại Trung Quốc, gồm xe thuần điện, xe hybrid sạc điện và xe điện mở rộng phạm vi hoạt động.
Đáng chú ý, trong chiến lược mở rộng tại châu Á, Việt Nam được Volkswagen xác định là một trong những thị trường tiếp theo đón nhận sản phẩm điện hóa mới. Theo kế hoạch, mẫu ô tô điện đầu tiên của hãng tại Việt Nam dự kiến trình làng trong quý 4.2026, đi kèm các giải pháp được định hướng phù hợp với điều kiện hạ tầng, nhu cầu di chuyển và thói quen sử dụng của khách hàng trong nước.
Việt Nam cũng được Volkswagen lựa chọn là một trong những thị trường giới thiệu mẫu xe này sớm nhất sau Trung Quốc. Đây là bước chuyển đáng chú ý, bởi danh mục sản phẩm của thương hiệu Đức tại Việt Nam lâu nay chủ yếu vẫn là các dòng xe sử dụng động cơ đốt trong. Kế hoạch mới cho thấy thị trường trong nước đang dần có vị trí rõ nét hơn trong lộ trình điện hóa của Volkswagen tại khu vực.
Tuy nhiên, sự xuất hiện của mẫu xe điện đầu tiên của Volkswagen mới chỉ là bước khởi đầu. Khả năng cạnh tranh của sản phẩm không chỉ phụ thuộc vào chất lượng, công nghệ hay trải nghiệm vận hành, mà còn gắn với giải pháp sạc, dịch vụ hậu mãi và mức độ phù hợp với điều kiện sử dụng thực tế tại Việt Nam. Đây cũng sẽ là những yếu tố quyết định khả năng tiếp cận khách hàng của Volkswagen trong giai đoạn đầu gia nhập thị trường xe điện.
Nhìn chung, với hơn 2 triệu ô tô điện đã bàn giao trên toàn cầu, cùng kế hoạch phát triển hàng chục mẫu xe năng lượng mới tại Trung Quốc, Volkswagen đang từng bước đưa điện hóa trở thành một trụ cột dài hạn. Việc trình làng mẫu xe điện đầu tiên của Volkswagen tại Việt Nam vào cuối năm 2026 vì vậy không chỉ giúp hãng mở rộng danh mục sản phẩm, mà còn đánh dấu một giai đoạn phát triển mới của thương hiệu Đức tại nước ta.
Tại Nhật Bản, Elgrand từng là một trong những mẫu xe thành công nhất của Nissan kể từ khi ra mắt vào năm 1997. Dòng xe này đã đặt nền móng cho phân khúc minivan cao cấp tại thị trường nội địa. Tuy nhiên, doanh số của Elgrand liên tục sụt giảm trong những năm gần đây do kiểu dáng dần trở nên lỗi thời.
Giờ đây, thế hệ mới của Elgrand được kỳ vọng là lời đáp trả đanh thép của Nissan trước Toyota Alphard. Dẫu vậy, khách hàng Mỹ sẽ không có cơ hội sở hữu mẫu xe này, bởi Nissan đã khai tử dòng Quest vào năm 2017 và rút lui khỏi phân khúc minivan tại Mỹ, nhường lại sân chơi cho Toyota Sienna và Honda Odyssey.
Mẫu minivan hạng sang thế hệ mới đã lộ diện từ cuối năm 2025 nhưng phải đến nay mới chính thức có mặt tại các đại lý ở Nhật Bản, chấm dứt 16 năm bảo thủ của thế hệ tiền nhiệm. Thiết kế của Elgrand là một sự lột xác hoàn toàn so với các dòng sản phẩm hiện tại của Nissan. Bên dưới nắp ca-pô là hệ truyền động hybrid e-Power thế hệ thứ ba kết hợp cùng hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian điện hóa e-4orce.
Về mặt thị giác, Elgrand mới thừa hưởng ngôn ngữ thiết kế Timeless Japanese Futurism từ mẫu Hyper Tourer Concept ra mắt năm 2023. Điểm nhấn nổi bật nhất nằm ở lưới tản nhiệt cỡ lớn hầm hố kết hợp dải đèn định vị ban ngày sắc sảo, khiến Elgrand trông giống một mẫu concept hơn là một chiếc xe thương mại.
Theo báo cáo từ Nikkei Asia, Nissan chỉ bán được vỏn vẹn 1.163 chiếc Elgrand thế hệ cũ tại Nhật Bản trong năm tài chính 2025. Ngược lại, Toyota đã giao đến 81.357 chiếc Alphard trong cùng kỳ. Nissan chưa công bố mục tiêu doanh số cụ thể cho Elgrand mới, nhưng hãng cho biết đã nhận được hơn 6.000 đơn đặt hàng kể từ cuối tháng 5. Trong đó, hơn 5.000 đơn đến từ khách hàng cá nhân, số còn lại là các doanh nghiệp.
