Sử dụng xăng E10 nhằm bảo đảm an ninh năng lượng, phù hợp các cam kết quốc tế
Từ ngày 1/6/2026, Việt Nam chính thức triển khai phân phối xăng sinh học E10 trên toàn quốc theo lộ trình quy định tại Thông tư số 50/2025 của Bộ Công Thương. Theo Thứ trưởng Bộ Công Thương Nguyễn Sinh Nhật Tân, đây là bước tiếp theo trong lộ trình phát triển nhiên liệu sinh học đã được xác định từ nhiều năm trước, nhằm bảo đảm an ninh năng lượng, giảm phát thải và thực hiện các cam kết quốc tế về biến đổi khí hậu.
Việc triển khai E10 được thực hiện trên cơ sở các chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước như Nghị quyết số 55 về định hướng Chiến lược phát triển năng lượng quốc gia, Nghị quyết số 70 về bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia, cùng các chiến lược tăng trưởng xanh và phát triển năng lượng quốc gia do Thủ tướng Chính phủ ban hành.
Đáng chú ý, Quyết định số 53/2012 đã quy định lộ trình áp dụng xăng sinh học trên phạm vi cả nước, trong đó xăng E5 được triển khai từ năm 2018 và E10 là bước tiếp theo. Sau thời gian đánh giá, thử nghiệm và hoàn thiện điều kiện thực tế, Bộ Công Thương đã báo cáo Thủ tướng Chính phủ để tiếp tục thực hiện lộ trình này.
Theo Thứ trưởng Nguyễn Sinh Nhật Tân, việc chuyển sang sử dụng xăng E10 không phải là biện pháp mang tính áp đặt hay hạn chế quyền lựa chọn của người dân, mà xuất phát từ yêu cầu phát triển bền vững, bảo đảm an ninh năng lượng, bảo vệ môi trường và thực hiện cam kết giảm phát thải khí nhà kính.
Trong giai đoạn trước, xăng khoáng và xăng sinh học được duy trì song song nhằm tạo điều kiện cho người dân làm quen, doanh nghiệp hoàn thiện hạ tầng và thị trường thích nghi. Tuy nhiên, việc duy trì quá nhiều chủng loại nhiên liệu trong thời gian dài sẽ làm tăng chi phí logistics, tồn chứa, phân phối và giảm hiệu quả của chính sách chuyển đổi năng lượng xanh.
Đặc biệt, xăng E10 đã được nghiên cứu, thử nghiệm và đánh giá phù hợp với phần lớn phương tiện đang lưu hành tại Việt Nam. Loại nhiên liệu này không chỉ giúp giảm phát thải mà còn góp phần giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu, thúc đẩy tiêu thụ nguyên liệu sinh học trong nước và nâng cao khả năng tự chủ năng lượng quốc gia.
Chuẩn bị sẵn sàng cho lộ trình sử dụng xăng E10
Về công tác chuẩn bị, Thứ trưởng Nguyễn Sinh Nhật Tân cho biết Bộ Công Thương đã phối hợp với các bộ, ngành, địa phương và doanh nghiệp triển khai đồng bộ các giải pháp nhằm bảo đảm quá trình chuyển đổi diễn ra ổn định, không gây xáo trộn thị trường.
Với mức tiêu thụ xăng cả nước khoảng 1 triệu m³/tháng, nhu cầu ethanol E100 phục vụ phối trộn khoảng 100.000 m³/tháng. Nguồn cung hiện gồm khoảng 25.000 m³/tháng sản xuất trong nước và khoảng 75.000 m³/tháng nhập khẩu, cơ bản đáp ứng nhu cầu phối trộn.
Đến cuối tháng 5/2026, có 13 trong số 26 thương nhân đầu mối kinh doanh xăng dầu đã đầu tư hoặc đang đầu tư hệ thống phối trộn xăng sinh học, với tổng công suất hơn 1 triệu m³/tháng, vượt nhu cầu tiêu thụ xăng dầu của cả nước. Trong đó, ba doanh nghiệp đã được cấp phép phối trộn với công suất khoảng 890.000 m³/tháng, còn 10 doanh nghiệp đang hoàn thiện thủ tục cấp phép với công suất khoảng 297.600 m³/tháng.
