Theo bảng giá và chương trình bán hàng tháng 7-2026 vừa được Subaru Việt Nam công bố, nhiều mẫu xe chủ lực như Forester, Crosstrek, Outback, WRX và BRZ đều được áp dụng các chương trình ưu đãi.
Đáng chú ý, Subaru Forester thế hệ cũ nhập khẩu từ Thái Lan được giảm giá xuống dưới 800 triệu đồng, tức còn mềm hơn mẫu Toyota Corolla Cross nằm ở nhóm SUV/CUV B+.
Cụ thể, Subaru Forester 2.0i-L EyeSight có giá niêm yết 1,099 tỉ đồng nhưng đang được áp dụng mức giá ưu đãi còn 799 triệu đồng, tương đương mức giảm 300 triệu đồng.
Trong khi đó, phiên bản 2.0i-S EyeSight có giá giảm từ 1,199 tỉ đồng xuống còn 839 triệu đồng, tương ứng mức ưu đãi 360 triệu đồng.
Đây tiếp tục là một trong những chương trình giảm giá mạnh nhất dành cho Subaru Forester từ trước đến nay, nhằm đẩy hàng tồn kho của thế hệ cũ.
Bên cạnh hai phiên bản Forester nhập khẩu từ Thái Lan, Subaru Việt Nam cũng đã phân phối Forester thế hệ hoàn toàn mới nhập khẩu từ Nhật Bản.
Mẫu xe này hiện có hai phiên bản và vẫn giữ nguyên giá niêm yết do chưa được áp dụng chương trình ưu đãi.
Trong khi đó, Subaru Crosstrek cũng tiếp tục được hãng áp dụng chương trình ưu đãi mạnh.
Đối với các xe sản xuất năm 2024 (VIN 2024), phiên bản Crosstrek 2.0i-S EyeSight được giảm 199 triệu đồng, trong khi bản Crosstrek 2.0i-S e-Boxer Hybrid được ưu đãi 239 triệu đồng.
Sau ưu đãi, giá bán lần lượt còn 899 triệu đồng và 1,029 tỉ đồng. Ngoài ra, khách hàng còn được tặng cốp điện trị giá 19,5 triệu đồng cùng một gói phụ kiện.
Với các xe sản xuất năm 2025 (VIN 2025), Subaru ưu đãi 119 triệu đồng cho phiên bản tiêu chuẩn và 159 triệu đồng cho phiên bản hybrid.
Sau khi áp dụng ưu đãi, giá bán tương ứng còn 979 triệu đồng và 1,109 tỉ đồng.
Tương tự lô xe VIN 2024, khách hàng mua xe VIN 2025 cũng được tặng gói nâng cấp cốp điện.
Ở phân khúc SUV cỡ D, Subaru Outback VIN 2025 được áp dụng mức giá ưu đãi 1,625 tỉ đồng, thấp hơn 144 triệu đồng so với giá niêm yết 1,769 tỉ đồng.
Đối với dòng sedan hiệu suất cao WRX, Subaru giảm 20 triệu đồng cho phiên bản CVT tS EyeSight sản xuất năm 2025, đưa giá bán thực tế xuống còn 1,779 tỉ đồng.
Trong khi đó, các xe WRX VIN 2026 chưa được áp dụng chương trình ưu đãi, nên vẫn giữ nguyên giá niêm yết 1,799 tỉ đồng đối với bản MT tS EyeSight và 1,869 tỉ đồng đối với bản CVT tS EyeSight.
Ở dòng coupe thể thao BRZ, phiên bản 2.4 AT EyeSight VIN 2026 được giảm 10 triệu đồng, còn 1,649 tỉ đồng. Hai phiên bản BRZ VIN 2027 gồm MT EyeSight và AT EyeSight tiếp tục giữ nguyên giá niêm yết, lần lượt ở mức 1,699 tỉ đồng và 1,799 tỉ đồng.
Mẫu eVTOL lớn nhất thế giới vừa chứng minh khả năng phối hợp an toàn với các phương tiện bay khác - Video: AutoFlight
Trong khi phần lớn các mẫu eVTOL (máy bay điện cất hạ cánh thẳng đứng) hiện nay chủ yếu hướng đến vai trò taxi bay trong đô thị, Hãng AutoFlight lại theo đuổi một hướng đi tham vọng hơn nhiều với mẫu V5000 Matrix.