Elgrand thế hệ mới sở hữu nhiều vũ khí cạnh tranh đáng gờm. Hệ thống e-Power kết hợp động cơ xăng 1,5 lít tăng áp với một môtơ điện. Động cơ xăng chỉ đóng vai trò làm máy phát điện để sạc pin, trong khi việc truyền động tới bánh xe hoàn toàn do môtơ điện đảm nhận. Dù công suất tối đa chưa được tiết lộ, Nissan khẳng định hệ thống này sản sinh mô-men xoắn hơn 500 Nm. Khả năng thuyết phục khách hàng rời bỏ Alphard để chọn Elgrand vẫn còn là một dấu hỏi lớn.
Hệ thống treo thích ứng thông minh (Intelligent Dynamic Suspension) cũng là một điểm cộng lớn, hứa hẹn biến mẫu xe này thành lựa chọn ưa thích của các tài xế dịch vụ đưa đón cao cấp. Công nghệ này liên tục giám sát mặt đường phía trước để chủ động điều chỉnh độ cứng/mềm của giảm chấn. Bên cạnh đó, hệ dẫn động 4 bánh e-4orce giúp giảm thiểu hiện tượng bồng bềnh của thân xe và tối ưu hóa động lực học tùy theo điều kiện vận hành.
Khoang cabin mang đến cho hành khách những trải nghiệm đẳng cấp nhờ hệ thống âm thanh Bose 22 loa. Hàng ghế thứ hai được bố trí dạng ghế độc lập thương gia. Trên phiên bản cao cấp nhất, hàng ghế Zero Gravity này tích hợp đệm đỡ bắp chân và tựa lưng có thể ngả hai nấc, cho phép hành khách vừa thư giãn vừa theo dõi màn hình giải trí phía sau.
Nissan đã kéo dài khoang cabin, mở rộng cửa sổ trượt và thiết kế các hàng ghế theo dạng bậc thang cao dần về phía sau để tối ưu tầm nhìn. Ở khoang lái, cặp màn hình kép 14,3 inch được đặt gọn gàng trên bảng táp-lô vân gỗ, kết hợp cùng hệ thống đèn viền nội thất 64 màu chạy dọc theo các cánh cửa. Khách hàng có nhu cầu chở nhiều người có thể tùy chọn hàng ghế thứ hai dạng băng liền.
Các chi tiết tiện ích cũng được tối ưu hóa, bao gồm bệ bước chân thấp hơn giúp lên xuống dễ dàng, chức năng mở hé cửa trượt và khoang hành lý cải tiến, có thể chứa vừa 7 vali xách tay ngay cả khi dựng đủ cả 3 hàng ghế.
Tại Nhật Bản, Nissan Elgrand mới có giá khởi điểm từ 6,87 triệu yên (42.300 USD). Nissan có kế hoạch phân phối mẫu minivan này tại các thị trường quốc tế khác, song mức giá cụ thể vẫn chưa được công bố.
Sau gần một thập kỷ hiện diện tại Việt Nam, Peugeot 5008 vừa bước sang thế hệ mới với hàng loạt thay đổi về thiết kế, công nghệ và không gian sử dụng. Mẫu SUV 7 chỗ thương hiệu Pháp tiếp tục định vị ở phân khúc xe gia đình cao cấp, hướng đến nhóm khách hàng đề cao trải nghiệm, tính thẩm mỹ và sự khác biệt.
Nhìn từ phía sau, Peugeot 5008 hoàn toàn mới mang dáng vẻ vuông vức và bề thế hơn thế hệ cũ. Các chi tiết nhận diện như logo Peugeot, tên xe cùng cụm đèn hậu LED mới giúp mẫu SUV này trở nên hiện đại hơn, đồng thời tạo sự đồng nhất với thế hệ sản phẩm mới nhất của thương hiệu
ẢNH: ĐÌNH TUYÊN, QUANG THÁI
Không gian nội thất là một trong những lợi thế lớn nhất của Peugeot 5008. Hàng ghế thứ hai có thể gập theo tỷ lệ 40:20:40, trong khi hàng ghế thứ ba gập 50:50. Khi cần chở nhiều hành lý, dung tích khoang chứa đồ có thể mở rộng lên tới 2.232 lít, đáp ứng nhu cầu sử dụng của các gia đình đông thành viên
Mới đây, Astra Honda Motor (AHM) - Công ty liên doanh giữa Honda cùng đối tác tại Indonesia vừa trình làng mẫu Honda Vario Evo 160 - thế hệ mới của dòng xe tay ga tầm trung hút khách nhất xứ vạn đảo trong những năm gần đây. So với phiên bản cũ hiện vẫn đang được phân phối tại Việt Nam, Vario Evo 160 sở hữu nhiều điểm khác biệt đáng chú ý không chỉ ở thiết kế mà còn ảnh đến từ kích thước, động cơ... Những thay đổi nhằm mục đích cải thiện khả năng vận hành đồng thời mang lại sự ổn định trong nhiều điều kiện địa hình khác nhau.
