Đây là một rối loạn hô hấp có thể ảnh hưởng đến sự phát triển thể chất, trí tuệ và cấu trúc sọ mặt của trẻ nếu không được phát hiện sớm. Đáng chú ý, bác sĩ răng hàm mặt là một trong những người có thể nhận diện những dấu hiệu đầu tiên của tình trạng này ngay trong quá trình khám nha khoa.
Ở trẻ em, giấc ngủ đóng vai trò quan trọng đối với sự tăng trưởng và phát triển. Trong khi ngủ, cơ thể tiết hormone tăng trưởng, não bộ xử lý và lưu giữ thông tin, hệ miễn dịch được điều hòa và các mô được tái tạo.
Đây cũng là thời điểm hệ thống sọ mặt tiếp tục phát triển. Chất lượng hô hấp trong lúc ngủ vì thế có ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của xương hàm, khớp cắn và khuôn mặt của trẻ.
Một giấc ngủ khỏe mạnh không chỉ giúp trẻ phát triển chiều cao, cải thiện khả năng học tập mà còn góp phần hình thành hệ thống hô hấp và vùng hàm mặt cân đối.
Ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn là tình trạng đường hô hấp trên bị hẹp hoặc tắc nghẽn lặp đi lặp lại trong lúc ngủ, khiến luồng không khí bị gián đoạn, làm giảm oxy máu và gây nhiều lần thức giấc ngắn mà người bệnh thường không nhận biết.
Theo các nghiên cứu quốc tế, khoảng 7-10% trẻ em trong cộng đồng có tình trạng ngáy thường xuyên, trong khi hội chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (OSA) được ghi nhận ở khoảng 1-5% trẻ em. Điều này cho thấy không phải mọi trẻ ngáy đều mắc OSA, nhưng ngáy thường xuyên là một dấu hiệu cảnh báo quan trọng cần được đánh giá thêm.
Lùi xương hàm dưới có nguy cơ gây tắc nghẽn đường thở cao – Ảnh: BSCC
Ở trẻ em, biểu hiện của bệnh không phải lúc nào cũng rõ ràng. Ngoài tiếng ngáy kéo dài, trẻ có thể xuất hiện các dấu hiệu như: Thở bằng miệng khi ngủ hoặc cả ban ngày; Ngủ không yên, trở mình nhiều; Đổ mồ hôi nhiều khi ngủ; Thường xuyên mệt mỏi sau khi thức dậy; Buồn ngủ ban ngày hoặc ngủ gật bất thường; Giảm tập trung, tăng động, kết quả học tập sa sút.
Các chuyên gia cho rằng nhiều trường hợp trẻ bị chẩn đoán tăng động giảm chú ý hoặc chậm phát triển học tập thực chất có thể liên quan đến chất lượng giấc ngủ bị suy giảm trong thời gian dài.
Theo các bác sĩ răng hàm mặt, khám nha khoa không chỉ dừng lại ở việc phát hiện răng sâu, các bệnh lý/bất thường mô cứng và mô mềm, các thói quen xấu hay sai lệch khớp cắn… Trong quá trình khám, bác sĩ có thể quan sát được nhiều dấu hiệu liên quan đến nguy cơ rối loạn hô hấp khi ngủ như hàm trên hẹp, khẩu cái cao, cắn chéo sau, cằm lùi, khuôn mặt phát triển theo chiều dọc, môi không khép kín hoặc tình trạng thở miệng kéo dài.
Ngưng thở khi ngủ ở trẻ có thể được phát hiện sớm khi thăm khám nha khoa – Ảnh: BSCC
Đây đều là những đặc điểm có mối liên quan với sự hẹp của đường thở trên và nguy cơ mắc hội chứng ngưng thở khi ngủ.
Chính vì vậy, bác sĩ răng hàm mặt ngày càng được xem là một mắt xích quan trọng trong quá trình sàng lọc sớm trẻ có nguy cơ mắc bệnh, từ đó phối hợp chuyển trẻ đến các chuyên khoa phù hợp để được đánh giá và điều trị toàn diện.
Nhiều nghiên cứu cho thấy việc can thiệp sớm ở trẻ đang trong giai đoạn phát triển có thể cải thiện đáng kể chức năng hô hấp và hạn chế những ảnh hưởng lâu dài đến sự phát triển sọ mặt.
Tùy từng nguyên nhân, trẻ có thể được điều trị bằng nhiều phương pháp khác nhau như xử lý các bệnh lý tai mũi họng, kiểm soát cân nặng nếu béo phì, chỉnh nha can thiệp sớm nhằm mở rộng cung hàm nếu hàm hẹp, đưa xương hàm dưới ra trước nếu có lùi xương hàm dưới khi có chỉ định, hoặc phối hợp nhiều chuyên khoa khác để tối ưu kết quả điều trị.
Tuy nhiên cần lưu ý rằng chỉnh nha không phải là phương pháp điều trị duy nhất đối với ngưng thở khi ngủ, nhưng trong nhiều trường hợp, việc can thiệp vào sự phát triển của xương hàm có thể góp phần cải thiện không gian đường thở và hỗ trợ điều trị hiệu quả hơn.
