Theo Phòng thí nghiệm Sức đẩy Phản lực (Jet Propulsion Laboratory – JPL) của NASA, tiểu hành tinh tên gọi 2003 LN6, được ước tính ước tính có đường kính khoảng 98-223 feet (30-68m) sẽ tiến đến điểm gần Trái Đất nhất vào ngày 18/6 ở khoảng cách 880.000 dặm (khoảng 1,42 triệu km).
Tiểu hành tinh 2003 LN6 đang ở khu vực chòm sao Lyra trên bầu trời. Theo các dữ liệu quan sát, 2003 LN6 đi qua bầu trời vào lúc 01h11 UTC (tương đương 08h11 cùng ngày theo giờ Việt Nam) và đạt vị trí cao nhất khoảng 77,5 độ so với đường chân trời.
NASA nhận định về 2003 LN6
Kỹ sư an ninh thông tin kiêm nhà khoa học dữ liệu của NASA Tony Rice chia sẻ với Newsweek, các tiểu hành tinh tiếp cận Trái Đất là hiện tượng phổ biến trong thiên văn học.
Ông cho biết trong tháng 6, giới quan sát đã ghi nhận một số lần tiếp cận đáng chú ý của các vật thể gần Trái Đất, trong đó có 2026 LS1 và 2026 LX. Tuy nhiên, các sự kiện này không gây ra mối đe dọa đối với Trái Đất.
Theo NASA, các tiểu hành tinh có kích thước khoảng 30 feet (tương đương 9m) có thể đi vào khí quyển Trái Đất khoảng mỗi 10 năm một lần. Những vật thể này thường tạo ra hiện tượng quả cầu lửa (fireball) kèm sóng xung kích khi đi vào khí quyển, đôi khi có thể làm vỡ cửa kính, nhưng nhìn chung không gây thiệt hại đáng kể trên mặt đất.
Với các tiểu hành tinh lớn hơn, khoảng 500 feet (150m), NASA cho biết chúng có thể gây thiệt hại nghiêm trọng ở quy mô thành phố hoặc khu vực rộng lớn nếu va chạm xảy ra, tùy vị trí tác động. Tuy nhiên, những sự kiện như vậy được ước tính chỉ xảy ra khoảng 20.000 năm một lần.
Đối với các vật thể có kích thước trên 3.000 feet (khoảng 1km), NASA nhận định đây là nhóm có khả năng gây biến đổi trên phạm vi toàn cầu, song xác suất va chạm được đánh giá là rất thấp, khoảng 700.000 năm một lần.
Trung tâm Nghiên cứu Vật thể gần Trái Đất (CNEOS) của NASA hiện theo dõi các thiên thể trong phạm vi khoảng 30 triệu dặm (hơn 48 triệu km), đồng thời giám sát chặt chẽ hơn các vật thể đi vào vùng khoảng 5 triệu dặm (hơn 8 triệu km) tính từ Trái Đất.
Cơ quan này cũng đang phát triển và thử nghiệm các phương pháp phòng thủ hành tinh, nhằm đánh giá khả năng làm lệch quỹ đạo những vật thể có nguy cơ va chạm.
Con người có thể làm gì trước một tiểu hành tinh đang lao tới?
Năm 2022, sứ mệnh DART của NASA đã cố ý va chạm với tiểu hành tinh Dimorphos và thay đổi thành công quỹ đạo của nó, rút ngắn chu kỳ quỹ đạo 33 phút.
Dù Dimorphos không gây nguy hiểm cho Trái Đất nhưng thử nghiệm này đã chứng minh rằng việc làm chệch hướng tiểu hành tinh là một phương pháp phòng thủ hành tinh khả thi.
Hiện NASA đang phát triển NEO Surveyor, một đài quan sát đặt trong không gian dự kiến phóng vào năm 2027, nhằm phát hiện sớm và chính xác hơn các tiểu hành tinh và sao chổi có khả năng gây nguy hiểm cho Trái Đất.
Theo ông Rice, đài quan sát này có thể giúp các nhà nghiên cứu có thể dự đoán đường đi của các tiểu hành tinh gần Trái Đất với độ chính xác đáng kể.
“Các nhà thiên văn học trên khắp thế giới đang đóng góp các quan sát. Những dữ liệu này sẽ được sử dụng để tính toán xây dựng hệ thống trên”, ông nói.
