Sáng 5/6, tại Ninh Bình, Bộ Khoa học và Công nghệ phối hợp với Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam cùng UBND tỉnh Ninh Bình tổ chức Diễn đàn Quốc gia Số Việt Nam 2026 với chủ đề “Phát triển nền tảng số và dịch vụ số, chuyển hoạt động lên môi trường số”.
Diễn đàn diễn ra trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh thực hiện các mục tiêu về khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, được xác định là ba động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng trong giai đoạn mới.
Xóa bỏ tư duy “bình mới, rượu cũ”
Thông điệp nhận được nhiều sự quan tâm nhất tại diễn đàn là yêu cầu thay đổi tư duy về chuyển đổi số.
Các đại biểu cho rằng chuyển đổi số không đơn thuần là mua sắm thiết bị, xây dựng cơ sở dữ liệu hay đưa các biểu mẫu giấy tờ lên môi trường trực tuyến. Nếu quy trình cũ, thủ tục rườm rà vẫn được giữ nguyên thì công nghệ khó có thể phát huy giá trị.
Phát biểu tại diễn đàn, Thứ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ Bùi Hoàng Phương nhấn mạnh chuyển đổi số phải xuất phát từ những khó khăn, vướng mắc trong thực tiễn của người dân, doanh nghiệp và cơ quan nhà nước.
Theo ông, công nghệ số cần được sử dụng để tái thiết kế quy trình, tạo ra những cách làm mới hiệu quả hơn thay vì chỉ số hóa các thủ tục hiện có.
“Chuyển đổi số không phải là số hóa quy trình cũ, mà là tạo ra cách làm mới bằng công nghệ số với hiệu quả vượt trội”, Thứ trưởng Bùi Hoàng Phương nhấn mạnh.
Ông cho rằng thành công của chuyển đổi số chỉ thực sự được khẳng định khi người dân có thể hoàn thành thủ tục hành chính nhanh hơn, doanh nghiệp giảm được chi phí vận hành và đội ngũ cán bộ công chức giảm áp lực xử lý hồ sơ giấy tờ để tập trung vào công việc chuyên môn.
“Khi những lợi ích đó trở nên rõ ràng, người dân, doanh nghiệp và cán bộ sẽ chủ động tham gia, trở thành động lực quan trọng thúc đẩy chuyển đổi số phát triển bền vững”, Thứ trưởng Phương nói.
Hệ sinh thái số đang hình thành rõ nét
Theo các đại biểu tham dự, những năm gần đây Việt Nam đã ghi nhận nhiều bước tiến đáng kể trong xây dựng nền tảng cho nền kinh tế số.
Riêng trong năm 2025, hàng loạt luật, nghị định và thông tư liên quan đến chuyển đổi số được sửa đổi, bổ sung và ban hành.
Các khung pháp lý mới như Luật Chuyển đổi số, Luật Công nghiệp công nghệ số, Luật Dữ liệu hay Luật AI được kỳ vọng sẽ tạo hành lang pháp lý thuận lợi cho hoạt động đổi mới sáng tạo và ứng dụng công nghệ.
Bên cạnh đó, hạ tầng số tiếp tục được mở rộng với tỷ lệ phủ sóng 5G đạt trên 90% dân số. Những nền tảng dữ liệu quy mô lớn như Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư hay VNeID đang dần trở thành hạ tầng số dùng chung, phục vụ nhiều hoạt động của người dân và doanh nghiệp.
Xu hướng ứng dụng trí tuệ nhân tạo cũng đang lan rộng trong khu vực công và khu vực tư nhân. Nhiều cơ quan nhà nước đã triển khai các giải pháp AI nhằm hỗ trợ xử lý hồ sơ, nâng cao hiệu quả điều hành và cung cấp dịch vụ công.
Vẫn còn khoảng cách giữa chính sách và thực tiễn
Dù vậy, các đại biểu cho rằng chuyển đổi số vẫn đối mặt nhiều thách thức.
Một trong những vấn đề được nhắc đến nhiều tại diễn đàn là khoảng cách giữa chính sách và quá trình triển khai thực tế. Không ít địa phương, đơn vị đã đầu tư hệ thống công nghệ, phần mềm hoặc cơ sở dữ liệu nhưng hiệu quả khai thác chưa tương xứng với nguồn lực bỏ ra.
Bên cạnh đó, vẫn tồn tại khoảng cách giữa kỳ vọng của cơ quan quản lý với trải nghiệm thực tế của người dân và doanh nghiệp khi sử dụng các dịch vụ số.