Bên cạnh đó, Nhà máy Lọc dầu Bình Sơn cũng có khả năng phối trộn xăng E5 và E10 với công suất từ 20.000 – 40.000 m³/tháng trong tháng 5/2026 và từ 70.000 – 90.000 m³/tháng kể từ tháng 6/2026 khi có nhu cầu.
Người đại diện Bộ Công Thương cho biết, hệ thống phân phối hiện nay đã được đầu tư đồng bộ trên toàn quốc, từ kho đầu mối, tổng kho, logistics đến mạng lưới bán lẻ. Do đó, việc chuyển đổi từ xăng khoáng RON95 sang E10 chủ yếu là điều chỉnh vận hành, không đòi hỏi đầu tư hạ tầng mới quy mô lớn.
Xăng E10 mang lại nhiều lợi ích
Theo Thứ trưởng Nguyễn Sinh Nhật Tân, phát triển và sử dụng xăng sinh học là xu hướng chung của nhiều quốc gia nhằm giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và thúc đẩy chuyển đổi năng lượng xanh.
Lợi ích đầu tiên là về môi trường. Hàm lượng ethanol có nguồn gốc sinh học trong xăng E10 giúp giảm phát thải khí CO₂, CO và một số chất gây ô nhiễm trong quá trình đốt cháy, góp phần thực hiện mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 của Việt Nam.
Về an ninh năng lượng, việc gia tăng sử dụng nhiên liệu sinh học giúp đa dạng hóa nguồn cung năng lượng, giảm phụ thuộc vào nhiên liệu nhập khẩu và nâng cao khả năng tự chủ năng lượng quốc gia.
Bên cạnh đó, phát triển nhiên liệu sinh học còn tạo động lực cho sản xuất nông nghiệp, công nghiệp chế biến ethanol, mở rộng đầu ra cho một số sản phẩm nông nghiệp trong nước và phát huy hiệu quả các nhà máy ethanol đã được đầu tư.
Đối với những băn khoăn về khả năng tương thích của động cơ khi sử dụng xăng E10, Bộ Công Thương cho biết đã phối hợp với các cơ quan chuyên môn, trường đại học, chuyên gia về động cơ, nhiên liệu cùng các hiệp hội sản xuất ô tô, xe máy để đánh giá. Kết quả cho thấy phần lớn ô tô, xe máy đang lưu hành tại Việt Nam đều có thể sử dụng xăng E10 theo khuyến cáo của nhà sản xuất.
Thực tế, E10 hiện được sử dụng rộng rãi tại nhiều quốc gia như Mỹ, Brazil, Thái Lan và Philippines. Việt Nam cũng đã có quá trình thử nghiệm và triển khai thực tế tại một số doanh nghiệp trước khi áp dụng trên diện rộng. Đến nay chưa ghi nhận kết luận kỹ thuật chính thức nào cho thấy xăng E5 hoặc E10 gây ảnh hưởng phổ biến đến động cơ phương tiện.
Đối với các phương tiện đã sử dụng lâu năm hoặc ít được bảo dưỡng, Bộ Công Thương khuyến cáo người dân kiểm tra, bảo dưỡng định kỳ hệ thống nhiên liệu và sử dụng nhiên liệu theo khuyến cáo của nhà sản xuất để bảo đảm hiệu quả vận hành.
Trong nhiều chu kỳ bất động sản trước đây, phần lớn nhà đầu tư đặt trọng tâm vào khả năng tăng giá của tài sản. Tuy nhiên khi chi phí vốn tăng lên, cấu trúc đánh giá hiệu quả đầu tư bắt đầu thay đổi.