GS.TS Trần Hồng Thái - Chủ tịch Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam (Viện Hàn lâm) đã có buổi tiếp và làm việc với đoàn đại biểu Nhật Bản do ông Ito Naoki - Đại sứ Đặc mệnh toàn quyền Nhật Bản tại Việt Nam dẫn đầu.
Buổi làm việc tập trung vào các giải pháp góp phần đẩy nhanh các dự án liên quan đến vệ tinh và mở rộng hợp tác đào tạo nhân lực chất lượng cao.
Tại buổi làm việc hai bên đã thẳng thắn trao đổi về các thách thức trong dự án vệ tinh LOTUSat-1, đồng thời mở ra những hướng hợp tác mới về ứng dụng dữ liệu không gian.
Đại sứ Ito Naoki đã đưa ra 3 nội dung trọng tâm trong hợp tác vũ trụ.
Về tiến độ phóng vệ tinh LOTUSat-1, do sự cố thử nghiệm động cơ tầng 2 của tên lửa Epsilon thất bại dẫn đến hoãn lịch phóng. Phía Nhật Bản cam kết hoàn tất thử nghiệm mặt đất vào năm 2026 và dự kiến phóng chính thức vào năm tài chính 2027.
Về dự án hợp tác kỹ thuật ứng dụng hình ảnh vệ tinh, phía Nhật Bản đã phê duyệt dự án hỗ trợ Việt Nam tăng cường năng lực sử dụng dữ liệu vệ tinh để ứng phó thiên tai và biến đổi khí hậu.
Dự kiến triển khai trong 3 năm từ tháng 3/2027, và đoàn khảo sát của JICA sẽ sang Việt Nam vào tháng 6 tới.
Hợp tác trong việc tổ chức “Tuần lễ Vũ trụ Việt Nam” với sự phối hợp tổ chức các cơ quan như JAXA và METI.
Liên quan đến vệ tinh LOTUSat-1, GS.TS Trần Hồng Thái trao đổi về những khó khăn kỹ thuật đã làm chậm tiến độ trong thời gian qua, đồng thời đề nghị phía Nhật Bản tiếp tục quan tâm, chỉ đạo các nhà thầu và đơn vị liên quan phối hợp chặt chẽ để đảm bảo phóng vệ tinh LOTUSat-1 theo lịch trình là vào mùa đông năm 2027.
Đặc biệt, phía Việt Nam mong muốn đảm bảo chất lượng vệ tinh khi bàn giao theo đúng hợp đồng và không phát sinh thêm chi phí. Ngoài ra, về dữ liệu vệ tinh từ Nhật Bản đã được tích hợp hiệu quả vào hệ thống Vietnam Datacube.
Dự kiến đầu tháng 6/2026, Viện Hàn lâm sẽ cùng JICA triển khai chương trình đào tạo năng lực vận hành, khai thác vệ tinh để sẵn sàng cho giai đoạn LOTUSat-1 đi vào hoạt động.
Về định hướng tương lai cho Dự án LOTUSat-2, GS Thái khẳng định, công nghệ hàng không vũ trụ và thiết bị bay tầm thấp là những hướng nghiên cứu chiến lược mà Việt Nam ưu tiên phát triển để ứng phó với biến đổi khí hậu và thiên tai.
GS Thái mong muốn, các đối tác Nhật Bản, các trường đại học và viện nghiên cứu tiếp tục chia sẻ kinh nghiệm và hỗ trợ đào tạo chuyên sâu. Mục tiêu là đưa khoa học công nghệ trở thành động lực phát triển kinh tế - xã hội Việt Nam, giống như mô hình thành công mà Nhật Bản đã đạt được trong nhiều thập kỷ qua.
Đại sứ Ito Naoki khẳng định Nhật Bản sẵn sàng đồng hành cùng Việt Nam trong việc xây dựng các nhóm nghiên cứu mạnh và hạ tầng khoa học công nghệ hiện đại.
Ngày 3/6, NASA chính thức tuyên bố kết thúc sứ mệnh của tàu thăm dò MAVEN (Mars Atmosphere and Volatile Evolution) sau hơn 11 năm hoạt động quanh sao Hỏa.