Theo các chuyên gia, nếu người dân chưa cảm nhận được sự thuận tiện, minh bạch và tiết kiệm thời gian thì chuyển đổi số sẽ khó tạo ra sự thay đổi thực chất trong đời sống.
Tại diễn đàn, các đại biểu cũng thống nhất bốn định hướng lớn cho giai đoạn tiếp theo.
Thứ nhất, tăng cường đối thoại giữa cơ quan quản lý, doanh nghiệp, giới khoa học và các tổ chức quốc tế nhằm tháo gỡ những rào cản về chính sách.
Thứ hai, phát triển mạnh các nền tảng số và dịch vụ số dựa trên dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI), hướng tới cung cấp các dịch vụ thông minh, sát nhu cầu thực tế.
Thứ ba, kết nối và nhân rộng các mô hình chuyển đổi số hiệu quả từ địa phương, cơ sở ra phạm vi toàn quốc.
Thứ tư, mở rộng hợp tác quốc tế, từng bước làm chủ công nghệ lõi và nâng cao vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị công nghệ toàn cầu.
Các chuyên gia nhận định, sau giai đoạn tập trung xây dựng hạ tầng và hoàn thiện thể chế, chuyển đổi số của Việt Nam đang bước sang giai đoạn mới, nơi hiệu quả thực chất và trải nghiệm của người dân sẽ là thước đo quan trọng nhất cho thành công của quá trình này.
Giữa lúc nhiều quốc gia châu Âu liên tiếp đối mặt với các đợt nắng nóng cực đoan, Paris đang theo đuổi một giải pháp làm mát đô thị đặc biệt. Đó là biến dòng sông Seine thành một phần trong hệ thống “điều hòa” của thành phố.
Ít ai biết rằng ngay bên dưới những đại lộ đông đúc của thủ đô nước Pháp là một mê cung đường ống dài khoảng 120 km đang vận hành liên tục để cung cấp nước lạnh tới nhiều công trình lớn.
Hệ thống này đưa nước đã được làm lạnh từ các nhà máy chuyên dụng đến văn phòng, trung tâm thương mại, khách sạn và các địa điểm nổi tiếng như bảo tàng Louvre.
Đơn vị vận hành hệ thống là Fraicheur de Paris, công ty trực thuộc tập đoàn năng lượng Engie SA.
Về nguyên lý hoạt động, hệ thống bao gồm các nhà máy làm lạnh giúp hạ nhiệt độ nước xuống khoảng 4 độ C. Nước được làm lạnh từ nhà máy sẽ được bơm qua mạng lưới đường ống ngầm tới các tòa nhà, tạo ra không khí mát mẻ thông qua hệ thống trao đổi nhiệt. Sau khi hấp thụ nhiệt từ các công trình, nước ấm sẽ quay trở lại nhà máy để tiếp tục chu trình làm lạnh.
Điểm đặc biệt là nước sông Seine được sử dụng như một nguồn tản nhiệt tự nhiên. Dòng nước từ sông và dòng nước ấm được ngăn cách bởi một lớp kim loại mỏng, thông qua một bộ trao đổi nhiệt cho phép truyền nhiệt từ nước ấm sang nước lạnh mà không cần hai chất lỏng chạm vào nhau.
Có thể hình dung quá trình này giống như đặt một cốc trà nóng vào chậu nước lạnh. Hai chất lỏng không hòa lẫn nhưng nhiệt vẫn được truyền từ nơi nóng sang nơi lạnh.
Sau khi được làm mát, nước sẽ tiếp tục tuần hoàn qua các tòa nhà tham gia hệ thống. Đồng thời, nước lấy từ sông Seine được trả lại dòng sông với nhiệt độ tăng nhẹ so với ban đầu.
Một trong những cơ sở vận hành lớn nhất của hệ thống nằm ở dưới bờ sông Seine gần quảng trường Place du Canada. Bên dưới lòng đất, hàng loạt máy bơm công suất lớn, hệ thống đường ống và các thiết bị làm lạnh hoạt động liên tục ngày đêm để đảm bảo duy trì nhiệt độ ổn định cho mạng lưới.
Theo ước tính, so với các hệ thống làm mát riêng lẻ, hệ thống làm mát của Paris tiêu thụ ít hơn 50% điện năng và thải ra ít hơn 50% khí thải carbon. Quan trọng hơn, một số chuyên gia nhận định nó không làm trầm trọng thêm hiệu ứng đảo nhiệt đô thị.
Đáng chú ý là 66% điện năng cung cấp cho hệ thống đều đến từ các nguồn năng lượng tái tạo như mặt trời và gió.