Tại Indoneisa, Honda Vario Evo 160 được Astra Honda Motor (AHM) phân phối 3 phiên bản, gồm Vario Evo 160 CBS, Vario Evo 160 CBS Nitro và Vario Evo 160 giá từ 28,5 - 31,4 triệu rupiah, tương đương 45,09 - 49,6 triệu đồng.
Nâng cấp đáng chú ý nhất trên Honda Vario Evo 160 nằm ở động cơ. Mẫu xe tay ga tầm trung này sử dụng động cơ eSP+ 4 van, làm mát bằng chất lỏng, dung tích 160cc thế hệ mới nhất. Động cơ sản sinh công suất tối đa 15,4 mã lực tại vòng tua máy 8.500 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 14 Nm tại 6.500 vòng/phút. So với mẫu Vario 160 đang phân phối tại Việt Nam hiện sử dụng động cơ eSP+ 156,9 cc cho công suất tương tự, mô-men xoắn đã tăng từ 13,8 Nm lên 14,0 Nm và đạt được ở tốc độ vòng tua máy thấp hơn, cụ thể là 6.500 vòng/phút thay vì 7.000 vòng/phút như trước đây.
Điều này giúp Honda Vario Evo 160 cho khả năng phản ứng nhanh nhạy hơn ở dải vòng tua trung bình, vốn là dải vòng tua được sử dụng nhiều nhất khi di chuyển trong khu vực đô thị. Theo AHM, các cuộc thử nghiệm cho thấy Vario Evo 160 có khả năng tăng tốc từ 0 - 200 m trong 11,9 giây, tốc độ tối đa 109 km/giờ.
Bên cạnh hiệu suất, khả năng tiết kiệm nhiên liệu cũng được cải thiện đáng kể. Với hệ thống tạm ngắt động cơ khi dừng (ISS), mức tiêu thụ nhiên liệu trên Honda Vario Evo 160 vào khoảng 2,14 lít/100 km dựa trên phương pháp thử nghiệm WMTC EURO 3.
So với phiên bản Honda Vario 160 hiện đang phân phối tại Việt Nam, Honda Vario Evo 160 vừa ra mắt gần như lột xác về kiểu dáng với thiết kế thể thao, mạnh mẽ hơn. Điều này thể hiện rõ ở phần yếm trước với dàn áo được tạo dáng bằng những đường cắt xẻ táo bạo. Cụm đèn pha thiết kế lớn hơn sử dụng đèn LED kết hợp cùng dải đèn định vị ban ngày (DRL) vuốt cao giúp tăng độ nhận diện. Trong khi thân xe, đuôi xe được vuốt gọn gàng kết hợp đèn hậu LED đồ họa chữ X.
Bên cạnh động cơ, diện mạo... kích thước thân xe cũng được thay đổi. Vario Evo 160 có kích thước lớn hơn so với thế hệ tiền nhiệm. Cụ thể, mẫu Vario 160 đang phân phối tại Việt Nam có chiều dài 1.926 mm, rộng 679 mm và cao 1.088 mm. Trong khi đó, Vario Evo 160 có chiều dài 1.929 mm, rộng 686 mm đối với phiên bản CBS và 696 mm đối với phiên bản ABS. Chiều cao cũng tăng lên 1.091 mm. Mặc dù kích thước lớn hơn, chiều dài cơ sở vẫn giữ nguyên ở mức 1.277 mm. Vario Evo 160 cũng có khoảng sáng gầm 138 mm và chiều cao yên xe 778 mm.
Sự gia tăng về kích thước khiến trọng lượng xe tăng thêm khoảng 1 kg. Phiên bản Vario 160 trước đây nặng 115 kg đối với bản CBS và 117 kg đối với bản ABS. Trong khi đó, Vario Evo 160 có trọng lượng không tải ở mức 116 kg đối với bản CBS và 118 kg đối với bản ABS.
Vario Evo 160 sử dụng lốp không săm có kích thước 100/80-14 ở phía trước và 120/70-14 ở phía sau. Sự kết hợp này kết hợp trọng lượng gia tăng giúp cải thiện độ ổn định khi vào cua và lái xe ở tốc độ cao. Để đáp ứng nhu cầu hàng ngày, Vario Evo 160 vẫn được trang bị cốp xe dung tích 18 lít và bình xăng 5,5 lít.
Sau thị trường Indonesia, Honda Vario Evo 160 dự kiến sẽ sớm được phân phối tại Việt Nam. Trước đó, thế hệ hiện hành của mẫu xe này từng được các đại lý ủy nhiệm của Honda Việt Nam cũng như một số cửa hàng không chính hãng mở bán.