Quyết định được đưa ra sau 6 tháng nỗ lực khôi phục liên lạc nhưng không thành công. "Cả nhóm thực sự đã trải qua cảm giác mất mát khi nhiệm vụ kết thúc", ông Mike Moreau, quản lý dự án MAVEN của NASA, cho biết.
MAVEN được phóng vào năm 2013 và đi vào quỹ đạo sao Hỏa năm 2014 với mục tiêu nghiên cứu khí quyển tầng cao của hành tinh này, cũng như quá trình khí quyển bị thất thoát ra ngoài không gian. Dù được thiết kế cho nhiệm vụ kéo dài một năm, con tàu đã hoạt động hiệu quả thêm hơn một thập kỷ.
Đầu tháng 12/2025, MAVEN bất ngờ mất liên lạc sau khi bay khuất phía sau sao Hỏa. Dữ liệu cuối cùng thu được cho thấy tàu đã rơi vào trạng thái quay bất thường, làm thay đổi quỹ đạo và khiến nguồn điện trên tàu dần cạn kiệt.
Một hội đồng đánh giá do NASA thành lập đã kết luận MAVEN không còn khả năng phục hồi, qua đó chính thức khép lại sứ mệnh kéo dài hơn 11 năm của tàu thăm dò này.
Theo NASA, MAVEN sẽ tiếp tục tồn tại trên quỹ đạo sao Hỏa thêm khoảng 50-100 năm trước khi rơi xuống bề mặt hành tinh. Cơ quan này hiện vẫn tiếp tục điều tra nguyên nhân dẫn tới sự cố.
Trong thời gian hoạt động, MAVEN đã thực hiện nhiều nghiên cứu quan trọng về khí quyển và thời tiết không gian trên sao Hỏa. Năm ngoái, tàu còn tham gia quan sát một thiên thể liên sao đi qua Hệ Mặt Trời.
Ngoài nhiệm vụ khoa học, MAVEN còn đóng vai trò là trạm trung chuyển dữ liệu giữa Trái Đất và các xe tự hành Curiosity, Perseverance đang hoạt động trên bề mặt sao Hỏa.
NASA cho biết các chức năng của MAVEN sẽ được tiếp quản bởi 4 tàu quỹ đạo khác đang hoạt động quanh sao Hỏa, gồm 2 tàu của Mỹ và 2 tàu của châu Âu, nên việc kết thúc sứ mệnh này sẽ không ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động nghiên cứu hiện nay.
Theo bà Shannon Curry, nhà khoa học trưởng của dự án MAVEN thuộc Đại học Colorado Boulder, tàu thăm dò này đã giúp giới nghiên cứu hiểu rõ hơn về lịch sử tiến hóa khí quyển sao Hỏa và quá trình hành tinh Đỏ mất dần những điều kiện thuận lợi cho sự sống.
"Cả đội đều rất buồn trước sự việc này, nhưng đồng thời cũng vô cùng tự hào về những thành tựu khoa học mà chúng tôi đạt được trong hơn một thập kỷ qua", bà chia sẻ.
Trong đó một số biến đổi vẫn tồn tại nhiều tháng sau khi trở về Trái Đất.
Không gian vẫn là một trong những môi trường khắc nghiệt và bí ẩn nhất mà con người từng khám phá. Trong nhiều thập kỷ, các cơ quan vũ trụ đã phóng tàu thăm dò, đưa phi hành gia lên quỹ đạo và xây dựng các trạm nghiên cứu ngoài không gian nhằm tìm hiểu tác động của môi trường này lên cơ thể con người.
Một trong những nghiên cứu đáng chú ý nhất là "Nghiên cứu song sinh" của NASA, được thực hiện trên hai anh em sinh đôi cùng trứng Scott Kelly và Mark Kelly, đều là các phi hành gia.
Nghiên cứu kéo dài từ ngày 27/3/2015 đến ngày 2/3. Trong thời gian này, Scott Kelly sống và làm việc 340 ngày trên Trạm Vũ trụ Quốc tế (ISS), trong khi Mark Kelly ở lại Trái Đất. NASA liên tục theo dõi và thu thập dữ liệu từ cả hai để so sánh những thay đổi về sức khỏe và sinh học.
