Lương y Đỗ Minh Tuấn, Hội Nam y Việt Nam, cho biết nước hầm xương là một món ăn bổ dưỡng, xuất hiện thường xuyên trong bữa cơm gia đình. Khi hầm xương trong thời gian dài, nước dùng có thể chứa một phần protein, gelatin và một số khoáng chất hòa tan từ xương. Uống một bát nước hầm nóng vào ngày lạnh thường khiến cơ thể cảm thấy dễ chịu hơn, tốt cho người ăn uống kém hoặc mới ốm dậy.
Nhiều người có thói quen hầm xương ống, xương sườn để uống vì cho rằng “đau xương thì ăn xương”, “yếu khớp thì uống nước hầm xương”. Tuy nhiên, xương khớp khỏe hay yếu không chỉ nằm ở thức ăn mà còn liên quan đến nhiều yếu tố khác.
“Muốn gân cốt khỏe lâu dài, hãy chăm sóc cơ thể tổng thể chứ không chỉ tập trung vào một món ăn”, lương y nói.
Để duy trì hệ xương khớp khỏe mạnh, cơ thể còn cần chế độ ăn cân bằng, bổ sung nhóm thực phẩm giàu canxi và vitamin D, chất đạm từ các thực phẩm như thịt, cá, tôm, cua, nấm, rong biển và một số các loại hạt như óc chó, macca, hạnh nhân.
Ngoài ra, người đang có vấn đề xương khớp cần bổ sung các thực phẩm giàu omega-3 như cá hồi, cá thu, cá trích, cá mòi… Ăn đa dạng các loại rau, củ, quả có màu sắc cầu vồng rất tốt cho cơ thể.
Mọi người cần vận động thường xuyên, phù hợp với sức khỏe, không tập luyện quá sức. Duy trì giấc ngủ đầy đủ, hạn chế thức khuya kéo dài, giữ cân nặng ở mức phù hợp để giảm áp lực lên khớp.
Tin Gốc: Vnexpress

Bệnh viện Tim mạch Lục Thành vừa tiếp nhận một bệnh nhân nữ 23 tuổi trong tình trạng suy nhược nghiêm trọng. Với chiều cao 1,7 m, cô gái này hiện chỉ nặng 44 kg. Trước đó, từ mức cân nặng 55 kg - con số lý tưởng trong mắt nhiều người, cô đã tự ý tiêm các loại "kim giảm cân" (thuốc giảm cân dạng tiêm) đang gây sốt trên mạng xã hội để theo đuổi thân hình "người giấy". Chỉ trong vòng 2 tháng, cô sụt tới 11 kg, khiến cơ thể biến dạng và mất kinh nguyệt.
Bác sĩ Ngô Nghiên, Trưởng khoa Dinh dưỡng lâm sàng của bệnh viện, cho biết kết quả phân tích thành phần cơ thể của bệnh nhân khiến đội ngũ y tế phải giật mình. Tổng lượng mỡ toàn thân của cô gái chỉ còn khoảng 8 kg, trong khi mức trung bình khỏe mạnh ở phụ nữ trưởng thành dao động từ 11 đến 16 kg.
Bên cạnh việc thiếu hụt mỡ trầm trọng, tình trạng mất cơ (muscle wasting) diễn ra nặng nề khiến các chức năng cơ bản của cơ thể gần như sụp đổ. Việc nhịn ăn cực đoan kết hợp với lạm dụng thuốc trong thời gian dài không chỉ khiến cô luôn trong trạng thái kiệt sức mà còn dẫn đến rối loạn nội tiết tố nghiêm trọng, biểu hiện rõ nhất là tình trạng mất kinh kéo dài.
Đáng ngại hơn, bác sĩ Ngô Nghiên chỉ ra rằng ngay cả khi cơ thể đã phát ra những tín hiệu cầu cứu khẩn cấp, cô gái vẫn khăng khăng cho rằng mình "chưa đủ gầy". Đây là dấu hiệu điển hình của việc giảm cân không lành mạnh, thậm chí đã chớm sang hội chứng Mặc cảm ngoại hình (Body Dysmorphic Disorder). Ở trạng thái này, người bệnh có nhận thức sai lệch về ngoại hình của bản thân, không thể đánh giá khách quan về cân nặng và vẻ ngoài.
Bác sĩ Ngô đưa ra lời cảnh báo đanh thép rằng việc giảm cân phải dựa trên cơ sở khoa học. Người dân tuyệt đối không được chạy theo trào lưu, tự ý sử dụng các loại thuốc hoặc tiêm các hoạt chất giảm cân khi chưa có chỉ định của bác sĩ.