Chi phí vốn cao không chỉ phản ánh lãi suất vay ngân hàng, mà còn là chi phí cơ hội của dòng tiền. Khi lãi suất tiền gửi phổ biến dao động khoảng 7–10%/năm, bất kỳ kênh đầu tư nào cũng phải chứng minh được khả năng tạo ra lợi nhuận vượt qua mức nền này. Điều này khiến nhiều nhà đầu tư chuyển sang cách tiếp cận thận trọng hơn: thay vì chỉ nhìn vào khả năng tăng giá trong tương lai, họ bắt đầu đánh giá dòng tiền khai thác thực tế của tài sản.
Trong bối cảnh đó, các tài sản phụ thuộc hoàn toàn vào kỳ vọng tăng giá thường trở nên kém hấp dẫn hơn. Ngược lại, những bất động sản có thể gắn với hoạt động khai thác thực, từ lưu trú, dịch vụ đến cho thuê dài hạn lại được đánh giá cao hơn trong danh mục của nhà đầu tư chuyên nghiệp.
Đối với phân khúc căn hộ cao cấp tại các đô thị du lịch, lợi suất cho thuê thường được ước tính khoảng 8–12%/năm, tùy thuộc vào vị trí, công suất khai thác và chuẩn vận hành của dự án. Khi kết hợp với mức tăng giá tài sản theo chu kỳ, đây là nền tảng giúp nhiều nhà đầu tư xây dựng các kịch bản lợi nhuận trung hạn.
Chẳng hạn, với một kịch bản giả định phổ biến trong thị trường căn hộ cao cấp:
Kịch bản thứ nhất khi khách hàng nắm giữ bất động sản cao cấp trong 3 năm: Lợi suất cho thuê trung bình: khoảng 9%/năm, tăng giá tài sản: khoảng 5–8%/năm. Dẫn đến tổng lợi nhuận tiềm năng sau 3 năm có thể đạt 32–38%.
Kịch bản 2 khi khách hàng nắm giữ bất động sản cao cấp trong 5 năm: Lợi suất khai thác duy trì: khoảng 8%/năm, tăng trưởng giá trị tài sản: khoảng 6–10%/năm. Dẫn đến tổng lợi nhuận tiềm năng có thể đạt 60–80% trong 5 năm.
Các con số trên mang tính minh họa theo dữ liệu thị trường căn hộ cao cấp trong những năm gần đây, nhưng cho thấy rõ cách nhà đầu tư ngày càng nhìn bất động sản như một tài sản tạo dòng tiền, thay vì chỉ là công cụ đầu cơ tăng giá.
Đà Nẵng, với lợi thế là điểm đến du lịch quốc tế, đang hội tụ đủ điều kiện để chuyển dịch sang mô hình "bất động sản vận hành". Sự phục hồi mạnh mẽ của du lịch, cùng xu hướng lưu trú ngắn hạn cao cấp, khiến các sản phẩm căn hộ có thể khai thác như khách sạn trở thành lựa chọn ưu tiên. Trong bối cảnh đó, những dự án được quy hoạch bài bản, có tiêu chuẩn vận hành rõ ràng và vị trí trung tâm thực sự sẽ chiếm ưu thế.
Du lịch Đà Nẵng ghi nhận sự khởi đầu năm 2026 với nhiều con số ấn tượng. Hai tháng đầu năm, thành phố đón gần 2,5 triệu lượt khách.
Theo thống kê, công suất phòng bình quân toàn thành phố đạt khoảng 65–70%, trong khi khối khách sạn 4–5 sao đạt tới khoảng 85%. Tỷ lệ lấp đầy của các khách sạn từ 3 sao trở lên đạt khoảng 78%. Giá phòng bình quân cũng tăng khoảng 9% so với cùng kỳ, đạt gần 2 triệu đồng/phòng/đêm.
Những dữ liệu này là chỉ báo dẫn dắt quan trọng cho thị trường bất động sản. Chúng là thước đo trực tiếp cho nhu cầu thị trường, giúp nhà đầu tư tính toán tỉ suất lợi nhuận (ROI), bài toán dòng tiền cũng như khả năng tăng giá của tài sản trong dài hạn.