Kết quả công bố năm 2019 cho thấy sức khỏe tổng thể của Scott vẫn ổn định, nhưng ông trải qua nhiều thay đổi đáng chú ý như tăng chiều cao tạm thời, suy giảm khối lượng cơ và những biến đổi trong hoạt động sinh học của cơ thể.
Một số khác biệt giữa hai anh em từng làm dấy lên các nhận định rằng ADN của Scott đã thay đổi sau chuyến bay vũ trụ. Trên thực tế, cấu trúc ADN của ông không thay đổi, nhưng cách các gen hoạt động và biểu hiện đã có sự biến đổi đáng kể.
Đáng chú ý, khoảng 7% hoạt động gen của Scott vẫn chưa trở về trạng thái ban đầu sau sáu tháng kể từ khi hạ cánh.
Những phát hiện quan trọng từ nghiên cứu song sinh
Thông qua việc theo dõi Scott Kelly trong thời gian ở ngoài không gian, các nhà khoa học ghi nhận hàng loạt thay đổi ở cả cấp độ sinh lý và phân tử.
Những biến đổi này bao gồm sự thay đổi trong biểu hiện gen, hoạt động của hệ miễn dịch, chiều dài telomere và khả năng nhận thức. Dù vẫn giống hệt nhau về mặt di truyền, thời gian sống trong môi trường vi trọng lực đã khiến một số gen của Scott hoạt động khác biệt so với người anh em sinh đôi.
Phần lớn các thay đổi sinh học dần trở lại bình thường sau khi ông trở về Trái Đất. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu xác định có 811 gen trên nhiều loại tế bào vẫn chưa quay về mức hoạt động trước chuyến bay sau sáu tháng. Nhiều gen trong số này liên quan đến hệ miễn dịch và cơ chế sửa chữa ADN.
Một phát hiện đáng chú ý khác liên quan đến telomere - các đoạn ADN nằm ở đầu nhiễm sắc thể, có vai trò bảo vệ vật chất di truyền và thường được xem là chỉ dấu liên quan đến quá trình lão hóa.
Các nhà khoa học nhận thấy telomere của Scott dài ra trong thời gian sống trên ISS trước khi ngắn lại sau khi trở về Trái Đất. Do telomere thường ngắn dần theo tuổi tác, hiện tượng này được xem là dấu hiệu cho thấy quá trình lão hóa có thể diễn ra chậm hơn trong một số điều kiện nhất định.
Tuy nhiên, nhóm nghiên cứu nhấn mạnh đây là kết quả bất ngờ và ý nghĩa lâu dài của hiện tượng này vẫn chưa được làm rõ. Việc tìm hiểu nguyên nhân có thể giúp NASA xây dựng các chiến lược bảo vệ sức khỏe cho phi hành gia trong các sứ mệnh tương lai.
Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng ghi nhận sự suy giảm về tốc độ và độ chính xác trong một số bài kiểm tra nhận thức của Scott Kelly. Những ảnh hưởng này vẫn tiếp tục xuất hiện sau khi ông trở về Trái Đất.
Theo các nhà nghiên cứu, hiện tượng kéo dài telomere và suy giảm một số chức năng nhận thức là những tác động thường gặp ở các phi hành gia thực hiện nhiệm vụ dài ngày trong không gian.
Kết quả nghiên cứu cho thấy các cơ quan vũ trụ cần phát triển thêm các biện pháp bảo vệ sức khỏe để giảm thiểu rủi ro cho phi hành gia trong những sứ mệnh kéo dài, đặc biệt là các chương trình đưa con người trở lại Mặt Trăng hoặc tiến tới sao Hỏa.
Tuy vậy, các nhà khoa học lưu ý đây là nghiên cứu đầu tiên được thực hiện trên một cặp song sinh. Vì vậy, cần thêm nhiều nghiên cứu trên số lượng đối tượng lớn hơn để xác định liệu những thay đổi được ghi nhận ở Scott Kelly có mang tính phổ quát hay chỉ là đặc điểm riêng của từng cá nhân.
Những phát hiện từ nghiên cứu này được kỳ vọng sẽ giúp NASA hiểu rõ hơn về các thách thức sinh học trong hành trình chinh phục không gian, đồng thời hỗ trợ công tác chuẩn bị cho các sứ mệnh dài hạn trong tương lai.