"Giảm cân cực đoan không mang lại vẻ đẹp khỏe mạnh mà chỉ dẫn đến những tổn thương không thể đảo ngược như loãng xương, suy giảm chức năng sinh sản và rối loạn chuyển hóa", bác sĩ Ngô nhấn mạnh.
Hiện tại, cô gái phải điều trị cả về dinh dưỡng lẫn tâm lý tại bệnh viện. Tuy nhiên, hành trình hồi phục được dự báo sẽ còn rất gian nan.
Sự việc làm bùng nổ những cuộc thảo luận gay gắt trên các nền tảng mạng xã hội tại Trung Quốc. Nhiều cư dân mạng bày tỏ sự xót xa: "Gầy không đồng nghĩa với đẹp, khỏe mạnh mới là số một", "Gầy mà không do vận động chỉ là một trạng thái bệnh lý", "Xin đừng tạo thêm áp lực về hình thể cho phụ nữ nữa".
Tin Gốc: Vnexpress

Tuy nhiên, cách chế biến, chẳng hạn luộc lòng đào hay luộc chín kỹ, có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng hấp thu dinh dưỡng và mức độ an toàn của trứng, theo chuyên trang sức khỏe Healthline (Mỹ).
Trong trứng, protein được xem là thành phần quan trọng nhất. Cách chế biến sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hấp thu protein của cơ thể. Khi trứng được nấu chín, nhiệt độ làm thay đổi cấu trúc tự nhiên của protein trong trứng. Nhờ đó, các enzyme tiêu hóa trong cơ thể dễ dàng tiếp cận và phân giải protein hơn.
Một nghiên cứu đăng trên chuyên san The Journal of Nutrition cho thấy cơ thể hấp thu protein từ trứng chín tốt hơn nhiều so với trứng sống. Cụ thể, khi trứng chín thì có thể hấp thu được khoảng 90% protein, trong khi tỷ lệ này ở trứng sống chỉ khoảng hơn 50%. Nói đơn giản, ăn trứng đã nấu chín giúp cơ thể hấp thu protein tốt hơn.
Khi so sánh giữa trứng lòng đào và trứng chín kỹ, khả năng tiêu hóa và hấp thu protein không có sự khác biệt đáng kể. Về cơ chế, khi nấu ở nhiệt độ cao trong thời gian dài, protein trong trứng có thể bị biến đổi theo hướng đặc và chặt hơn, khiến quá trình phân giải diễn ra chậm hơn. Tuy vậy, ảnh hưởng này không lớn.
Ngoài protein, trứng còn cung cấp nhiều vitamin và chất chống ô xy hóa. Tuy nhiên, một số trong các chất này khá nhạy cảm với nhiệt. Do đó, cách nấu sẽ ảnh hưởng đến lượng dưỡng chất còn lại.
Các nghiên cứu cho thấy nấu trứng có thể làm giảm một phần vitamin A và một số chất chống ô xy hóa. Tuy nhiên, mức giảm này thường không quá lớn. Nấu trứng càng lâu thì mức giảm càng nhiều. Vì vậy, trứng lòng đào, do được nấu trong thời gian ngắn hơn, thường giữ lại các vi chất này tốt hơn trứng chín kỹ.
Nếu xét về độ an toàn, trứng chín kỹ lại có ưu thế rõ rệt hơn. Trứng chưa chín hoàn toàn có thể chứa vi khuẩn, đặc biệt là Salmonella. Đây là một trong những nguyên nhân phổ biến gây ngộ độc thực phẩm.
Khi trứng được nấu chín kỹ, nhiệt độ cao đủ để tiêu diệt vi khuẩn này, giúp giảm đáng kể nguy cơ nhiễm khuẩn. Ngược lại, trứng lòng đào, đặc biệt khi lòng đỏ còn lỏng, có thể chưa đạt nhiệt độ đủ cao để tiêu diệt hoàn toàn vi khuẩn nếu trứng ban đầu bị nhiễm.
Vì lý do này, các khuyến nghị y tế thường khuyên phụ nữ mang thai, người lớn tuổi và người có hệ miễn dịch yếu nên ăn trứng chín kỹ. Với người khỏe mạnh, trứng lòng đào vẫn có thể an toàn nếu trứng tươi, có nguồn gốc rõ ràng và được bảo quản đúng cách, theo Healthline.
