Giá vàng quay đầu lao dốc, xóa sạch thành quả tăng trong tuần
Tuần giao dịch từ ngày 15/6 đến 19/6 chứng kiến những phiên biến động mạnh của thị trường vàng trong nước. Sau khi tăng liên tiếp và lập đỉnh mới trong tuần, giá vàng miếng SJC bất ngờ đảo chiều giảm sâu trong hai phiên cuối tuần, khiến toàn bộ mức tăng trước đó gần như bị xóa sạch.
Cụ thể, khép lại tuần trước (ngày 14/6), giá vàng miếng SJC được các doanh nghiệp lớn niêm yết ở mức 144-147 triệu đồng/lượng (mua vào – bán ra).
Bước sang phiên đầu tuần ngày 15/6, giá vàng tăng mạnh lên 147-149,5 triệu đồng/lượng, cao hơn lần lượt 3 triệu đồng và 2,5 triệu đồng/lượng ở chiều mua vào và bán ra so với cuối tuần trước. Trong phiên, giá tiếp tục được điều chỉnh tăng lên 148-150,5 triệu đồng/lượng.
Đà đi lên kéo dài sang ngày 16/6 khi giá vàng miếng SJC chốt phiên ở mức 149,5-151,5 triệu đồng/lượng. Đến sáng 17/6, các doanh nghiệp tiếp tục nâng giá thêm 300.000 đồng mỗi chiều, đưa giá vàng lên 149,8-151,8 triệu đồng/lượng, mức cao nhất trong tuần.
Tuy nhiên, thị trường bắt đầu đảo chiều từ ngày 18/6. Kết thúc phiên, giá vàng miếng giảm xuống còn 148,8-151,3 triệu đồng/lượng, mất 1 triệu đồng/lượng ở chiều mua vào và 500.000 đồng/lượng ở chiều bán ra so với trước đó.
Áp lực bán gia tăng mạnh trong phiên 19/6 khiến giá vàng lao dốc. Ngay khi mở cửa, giá vàng miếng giảm 3 triệu đồng/lượng ở chiều mua và 2,5 triệu đồng/lượng ở chiều bán, xuống còn 145,8-148,8 triệu đồng/lượng. Đà giảm chưa dừng lại khi các doanh nghiệp liên tục điều chỉnh hạ giá trong ngày. Đến 13h cùng ngày, vàng miếng chỉ còn 143,7-146,7 triệu đồng/lượng, thấp hơn gần 5 triệu đồng/lượng so với đỉnh thiết lập đầu tuần.
Khép lại tuần giao dịch, giá vàng miếng SJC được niêm yết ở mức 144,2-147,2 triệu đồng/lượng (mua vào – bán ra), gần như trở về vùng giá cuối tuần trước. So với mức đỉnh 149,8-151,8 triệu đồng/lượng ghi nhận ngày 17/6, mỗi lượng vàng đã giảm khoảng 4,6 triệu đồng ở chiều mua vào và 4,6 triệu đồng ở chiều bán ra.
Giá vàng thế giới giảm 3 tuần liên tiếp
Giá vàng trong nước biến động mạnh trong bối cảnh giá vàng thế giới đã giảm 3 tuần liên tiếp. Chốt tuần này, giá vàng thế giới giao ngay giảm 53 USD, xuống 4.154 USD/ounce. Trong phiên, giá có thời điểm xuống 4.119 USD – mức thấp nhất kể từ ngày 11/6. Tổng cộng cả tuần, giá đã giảm hơn 100 USD.
Thực tế, đầu tuần, thị trường đi lên nhờ thông tin Mỹ – Iran đạt thỏa thuận hòa bình. Tuy nhiên, kim loại quý quay đầu đi xuống do Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) giữ nguyên lãi suất nhưng phát tín hiệu rằng việc tăng lãi suất năm nay vẫn nằm trong tầm ngắm.
Adrian Day, Chủ tịch của quỹ đầu tư Adrian Day Asset Management, cho biết: “Giọng điệu của cuộc họp Cục Dự trữ Liên bang và những bình luận của Chủ tịch Fed Kevin Warsh đã gây sốc cho thị trường, và thị trường sẽ phải thích nghi với sự thay đổi rõ ràng này trong những ngày và tuần tới”.
Darin Newsom, nhà phân tích thị trường cấp cao tại Barchart.com, dự báo giá vàng sẽ tiếp tục giảm trong tuần tới.