Đối với các dự án căn hộ tại khu vực lõi của thành phố, bài toán dòng tiền thường được hình thành từ ba lớp nền tảng. Lớp thứ nhất là vị trí tạo cầu thuê, tức khả năng tiếp cận trực tiếp với dòng khách du lịch, khách công tác hoặc chuyên gia làm việc tại thành phố. Lớp thứ hai là chuẩn sản phẩm và trải nghiệm, yếu tố quyết định khả năng cạnh tranh về giá thuê và mức độ hấp dẫn đối với người lưu trú. Lớp thứ ba là chính sách tài chính, giúp giảm áp lực chi phí vốn trong giai đoạn đầu và tạo điều kiện cho tài sản ổn định công suất khai thác.
Khi ba yếu tố này đứng cùng nhau, nhà đầu tư có thể nhìn thấy rõ hơn công thức vận hành của một tài sản: làm sao giảm áp lực chi phí vốn trong giai đoạn đầu, tăng xác suất lấp đầy trong vận hành và từ đó tạo nền tảng cho giá trị tài sản trong dài hạn.
Tại Đà Nẵng, trục sông Hàn - Cầu Rồng là một trong những điểm đến hội tụ cả ba nền tảng tạo dòng tiền. Đây là khu vực tập trung lượng lớn khách du lịch, khách công tác và các hoạt động trải nghiệm đô thị về đêm. Nhờ hệ sinh thái sẵn có quanh sông Hàn và cầu Rồng, những dự án như The Legend Danang có điều kiện thuận lợi để khai thác ngay từ khi đi vào vận hành trong tương lai. Lợi thế vị trí giúp tài sản tiếp cận trực tiếp dòng khách du lịch và nhu cầu lưu trú tại trung tâm, thay vì phụ thuộc vào quá trình hình thành thị trường.
Trong bối cảnh thị trường bước vào giai đoạn chọn lọc, điều nhà đầu tư quan tâm không còn là khả năng tăng giá trong ngắn hạn. Câu hỏi quan trọng hơn là liệu tài sản đó có thể tự tạo ra dòng tiền đủ ổn định để vượt qua chu kỳ chi phí vốn hay không. Và chính ở điểm này, những căn hộ nằm trong lõi khai thác của đô thị thường có lợi thế rõ rệt hơn so với phần còn lại của thị trường.
Theo kết luận thanh tra, trong thời kỳ thanh tra năm 2023, 2024 và tính đến thời điểm 31/12/2025, Ban lãnh đạo PGBank Khánh Hòa đã bám sát các chỉ đạo, điều hành từ chính quyền địa phương, Ngân hàng Nhà nước và Hội sở chính. Đơn vị đã có những kế hoạch, chiến lược kinh doanh phù hợp nhằm tăng trưởng nguồn vốn tại chỗ, dư nợ và đáp ứng nhu cầu vay vốn phục vụ sản xuất kinh doanh, đời sống của người dân cũng như các tổ chức kinh tế trên địa bàn. Nhìn chung, chi nhánh đã chấp hành đúng pháp luật và các quy định nội bộ.
Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đạt được, hoạt động của PGBank Khánh Hòa vẫn bộc lộ một số tồn tại, hạn chế đáng lưu ý. Kết quả thanh tra chuyên đề tập trung vào các mảng hoạt động chủ chốt đã chỉ ra nhiều lỗ hổng trong quy trình vận hành của chi nhánh.
Trong hoạt động cấp tín dụng (cho vay, bảo lãnh), công tác thẩm định, xét duyệt quyết định cho vay chưa thực sự chặt chẽ và thiếu cơ sở chắc chắn. Đồng thời, chi nhánh chưa tuân thủ nghiêm túc việc kiểm tra giải ngân cũng như giám sát quá trình sử dụng vốn vay sau giải ngân của khách hàng.
Trong hoạt động bảo lãnh và cam kết ngoại bảng khác, còn tồn tại một số sai sót, hạn chế trong quá trình thực hiện.