Tin Gốc: Thanh Niên
Sức Khỏe
Ung thư gan rất "kín tiếng", bác sĩ Bạch Mai chỉ dấu hiệu dễ nhầm bệnh vặt

Ung thư gan từ lâu không còn là căn bệnh hiếm gặp. Theo GLOBOCAN 2022, thế giới ghi nhận 866.136 ca ung thư gan mới và 758.725 ca tử vong, đưa căn bệnh này đứng thứ 6 về số ca mắc mới và thứ 3 về số ca tử vong do ung thư trên toàn cầu.
Đáng chú ý, châu Á chiếm khoảng 70% gánh nặng ca mắc và tử vong do ung thư gan, cho thấy đây là vấn đề đặc biệt lớn của khu vực.
Tại Việt Nam, bức tranh còn đáng lo hơn. Dữ liệu GLOBOCAN 2022 cho thấy ung thư gan là loại ung thư đứng đầu về số ca mắc mới ở nam giới, với 18.952 ca, chiếm 19,9% tổng số ca ung thư mới ở nam.
Xét ở cả hai giới, ung thư gan cũng nằm trong nhóm đầu về tử vong do ung thư tại nước ta.
Theo PGS.TS.BS Nguyễn Công Long - Giám đốc Trung tâm Tiêu hóa - Gan mật, Bệnh viện Bạch Mai, ung thư gan giai đoạn sớm thường là khi khối u còn nhỏ, chưa xâm lấn mạch máu, chưa di căn xa và chức năng gan của người bệnh vẫn còn được bảo tồn tương đối.
Đây là giai đoạn có ý nghĩa rất lớn với điều trị, bởi nếu phát hiện kịp thời, người bệnh có thể có cơ hội được can thiệp triệt để, kéo dài thời gian sống và cải thiện tiên lượng rõ rệt.
“Điều đáng nói là gan là cơ quan có khả năng bù trừ rất tốt. Khi một phần gan bị tổn thương, các phần còn lại vẫn có thể tiếp tục hoạt động, khiến cơ thể không phát đi tín hiệu cảnh báo rõ ràng như nhiều bệnh lý khác.
Chính vì vậy, ở giai đoạn đầu, không ít người vẫn sinh hoạt bình thường, không đau rõ, không vàng da, không thấy mệt bất thường nên dễ chủ quan”, PGS Long chia sẻ.
Dấu hiệu ung thư gan: Dễ nhầm với “bệnh vặt”
Theo PGS Long, ung thư gan giai đoạn sớm thường rất khó nhận biết vì triệu chứng không rầm rộ và dễ lẫn với các rối loạn tiêu hóa thông thường. Tuy nhiên, bệnh không phải hoàn toàn “im lặng”.
Một số người có thể xuất hiện cảm giác mệt mỏi kéo dài, ăn kém, đầy bụng, khó tiêu, nhanh no dù chỉ ăn một lượng nhỏ, buồn nôn, sụt cân nhẹ không rõ nguyên nhân hoặc tức âm ỉ vùng hạ sườn phải.
Ở một số trường hợp, gan to lên có thể gây cảm giác nặng, căng hoặc đầy tức dưới bờ sườn phải. Một số trường hợp cũng ghi nhận người bệnh có thể đau lan ra lưng hoặc vùng bả vai phải, nhưng biểu hiện này thường mơ hồ nên rất dễ bị bỏ qua.
Điều đáng lo là hầu hết các dấu hiệu kể trên đều không điển hình. Người bệnh rất dễ nghĩ mình chỉ bị dạ dày, rối loạn tiêu hóa, làm việc quá sức hoặc ăn uống thất thường.
Chính sự mờ nhạt này khiến nhiều người bỏ lỡ thời điểm đi khám, để đến khi xuất hiện vàng da, vàng mắt, bụng to nhanh, nước tiểu sẫm màu, phân bạc màu hoặc đau tăng rõ thì khối u thường đã tiến triển xa hơn.
“Không ít người vì thế chỉ tự theo dõi tại nhà, uống thuốc cầm chừng hoặc bỏ qua những thay đổi nhỏ của cơ thể. Đến khi xuất hiện các dấu hiệu rõ hơn như đau vùng gan, vàng da, bụng to nhanh, sụt cân nhiều hoặc mệt mỏi, bệnh thường đã bước sang giai đoạn muộn hơn, làm giảm đáng kể khả năng điều trị triệt để”, PGS Long phân tích.