Cha mẹ nên đưa trẻ đi khám khi nhận thấy một hoặc nhiều biểu hiện sau:
Việc thăm khám không chỉ nên thực hiện tại chuyên khoa tai mũi họng hoặc hô hấp, mà còn cần được phối hợp với bác sĩ răng hàm mặt nhằm đánh giá toàn diện cấu trúc sọ mặt và nguy cơ ảnh hưởng đến đường thở.
Theo các chuyên gia dinh dưỡng, lựa chọn món ăn sáng phù hợp có thể giúp “giải nhiệt từ bên trong”. Một trong những gợi ý đáng chú ý là cháo cá rau đắng - món quen thuộc của người Việt nhưng lại hội tụ nhiều yếu tố tốt cho sức khỏe trong mùa nắng nóng.
Trong thời tiết oi bức, bữa sáng nên ưu tiên các món “nhẹ, giàu nước và dễ tiêu” để giúp cơ thể thích nghi với nhiệt độ cao. Các món dạng cháo được đánh giá cao vì vừa bổ sung nước, vừa không gây áp lực lên hệ tiêu hóa, theo NDTV (Ấn Độ).
Cháo cá rau đắng là sự kết hợp giữa protein dễ hấp thu từ cá và chất xơ từ rau xanh. Đặc biệt, rau đắng có vị thanh mát, thường được xem là loại rau giúp “làm dịu cơ thể” trong những ngày nóng.
Theo Rupali Datta, chuyên gia dinh dưỡng lâm sàng Ấn Độ, các loại rau có vị đắng tự nhiên thường hỗ trợ tiêu hóa tốt hơn và giúp cơ thể cảm thấy “nhẹ” hơn trong điều kiện nhiệt độ cao. Bà cho rằng việc kết hợp rau xanh với các món ăn mềm như cháo là lựa chọn lý tưởng cho bữa sáng mùa nắng nóng.
Bên cạnh đó, cá là nguồn protein ít chất béo, dễ tiêu hơn so với thịt đỏ. Điều này giúp cơ thể hấp thu dinh dưỡng hiệu quả mà không gây cảm giác đầy bụng hay khó chịu - vấn đề thường gặp trong thời tiết nóng.
Theo Anju Sood, chuyên gia dinh dưỡng tại Ấn Độ, trong mùa nắng nóng, cơ thể cần được bổ sung nước không chỉ qua đồ uống mà còn từ thực phẩm. Các món ăn dạng lỏng như cháo giúp bù nước, hỗ trợ cân bằng điện giải và duy trì năng lượng ổn định suốt buổi sáng.
Quan điểm này cũng được nhiều chuyên gia dinh dưỡng châu Á đồng thuận, khi cho rằng bữa sáng quá nhiều dầu mỡ hoặc khô cứng có thể khiến cơ thể “sinh nhiệt”, làm tăng cảm giác mệt mỏi và uể oải.
Để món cháo cá rau đắng thực sự trở thành “món giải nhiệt”, các chuyên gia khuyến nghị:
Ngoài ra, nên hạn chế tiêu, ớt hoặc gia vị cay vì có thể làm cơ thể sinh nhiệt nhiều hơn trong mùa nóng.
Các chuyên gia dinh dưỡng cho rằng, không cần tìm kiếm những thực phẩm đắt tiền hay cầu kỳ, nhiều món ăn truyền thống đã sẵn phù hợp với điều kiện khí hậu. Cháo cá rau đắng là ví dụ điển hình khi vừa dễ nấu, vừa đáp ứng tiêu chí “mát - nhẹ - đủ chất”.
Chỉ cần một tô cháo vào buổi sáng, bạn không chỉ bắt đầu ngày mới nhẹ nhàng hơn mà còn giúp cơ thể thích nghi tốt với nắng nóng, hạn chế mệt mỏi và duy trì sức khỏe lâu dài.
Bệnh nhân hiện đã xuất viện, duy trì theo dõi ngoại trú và đi làm trở lại sau thời gian điều trị tại Viện Sức khỏe Tâm thần, Bệnh viện Bạch Mai. Trước đó, chị nhập viện trong tình trạng kiệt quệ thể chất lẫn tinh thần. Bác sĩ chẩn đoán người bệnh mắc tâm thần phân liệt thể hoang tưởng kèm hội chứng ảo giác nặng, nổi bật là ảo thanh kháng trị.
Người nhà kể lại tình trạng hoang tưởng này kéo dài 5 năm qua. Ban đầu, người bệnh nghe những tiếng thì thầm mơ hồ. Về sau, các giọng nói xuất hiện dày đặc hơn, liên tục khen chê, đe dọa và xui khiến hành động. Tưởng người thân vướng yếu tố tâm linh, gia đình đưa đi làm lễ nhưng triệu chứng ngày càng nặng khiến bệnh nhân phải nghỉ việc. Chị từng dùng thuốc chống loạn thần ở y tế cơ sở, thấy thuyên giảm liền tự ý bỏ y lệnh, dẫn đến tái phát nhiều lần với mức độ nghiêm trọng hơn.