Mới đây, công ty này thông báo đã hoàn tất chuyến bay đội hình giữa một chiếc V5000 Matrix và hai máy bay dòng V2000. Thử nghiệm nhằm đánh giá khả năng liên lạc, điều phối đường bay và kiểm soát an toàn giữa các phương tiện bay khác nhau trong cùng một nhiệm vụ.
Theo AutoFlight, đây là bước tiến quan trọng nhằm mở đường cho các hệ thống vận tải hàng không tự động trong tương lai, nơi nhiều loại máy bay có thể hoạt động đồng thời trong cùng không phận.
V5000 Matrix hiện được xem là mẫu eVTOL chở người lớn nhất thế giới từng được công bố công khai. Máy bay sở hữu sải cánh 20m, dài 17,1m, cao gần 3,3m và có trọng lượng cất cánh tối đa tới 5.700kg.
Để dễ hình dung, mẫu Lilium Jet nổi tiếng chỉ có sải cánh khoảng 14m và trọng lượng tối đa hơn 3 tấn, trong khi Joby S4 - một trong những dự án eVTOL tiến xa nhất về chứng nhận thương mại tại Mỹ - nặng khoảng 2,4 tấn.
AutoFlight phát triển Matrix theo hai cấu hình khác nhau.
Phiên bản chở khách sử dụng hệ truyền động thuần điện, có thể bố trí tối đa 10 ghế thương gia hoặc 6 ghế VIP. Cabin được trang bị điều hòa, hệ thống đèn nội thất, cửa sổ lớn và cả nhà vệ sinh, mang trải nghiệm tương tự chuyên cơ hạng sang.
Mẫu này có tầm hoạt động khoảng 250km. Hồi tháng 2, máy bay đã hoàn thành thành công bài thử chuyển đổi từ cất cánh thẳng đứng sang bay bằng cánh cố định rồi quay lại hạ cánh thẳng đứng tại Trung Quốc.
Trong khi đó phiên bản chở hàng V5000CGH sử dụng hệ truyền động hybrid nhằm tăng đáng kể phạm vi hoạt động. Khoang chứa hàng dung tích 14m³ có thể mang tối đa 1.500kg hàng hóa hoặc 2 container chuẩn AKE thường dùng trong ngành hàng không thương mại.
Theo công bố, mẫu máy bay này đạt tốc độ tối đa 280km/h và có thể bay xa tới 1.500km. AutoFlight cho biết phiên bản chở hàng đã chính thức bước vào quy trình chứng nhận đủ điều kiện bay.
V5000 Matrix sử dụng cấu hình “Lift and Cruise”, trong đó các rotor đảm nhiệm lực nâng khi cất hạ cánh, còn phần cánh cố định tạo lực nâng khi bay hành trình.
Hệ thống gồm 20 động cơ nâng hoạt động song song. AutoFlight khẳng định máy bay vẫn đảm bảo an toàn ngay cả khi hai động cơ gặp sự cố cùng lúc.
Trong tương lai, hãng kỳ vọng Matrix có thể hoạt động từ các sân bay nổi dùng năng lượng mặt trời đặt trên sà lan ven sông hoặc ven biển. Mô hình này được đánh giá có thể hữu ích trong cứu trợ thiên tai, vận chuyển hàng hóa hoặc tiếp cận những khu vực thiếu hạ tầng giao thông.
Trong thiết kế ô tô truyền thống, việc điều hướng gần như phụ thuộc hoàn toàn vào hai bánh trước, còn bánh sau chỉ đóng vai trò "đi theo". Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ, một số hãng xe đã đưa vào ứng dụng hệ thống đánh lái bánh sau (rear-wheel steering), cho phép cả bốn bánh cùng tham gia điều hướng nhằm cải thiện khả năng vận hành.
Về bản chất, đây là hệ thống cho phép bánh sau xoay một góc nhỏ nhờ cơ cấu điều khiển điện tử, dựa trên dữ liệu về tốc độ xe và góc đánh lái của bánh trước. Dù góc xoay không lớn (thường chỉ vài độ), nhưng điều này đủ để tạo ra sự khác biệt rõ rệt trong cảm giác lái cũng như khả năng kiểm soát xe.
Nguyên lý hoạt động của hệ thống này được chia thành hai tình huống chính. Khi xe di chuyển ở tốc độ thấp, bánh sau sẽ đánh lái ngược chiều bánh trước. Điều này giúp giảm bán kính quay đầu, hỗ trợ xe xoay xở linh hoạt hơn trong không gian hẹp như bãi đỗ xe hoặc đường phố đông đúc. Với các mẫu xe có kích thước lớn, lợi ích này càng trở nên rõ rệt, giúp người lái tự tin hơn khi điều khiển.