Bà Pauline Lavaud, Giám đốc chuyển đổi khí hậu của chính quyền Paris nhận định hệ thống này mang lại hiệu quả năng lượng và môi trường vượt trội so với các giải pháp làm mát riêng lẻ.
Tầm nhìn từ quyết định đầu tư 2,4 tỷ euro
Đợt nắng nóng mới nhất tại châu Âu đến sớm hơn thường lệ, ngay trước thời điểm nhiệt độ mùa hè đạt đỉnh vào tháng 7.
Riêng tại Paris, nhiệt độ tăng cao buộc nhiều điểm du lịch nổi tiếng như tháp Eiffel và bảo tàng Louvre phải đóng cửa sớm hơn bình thường.
Thậm chí, số liệu tử vong sơ bộ do Cơ quan Y tế Công cộng Pháp công bố ngày 28/6 cho thấy quốc gia này đã ghi nhận thêm 1.000 ca tử vong so với các tháng trước kể từ đỉnh điểm của đợt nắng nóng hôm 24/6.
Bà Marie Carlo, Giám đốc điều hành Fraicheur de Paris, cho biết toàn bộ các nhà máy hiện phải vận hành 24/7 do nhu cầu tăng mạnh. Trong một số thời điểm, nhu cầu làm lạnh khổng lồ và các sự cố mất điện khiến hệ thống không thể làm lạnh nước xuống mức nhiệt lý tưởng.
Dẫu vậy, Carlo khẳng định hệ thống làm mát tập trung sẽ ngày càng trở nên quan trọng hơn trong bối cảnh biến đổi khí hậu và các hình thái thời tiết cực đoan gia tăng.
Ngoài hiệu quả làm mát diện rộng toàn thành phố, hệ thống này được chính quyền kỳ vọng giúp ít nhất một bộ phận trong 2,1 triệu dân tại Paris từ bỏ việc mua điều hòa không khí trong tương lai.
Công nghệ làm mát này thực tế đã xuất hiện tại Paris từ những năm 1970 nhưng chỉ phát triển mạnh từ thập niên 1990 do công ty Climespace đảm nhận.
Vào năm 2022, với sự hỗ trợ của chính quyền thành phố Paris, công ty Fraicheur de Paris đã tiếp quản dự án và tiến hành khởi động chương trình mở rộng mạng lưới.
Mục tiêu đề ra là xây dựng thêm 20 nhà máy mới, mở rộng 160 km đường ống nhằm tăng gấp ba số lượng công trình được kết nối vào năm 2042.
Tổng giá trị hợp đồng 20 năm dành cho công ty Fraicheur de Paris đã lên tới 2,4 tỷ euro.
Đến nay, Fraicheur de Paris đang vận hành 15 nhà máy làm lạnh cùng nhiều hồ chứa và hệ thống lưu trữ băng quy mô lớn. Mạng lưới hiện tại đang tích cực phục vụ cho hơn 900 khách hàng, bao gồm các tòa nhà văn phòng, bệnh viện, cửa hàng bách hóa và nhiều công trình biểu tượng của thành phố.
Công ty cho biết ngày càng có nhiều lời kêu gọi thúc đẩy nhanh hơn kế hoạch mở rộng này. Các yêu cầu kết nối với mạng lưới đang được gửi đến từ nhiều lĩnh vực kinh doanh và dịch vụ công cộng.
Tuy nhiên, thách thức lớn nhất hiện nay là tìm quỹ đất cho các nhà máy. Để mở rộng mạng lưới đường ống, khoảng một nửa số tuyến sẽ phải đào phá vỉa hè, phần còn lại có thể tận dụng hệ thống cống ngầm sẵn có.
Theo ông Emmanuel Grégoire, Thị trưởng Paris, đây không còn đơn thuần là một dự án hạ tầng mà đã trở thành chiến lược sống còn đối với thành phố.
“Việc phát triển mạng lưới làm mát này mang ý nghĩa chiến lược bởi nó không sử dụng điều hòa riêng lẻ, vốn gây ra những bất lợi về tiêu thụ năng lượng quá mức cũng như phát thải nhiệt”, ông nói.
Nghiên cứu chi tiết về cuộc xung đột này đã được công bố vào ngày 9/4 trên tạp chí Science. Theo tác giả chính, nhà nhân chủng học Aaron Sandel từ Đại học Texas ở Austin, Mỹ, "Tinh tinh từ một nhóm bắt đầu tấn công và giết hại những con từ nhóm khác, dẫn đến một giai đoạn bạo lực leo thang".