Rich Checkan, Chủ tịch kiêm Giám đốc điều hành của Asset Strategies International, cho biết: “Tôi vẫn tin rằng đợt điều chỉnh giảm vừa rồi là quá mức. Diễn biến tiếp theo phụ thuộc rất nhiều vào thỏa thuận hòa bình sẽ được ký kết tại Thụy Sĩ và các chi tiết được hoàn thiện trong 60 ngày tới. Nếu chúng ta tiếp tục tiến tới một nền hòa bình bền vững hơn, vàng sẽ được hưởng lợi”.
Tuần này, 10 nhà phân tích đã tham gia khảo sát vàng của Kitco News. Đa số ý kiến chuyển sang bi quan khi giá vàng mất đi những khoản tăng trước đó do khả năng tăng lãi suất tái xuất hiện. Chỉ có một chuyên gia, tương đương 10%, dự đoán giá vàng sẽ tăng trong tuần tới, trong khi 7 người, chiếm 70% tổng số, dự đoán giá sẽ giảm. Hai nhà phân tích còn lại, chiếm 20%, dự đoán kim loại quý sẽ đi ngang.
Trong khi đó, cuộc thăm dò trực tuyến của Kitco đã thu được 46 phiếu bầu. Có 25 nhà đầu tư nhỏ lẻ, tương đương 54%, dự đoán giá vàng sẽ tăng trong tuần tới, trong khi 16 người khác, tương đương 35%, dự đoán kim loại quý này sẽ giảm giá. Năm nhà đầu tư còn lại, chiếm 11% tổng số, kỳ vọng giá sẽ giữ nguyên.
Nikos Tzabouras, nhà phân tích thị trường tại Tradu, nhận định: “Giá vàng đang đối mặt nguy cơ chìm sâu vào vùng giá xuống, để mất mốc 4.000 USD, do kim loại quý vẫn đang ở trong môi trường nhiều thách thức. Kỳ vọng Fed giữ lãi suất ở mức cao trong thời gian dài hơn sẽ gây sức ép lên các công cụ không trả lãi”.
“Quỹ đạo của vàng còn phụ thuộc vào các diễn biến trong cuộc đàm phán Mỹ – Iran, số liệu lạm phát Mỹ tuần tới và cách thị trường dự đoán chính sách sắp tới của Fed”, vị chuyên gia cho biết.
Theo SACOMBANK đây là các quyết định quan trọng nhằm tiếp tục kiện toàn đội ngũ lãnh đạo cấp cao, nâng cao năng lực quản trị và chuẩn bị cho giai đoạn phát triển mới theo hướng hiệu quả, bền vững và thận trọng.
Hội đồng Quản trị ghi nhận và đánh giá cao những đóng góp của ông Nguyễn Đức Thụy trong thời gian trực tiếp đảm nhiệm cương vị Tổng Giám đốc, đặc biệt trong công tác kiện toàn tổ chức và thúc đẩy tiến độ xử lý các nội dung trọng tâm của Đề án tái cơ cấu.
Dưới sự điều hành của ông Nguyễn Đức Thụy, SACOMBANK đã triển khai nhiều quyết sách quan trọng như tinh gọn cơ cấu tổ chức, sắp xếp bộ máy theo ngành dọc với 9 khối nghiệp vụ, điều chỉnh cơ cấu nhân sự theo hướng tăng tỷ trọng lực lượng kinh doanh, qua đó tập trung nguồn lực cho tăng trưởng.
Đồng thời, ngân hàng cũng tăng cường lực lượng bán hàng trực tiếp, nâng cao năng lực phục vụ khách hàng, tối ưu chi phí vận hành, thúc đẩy số hóa quy trình và củng cố công tác quản trị nội bộ. Bên cạnh đó, SACOMBANK cũng công bố bộ nhận diện thương hiệu mới theo hướng trẻ trung, hiện đại hơn, phù hợp với chiến lược phát triển trong giai đoạn mới.
Trên cơ sở đó, Hội đồng Quản trị thống nhất giao ông Nguyễn Đức Thụy đảm nhiệm cương vị Phó Chủ tịch Thường trực Hội đồng Quản trị, trực tiếp phụ trách công tác chỉ đạo chiến lược, quản trị cấp cao và định hướng phát triển dài hạn của ngân hàng.