Ngược lại, ở tốc độ cao, bánh sau sẽ đánh lái cùng chiều bánh trước. Khi đó, xe có xu hướng "ôm cua" mượt mà hơn, giảm độ văng đuôi và tăng độ ổn định khi chuyển làn hoặc vào cua gấp. Đây cũng là lý do công nghệ này thường được ứng dụng trên các mẫu xe hiệu năng cao hoặc xe hạng sang, nơi trải nghiệm lái được đặt lên hàng đầu.
Nhờ khả năng thay đổi linh hoạt theo tốc độ, hệ thống đánh lái bánh sau giúp giải quyết một bài toán khó trong thiết kế ô tô, như cân bằng giữa sự linh hoạt khi di chuyển chậm và độ ổn định khi chạy nhanh. Có thể hình dung, công nghệ này giúp một chiếc xe dài trở nên "gọn" hơn khi quay đầu, nhưng vẫn giữ được sự đầm chắc khi vận hành ở tốc độ cao.
Thực tế, nhiều hãng xe lớn đã sớm ứng dụng hệ thống này trên các dòng sản phẩm cao cấp. Chẳng hạn, Mercedes-Benz S-Class hay BMW 7-Series đều trang bị đánh lái bánh sau nhằm cải thiện độ linh hoạt cho thân xe dài. Ở phân khúc thấp hơn, một số mẫu như Mercedes-Benz E-Class thế hệ mới (W214) cũng bắt đầu được bổ sung công nghệ này như một tùy chọn nâng cao. Trong khi đó, Lexus phát triển hệ thống đánh lái bánh sau chủ động (Dynamic Rear Steering - DRS) trên các mẫu như Lexus LS hay Lexus RX, hướng tới sự cân bằng giữa êm ái và khả năng kiểm soát.
Dù mang lại nhiều lợi ích nhưng thực tế là hệ thống đánh lái bánh sau vẫn chưa phổ biến trên các dòng xe phổ thông. Nguyên nhân lớn nhất đến từ chi phí. So với hệ thống lái truyền thống, công nghệ này đòi hỏi thêm mô-tơ điện, cơ cấu chấp hành và bộ điều khiển điện tử phức tạp. Điều này khiến giá thành sản xuất tăng lên đáng kể, khó phù hợp với các mẫu xe có mức giá dễ tiếp cận.
Bên cạnh đó, việc tinh chỉnh hệ thống cũng không đơn giản. Để đảm bảo bánh sau xoay đúng góc, đúng thời điểm và không gây mất ổn định, các hãng xe phải đầu tư lớn vào phần mềm điều khiển cũng như quá trình thử nghiệm. Nếu thiết lập không tối ưu, xe có thể gặp hiện tượng phản ứng quá mức khi chuyển hướng, đặc biệt ở tốc độ cao.
Ngoài yếu tố kỹ thuật và chi phí, nhu cầu sử dụng thực tế cũng ảnh hưởng đến mức độ phổ biến của công nghệ này. Với phần lớn người dùng xe phổ thông, nhu cầu di chuyển chủ yếu trong đô thị hoặc trên các tuyến đường quen thuộc, hệ thống lái truyền thống vẫn đáp ứng tốt. Những lợi ích mà đánh lái bánh sau mang lại chưa đủ để trở thành yếu tố quyết định khi lựa chọn xe.
Trong tương lai, khi công nghệ điện tử và xe điện tiếp tục phát triển, chi phí sản xuất giảm và các hệ thống điều khiển ngày càng hoàn thiện, đánh lái bánh sau có thể sẽ xuất hiện nhiều hơn trên các dòng xe phổ thông. Tuy vậy, ở thời điểm hiện tại, đây vẫn là trang bị mang tính "đặc quyền", chủ yếu dành cho các mẫu xe cao cấp nhằm nâng cao trải nghiệm lái và sự an toàn.
Ford Việt Nam vừa bổ sung phiên bản Ranger Wildtrak mới sử dụng động cơ dầu diesel V6, 3.0 lít, thay thế cho bản Wildtrak 2.0 Bi-Turbo trước đây. Không chỉ thay đổi về cấu hình vận hành, mẫu xe này còn đánh dấu bước nâng cấp đáng chú ý của dòng Ranger tại Việt Nam khi trở thành xe bán tải phổ thông có giá bán cao nhất thị trường Việt Nam hiện nay.