Bác sĩ Nguyễn Thị Hoa, Phó trưởng Phòng Tâm lý lâm sàng, giải thích khoảng 60–80% người bệnh tâm thần phân liệt gặp hiện tượng nghe tiếng nói trong đầu. Nhiều ca uống ít nhất hai loại thuốc vẫn không kiểm soát nổi triệu chứng. Nhằm giải quyết dứt điểm tình trạng này, êkíp bác sĩ chỉ định phương pháp kích thích từ xuyên sọ lặp lại (TMS) kết hợp điều chỉnh thuốc. Kỹ thuật không xâm lấn này dùng từ trường cường độ cao tác động vào vùng não xử lý ngôn ngữ và âm thanh, giúp hiệu chỉnh các hoạt động bất thường.
Nhờ phác đồ cá thể hóa, người bệnh dần hết ảo thanh, ổn định cảm xúc, đồng thời cải thiện rõ rệt chất lượng giấc ngủ và bữa ăn. PGS.TS Nguyễn Văn Tuấn, Viện trưởng Viện Sức khỏe Tâm thần, đánh giá kỹ thuật TMS hỗ trợ rất tốt cho các ca kháng thuốc. Nhiều nghiên cứu quốc tế chứng minh sự kết hợp giữa TMS và thuốc giúp kiểm soát triệu chứng hiệu quả hơn hẳn việc chỉ uống thuốc đơn thuần. Dù vậy, ông Tuấn cảnh báo phương pháp này hoàn toàn không thay thế thuốc điều trị. Chỉ bác sĩ chuyên khoa mới có quyền đưa ra chỉ định, đồng thời giới chuyên môn phải thận trọng đánh giá nguy cơ nếu bệnh nhân có tiền sử động kinh hoặc mang thiết bị kim loại trong sọ não.
Theo Times of India, sau khi ăn, đặc biệt là bữa ăn nhiều tinh bột, lượng đường trong máu bắt đầu tăng lên. Ở người khỏe mạnh, insulin giúp kiểm soát mức tăng này. Tuy nhiên, với người mắc tiểu đường type 2 hoặc tiền tiểu đường, phản ứng insulin thường chậm hơn, khiến đường huyết duy trì ở mức cao trong thời gian dài, từ đó làm tăng nguy cơ tổn thương dây thần kinh, mạch máu và nhiều cơ quan khác.
Hoạt động thể chất nhẹ nhàng như đi bộ có thể hạn chế tình trạng tăng đường huyết sau ăn. Khi vận động, cơ bắp co lại và chủ động sử dụng glucose trong máu để tạo năng lượng, góp phần ổn định đường huyết.
Người mới bắt đầu có thể đặt lời nhắc khoảng 15 phút sau bữa ăn để duy trì thói quen đều đặn. Nên đi bộ với tốc độ thoải mái, vẫn có thể trò chuyện trong lúc đi, ưu tiên không gian thoáng đãng như công viên hoặc quanh khu phố.
Nhai kỹ thức ăn
Ăn quá nhanh có thể góp phần làm tăng lượng đường trong máu. Mỗi người nên nhai chậm, kỹ đến khi thức ăn được nghiền nhỏ để hỗ trợ tiêu hóa, tăng hấp thu dinh dưỡng và kích thích hormone tạo cảm giác no.
Thói quen nhai kỹ còn giúp cơ thể điều hòa phản ứng insulin tốt hơn, hạn chế tình trạng tăng đường huyết đột ngột sau ăn. Đồng thời, cách ăn này khuyến khích ăn uống có ý thức hơn, giúp nhận biết tín hiệu đói - no rõ ràng, từ đó giảm nguy cơ ăn quá nhiều.
Ăn rau và protein trước khi ăn tinh bột
Thứ tự ăn uống trong bữa ăn ảnh hưởng đến lượng đường huyết sau bữa ăn. Ăn các loại rau không chứa tinh bột như rau chân vịt, bông cải xanh, bí ngòi trước khi ăn tinh bột có thể làm chậm quá trình tiêu hóa, trì hoãn sự hấp thụ vào máu.
Bổ sung protein hoặc chất béo lành mạnh trước khi ăn tinh bột cũng mang lại lợi ích tương tự, tăng cảm giác no, hỗ trợ kiểm soát cân nặng - yếu tố quan trọng trong việc ổn định bệnh tiểu đường type 2.
Nạp carbohydarte vào đầu ngày
Theo WebMD, thời điểm nạp carbohydrate đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát bệnh tiểu đường. Tiêu thụ phần lớn carbohydrate vào đầu ngày phù hợp hơn với nhịp sinh học của cơ thể, từ đó hỗ trợ kiểm soát đường huyết hiệu quả hơn. Các bữa ăn giàu carbohydrate vào buổi sáng giúp cơ thể sử dụng glucose tốt hơn, giảm nguy cơ tăng đường huyết vào buổi tối.
Kiểm tra đường huyết định kỳ có thể hạn chế nguy cơ biến chứng như suy thận, tổn thương thần kinh, đột quỵ và nhồi máu cơ tim.