Mặc dù nhà nghiên cứu linh trưởng Jane Goodall từng báo cáo về một tình trạng "rạn nứt" tương tự cách đây 50 năm, đây là lần đầu tiên sự chia rẽ nội bộ như vậy được nghiên cứu và ghi lại khi nó đang diễn ra. Thông thường, các cộng đồng tinh tinh chỉ cạnh tranh với các bầy đàn lân cận về đất đai và tài nguyên.
Từ cộng đồng gắn kết đến cuộc chiến đẫm máu
Nhà nhân chủng học Sandel và nhóm của ông đã nghiên cứu cộng đồng tinh tinh Ngogo tại Vườn quốc gia Kibale, Uganda, một nhóm linh trưởng lớn với hơn 200 thành viên, đã được nghiên cứu rộng rãi trong 30 năm qua. Cộng đồng này từng được cho là khá gắn bó, ngoại trừ một vài nhóm nhỏ.
Tuy nhiên, từ năm 1998 đến 2014, một sự rạn nứt đáng chú ý đã xuất hiện khi các "phe phái" khác nhau hình thành, bao gồm một băng nhóm gồm ba con đực. Đến năm 2015, cộng đồng Ngogo đã chia thành hai đàn sống và sinh sản riêng biệt, với bộ ba nói trên đứng đầu một trong hai đàn.
Nguyên nhân chính xác của sự chia rẽ vẫn chưa rõ ràng. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu cho rằng cái chết của một số con đực trưởng thành đóng vai trò trung gian giữa các phe phái đã dẫn đến mối quan hệ căng thẳng và "sự thay đổi trong hệ thống phân cấp thống trị của con đực".
Nhà nhân chủng học tiến hóa James Brooks từ Trung tâm Linh trưởng Đức ở Göttingen, người không tham gia vào nghiên cứu, nhận định rằng có thể không đủ nguồn lực để duy trì một nhóm lớn bất thường như vậy, đặc biệt là nhóm có tới 30 con đực.
Bạo lực leo thang và những cái chết thương tâm
Đến năm 2018, các mối quan hệ đã hoàn toàn tan vỡ. Các phe phái ly khai bắt đầu tranh giành quyền lực tối cao và chiếm giữ các lãnh thổ riêng biệt, tương tự như các băng đảng tranh giành địa bàn.
"Tiếp theo đó là một loạt các cuộc tấn công của nhóm phía tây nhằm vào các thành viên của nhóm trung tâm", các nhà nghiên cứu viết.
"Những cuộc tấn công này dẫn đến nhiều vụ giết hại con đực trưởng thành, bắt đầu từ năm 2021, đã lan rộng thành việc giết hại con non thường xuyên, trung bình vài cái chết mỗi năm". Theo nghiên cứu, những con non chết thường bị ăn thịt.
Hiện vẫn chưa rõ chính xác cách thức cách chúng giết hại lẫn nhau, nhưng thông thường tinh tinh đánh nhau đến chết và xé thịt bằng răng. Điều đáng chú ý là những con tinh tinh từng là bạn bè trong những ngày yên bình đã quay lưng lại với nhau sau khi chia rẽ.
"Điều đặc biệt đáng chú ý là những con tinh tinh đang giết hại các thành viên cũ trong nhóm", nhà nhân chủng học Sandel nhấn mạnh, và cho biết thêm rằng cuộc xung đột vẫn đang tiếp diễn với các cuộc tấn công gần đây nhất là trong năm nay.
Mặc dù Sandel ngần ngại gọi đây là một "cuộc nội chiến" vì tinh tinh không có quốc gia, ông thừa nhận rằng "có một điểm quan trọng về mặt khái niệm khi nghĩ về chiến tranh chống lại người lạ so với chiến tranh nội bộ. Đây là những con tinh tinh quen biết nhau".
Tuy nhiên, nhà nhân chủng học tiến hóa Brooks tin rằng thuật ngữ có phần nhân cách hóa này rất phù hợp và thậm chí còn giúp làm sáng tỏ cách thức chia rẽ có thể dẫn đến đổ máu trong "xã hội loài người".
Hiện tượng này được ghi nhận ở vùng da phía trong đùi của ếch, nơi có khả năng đổi màu theo góc quan sát. Nhóm nghiên cứu cho rằng đặc điểm này có thể góp phần giúp chúng đánh lạc hướng kẻ săn mồi.
Ranoidea aurea là loài lưỡng cư bản địa ở miền đông Australia và nằm trong số những loài ếch lớn nhất của quốc gia này. Chúng chủ yếu sống trên cạn, kiếm ăn bằng côn trùng nhưng cũng là con mồi của nhiều loài động vật như chim nước, rắn, cá và cáo.