Trong xử lý và thu hồi nợ xấu ngoại bảng, PGBank Khánh Hòa chưa tuân thủ đúng quy định về theo dõi, quản lý và thu hồi nợ xấu. Chi nhánh cũng chưa có các biện pháp khẩn trương để tiến hành xử lý tài sản bảo đảm theo thỏa thuận với khách hàng và theo quy định pháp luật.
Trong công tác phòng, chống rửa tiền, vẫn còn những điểm hạn chế liên quan đến hoạt động phòng, chống rửa tiền và tài trợ khủng bố.
Được biết, tính đến cuối năm 2025, PGBank Khánh Hòa có mạng lưới gồm 1 chi nhánh chính, 1 phòng giao dịch trực thuộc (Phước Hải) với tổng nhân sự 48 người. Ban lãnh đạo chi nhánh hiện có vị trí Giám đốc nhưng vẫn đang khuyết vị trí Phó Giám đốc. Dù cơ quan thanh tra chưa áp dụng biện pháp xử lý theo thẩm quyền đối với các vi phạm tại đây, nhưng để đảm bảo an toàn hệ thống và hạn chế rủi ro phát sinh, Thanh tra Ngân hàng Nhà nước chi nhánh Khu vực 10 đã đưa ra các yêu cầu xử lý nghiêm túc.
Sáng 23.6, Ngân hàng Nhà nước công bố tỷ giá trung tâm giữa VND với USD ở mức 25.189 đồng, tăng 6 đồng so với hôm qua. Đồng loạt, giá USD tại các ngân hàng thương mại cũng tăng tương ứng. Cụ thể, Ngân hàng Vietcombank mua USD chuyển khoản lên 26.128 đồng, bán ra 26.448 đồng, tăng 6 đồng so với hôm qua; Ngân hàng ACB cũng tăng 6 đồng ở chiều bán ra, lên 26.448 đồng nhưng vẫn giữ nguyên chiều mua chuyển khoản ở mức 26.130 đồng…
Giá USD tự do hiện được mua vào 26.510 đồng và bán ra 26.610 đồng, tăng 20 đồng so với hôm qua.
Giá USD thế giới bật tăng mạnh. Chỉ số USD-Index lên 101,03 điểm, tăng 0,26 điểm so với hôm qua. Đồng bạc xanh nhảy vọt khi đàm phán Mỹ - Iran có nhiều tín hiệu tích cực. Đàm phán cấp cao tại Thụy Sĩ nhằm tìm kiếm một giải pháp lâu dài cho cuộc xung đột Mỹ - Iran đã kết thúc vào sáng qua với việc các bên nhất trí thành lập "cơ chế giảm xung đột", theo AP dẫn tuyên bố chung từ hai nước trung gian Pakistan và Qatar. Hai bên nhất trí về lộ trình nhằm đạt được thỏa thuận cuối cùng trong vòng 60 ngày, với các cuộc họp kỹ thuật sẽ được tiếp tục suốt tuần tại khu nghỉ dưỡng Burgenstock (Thụy Sĩ). Còn đài NBC News dẫn tuyên bố chung của Bộ Ngoại giao Qatar và Pakistan nhận định, phiên đàm phán Mỹ - Iran tại Thụy Sĩ diễn ra theo hướng "tích cực" và "mang tính xây dựng"...
Trong tuần này, các nhà đầu tư chờ báo cáo chỉ số giá tiêu dùng cá nhân (PCE) tháng 5 của Mỹ dự kiến công bố vào ngày 25.6 (theo giờ Mỹ). Đây là thước đo lạm phát ưa thích của Cục Dự trữ liên bang (Fed). Theo khảo sát của FactSet, PCE lõi - không bao gồm giá thực phẩm và năng lượng - được dự báo tăng so với tháng trước đó. Nhà đầu tư hiện đặc biệt nhạy cảm với bất kỳ số liệu lạm phát nào có thể báo hiệu Fed sẽ sớm quay lại chu kỳ thắt chặt chính sách. Nếu lãi suất lên cao thì đồng USD cũng sẽ được hưởng lợi.