Theo ThS.BS Lưu Thị Minh Diệp, Trung tâm Tiêu hóa - Gan mật, Bệnh viện Bạch Mai, một sai lầm khá phổ biến là nhiều người chỉ đi khám khi đã thấy đau.
Trong khi đó, với ung thư gan, chờ đến lúc có triệu chứng rầm rộ thường cũng là lúc đã bỏ lỡ thời điểm thuận lợi nhất để can thiệp. Nếu ung thư gan được phát hiện sớm và điều trị đúng thời điểm, tiên lượng sống có thể cải thiện rõ rệt so với giai đoạn muộn.
BS Diệp cho biết: “Ở giai đoạn sớm, khối u còn khu trú, gan chưa bị tổn thương nặng nề và người bệnh có thể được cân nhắc nhiều phương án điều trị. Ngược lại, khi bệnh phát hiện muộn, khối u đã lớn, xâm lấn mạch máu hoặc di căn, việc điều trị sẽ phức tạp hơn rất nhiều, trong khi cơ hội sống của người bệnh cũng giảm rõ rệt”.
Nhiều nhóm nguy cơ cao vẫn còn chủ quan
Ung thư gan thường không xuất hiện một cách ngẫu nhiên mà có liên quan chặt chẽ đến các yếu tố nguy cơ có từ trước. Tại Việt Nam, nhóm nguy cơ cao hàng đầu là người nhiễm viêm gan virus B hoặc viêm gan virus C mạn tính.
Tình trạng viêm kéo dài có thể khiến tế bào gan bị tổn thương liên tục, từ đó dẫn đến xơ gan và làm tăng nguy cơ ung thư theo thời gian.
Ngoài ra, người có tiền sử gia đình mắc ung thư gan cũng cần được theo dõi sát hơn. Những người bị xơ gan, dù nguyên nhân là viêm gan virus, rượu bia hay gan nhiễm mỡ, đều thuộc nhóm nguy cơ cao.
BS Diệp cũng lưu ý tới những trường hợp có gan nhiễm mỡ, béo phì, đái tháo đường hoặc hội chứng chuyển hóa, bởi đây là nhóm đang ngày càng phổ biến trong đời sống hiện đại.
Một yếu tố khác thường bị xem nhẹ là độc tố aflatoxin có trong thực phẩm mốc như lạc, ngô, gạo bảo quản kém. Việc tiếp xúc kéo dài với độc tố này có thể làm tăng nguy cơ tổn thương gan và ung thư gan. Bên cạnh đó, thói quen uống rượu bia thường xuyên cũng góp phần thúc đẩy tiến trình tổn thương gan mạn tính.
Nam giới trên 40 tuổi, người có viêm gan B hoặc C, người bị xơ gan, gan nhiễm mỡ, người uống nhiều rượu bia hoặc có người thân từng mắc ung thư gan là những nhóm nên chủ động kiểm tra gan định kỳ, ngay cả khi chưa có biểu hiện bất thường.
Trong bối cảnh ung thư gan đang đứng đầu về số ca mắc mới ở nam giới Việt Nam, việc tầm soát ở nhóm nguy cơ càng trở nên quan trọng hơn.
Theo BS Diệp, điều đáng lo là nhiều người thuộc nhóm nguy cơ cao nhưng vẫn không đi kiểm tra vì thấy cơ thể chưa có biểu hiện gì rõ rệt.
Trong khi đó, ung thư gan giai đoạn sớm thường chỉ có thể phát hiện nhờ tầm soát định kỳ bằng siêu âm gan, xét nghiệm máu và các thăm dò chuyên sâu hơn khi cần thiết. Phát hiện sớm giúp nâng cao khả năng điều trị triệt để, thậm chí tạo cơ hội kéo dài thời gian sống đáng kể cho người bệnh.
Ung thư gan nguy hiểm không chỉ vì mức độ ác tính, mà còn vì sự lặng lẽ của nó ở giai đoạn đầu. Khi cơ thể chưa kịp lên tiếng, khối u có thể đã âm thầm hình thành.
Theo BS Lưu Thị Minh Diệp, người dân cần chủ động bảo vệ lá gan của mình bằng cách tiêm phòng viêm gan B đầy đủ, hạn chế rượu bia, kiểm soát cân nặng, tránh thực phẩm mốc, khám sức khỏe định kỳ và tuân thủ lịch theo dõi nếu thuộc nhóm nguy cơ cao.
Với ung thư gan, sự chủ động có thể tạo ra khác biệt rất lớn giữa phát hiện sớm và phát hiện muộn.
Tin Gốc: Dân Trí