Theo nhóm nghiên cứu, áp lực từ các loài săn mồi có thể là một trong những yếu tố thúc đẩy sự tiến hóa của đặc điểm vừa được phát hiện.
Trong chuyến khảo sát trên đảo Kooragang (bang New South Wales), nhà sinh vật học bảo tồn John Gould thuộc Đại học Newcastle cùng các cộng sự đã ghi hình và quan sát ba cá thể trưởng thành, gồm một con đực và hai con cái. Sau khi hoàn tất nghiên cứu, các cá thể được thả trở lại môi trường tự nhiên.
Kết quả cho thấy vùng da phía trong đùi của chúng có màu xanh lam ánh kim, phản chiếu ánh sáng với hiệu ứng giống bề mặt kim loại. Màu sắc của vùng da này thay đổi theo góc quan sát, có thể chuyển từ xanh đại dương đậm sang xanh ngọc hoặc xanh da trời.
Trong khi đó, phần lưng và mặt ngoài đùi vẫn giữ màu xanh lá đặc trưng. Vì vậy, vùng da ánh sắc chỉ lộ ra khi con ếch bật nhảy, tạo nên hình ảnh được nhóm nghiên cứu ví như một "chiếc quần xanh".
Theo John Gould, đây là lần đầu tiên hiện tượng ánh sắc được ghi nhận ở loài Ranoidea aurea. Ánh sắc là hiện tượng màu sắc thay đổi theo góc quan sát hoặc góc chiếu sáng, thường được tạo ra bởi các cấu trúc hiển vi tương tác với ánh sáng. Hiện tượng này phổ biến ở nhiều loài chim và côn trùng, nhưng hiếm gặp ở động vật lưỡng cư.
Nhóm nghiên cứu cho rằng vùng da chỉ xuất hiện khi con ếch nhảy có thể là một dạng "màu sắc chớp nhoáng" (flash coloration). Khi bị tấn công, vùng màu xanh ánh kim bất ngờ lộ ra có thể tạo tín hiệu thị giác đủ mạnh để khiến kẻ săn mồi phân tán sự chú ý trong khoảnh khắc, qua đó tăng cơ hội cho con ếch thoát thân.
Tuy nhiên, giả thuyết này vẫn cần được kiểm chứng bằng các nghiên cứu tiếp theo.
Hiện tượng "màu sắc chớp nhoáng" đã được ghi nhận ở nhiều loài động vật. Theo nhóm nghiên cứu, việc kết hợp với hiệu ứng ánh sắc có thể khiến tín hiệu thị giác trở nên nổi bật hơn khi con vật chuyển động.
Các tác giả cũng cho rằng việc hiệu ứng ánh sắc chỉ xuất hiện ở vùng da phía trong đùi phù hợp với giả thuyết đây là một đặc điểm có chức năng phòng vệ, thay vì chỉ đơn thuần tạo nên màu sắc.
Phát hiện mới cũng góp phần làm sáng tỏ cơ chế tạo màu trên da ếch. Trong tự nhiên, sắc tố tạo màu xanh thực sự khá hiếm ở động vật. Phần lớn màu xanh được hình thành nhờ các cấu trúc hiển vi phản xạ và tán xạ ánh sáng, hiện tượng được gọi là màu sắc cấu trúc (structural coloration).
Trước đây, các nhà khoa học cho rằng màu xanh trên da loài ếch này chủ yếu được tạo nên bởi sự tương tác giữa ánh sáng và các cấu trúc hiển vi trong da. Tuy nhiên, hiệu ứng ánh sắc quan sát được cho thấy những cấu trúc này có thể được sắp xếp có trật tự hơn so với giả định trước đây, tạo ra khả năng đổi màu theo góc nhìn.
Theo John Gould, phát hiện mới cho thấy cấu trúc da của động vật lưỡng cư có thể phức tạp hơn đáng kể so với hiểu biết trước đây. Điều này cũng đặt ra khả năng nhiều loài lưỡng cư khác sở hữu đặc điểm tương tự nhưng chưa được ghi nhận.
Nghiên cứu không chỉ bổ sung hiểu biết về sinh học và tiến hóa của loài Ranoidea aurea, mà còn gợi mở thêm các hướng nghiên cứu về cơ chế tạo màu và chiến lược phòng vệ ở động vật lưỡng cư.
Kết quả nghiên cứu được công bố trên tạp chí khoa học Austral Ecology.