Ông Thụy được kỳ vọng sẽ tiếp tục cùng Ban Lãnh đạo thúc đẩy chuyển đổi số, hiện đại hóa hoạt động, nâng cao năng lực cạnh tranh và tạo nền tảng vững chắc để SACOMBANK bước vào giai đoạn phát triển mới.
Cũng tại cuộc họp này, Hội đồng Quản trị SACOMBANK thống nhất bổ nhiệm ông Loic Faussier giữ chức Quyền Tổng Giám đốc, phụ trách điều hành hoạt động của ngân hàng theo đúng quy định hiện hành.
Việc bổ nhiệm ông Loic Faussier thể hiện định hướng nhất quán của SACOMBANK trong việc thu hút đội ngũ nhân sự cấp cao có kinh nghiệm quốc tế, đặc biệt trong các lĩnh vực quản trị rủi ro và tuân thủ.
Đây được xem là bước đi quan trọng nhằm đẩy nhanh tiến trình tái cơ cấu, củng cố nền tảng an toàn tài chính, đồng thời bảo đảm định hướng hiệu quả, bền vững và thận trọng trong giai đoạn tới.
Tại đại hội cổ đông hôm 26/6, Tổng giám đốc Toshihiro Mibe đã xin lỗi về kết quả kinh doanh yếu kém của Honda, ngay sau khi ông tái đắc cử vào hội đồng quản trị. "Tôi gửi lời xin lỗi sâu sắc nhất tới các cổ đông vì những lo ngại và bất tiện lớn do khoản lỗ ròng năm tài chính vừa qua", ông nói.
Honda đang nỗ lực khắc phục sai lầm chiến lược, sau khi báo lỗ lần đầu tiên trong 7 thập kỷ vào năm tài chính kết thúc tháng 3. Theo đó, hãng xe Nhật lỗ hoạt động hơn 414,3 tỷ yen (tương đương trên 2,6 tỷ USD), trong khi năm liền trước vẫn lãi 1.200 tỷ yen (7,5 tỷ USD).
Theo Reuters, đây là kết quả kinh doanh thấp nhất của Honda từ khi lên sàn năm 1957. Điều này cho thấy việc đặt cược vào xe điện mang lại rủi ro lớn cho các hãng xe truyền thống khi nhu cầu thực tế thấp.
"Môi trường kinh doanh đang thay đổi nhanh chóng và triển vọng vẫn còn không chắc chắn", báo cáo thu nhập của Honda, nhận định.
Cụ thể, công ty chỉ ra nguyên nhân gồm cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các hãng xe Trung Quốc, tác động thuế quan của Mỹ khiến hãng tiêu tốn gần 350 tỷ yen (hơn 2,1 tỷ USD). Honda phải trích lập chi phí dự phòng cho kế hoạch tái cơ cấu mảng xe điện (EV), dự kiến hơn 9 tỷ USD.
Những tháng gần đây, Tổng giám đốc Mibe vấp phải chỉ trích từ nhiều cựu lãnh đạo Honda. Cựu CEO Nobuhiko Kawamoto thậm chí đã tới trụ sở tập đoàn ở Tokyo hồi tháng 4 để trực tiếp kêu gọi ông Mibe từ chức.
Các cựu lãnh đạo Honda cho rằng ông Mibe đã lơ là Trung Quốc - thị trường ôtô lớn nhất thế giới, đồng thời đặt cược sai vào xe điện khiến hãng thua lỗ và phải phụ thuộc mảng xe máy.
Honda gia nhập thị trường xe điện khá muộn nên gặp nhiều khó khăn. Bà Aya Adachi, nghiên cứu viên tại Trung tâm Địa chính trị, kinh tế và công nghệ thuộc Hội đồng quan hệ đối ngoại Đức (DGAP), cho rằng cục diện cạnh tranh toàn cầu của ngành ôtô thay đổi nhanh chóng do sự phát triển mạnh mẽ của ngành xe điện Trung Quốc.
"Dù tiên phong công nghệ hybrid, việc chuyển đổi chậm sang xe thuần điện khiến các hãng ôtô Nhật hiện diện khá hạn chế trên thị trường Trung Quốc. Họ cũng chịu áp lực ngày càng lớn ở các thị trường xuất khẩu", bà nói.
Trong báo cáo tài chính, Honda cũng thừa nhận các hãng xe điện mới nổi tại Trung Quốc khiến cạnh tranh trở nên khốc liệt hơn. "Trong môi trường đầy thách thức, công ty đã điều chỉnh kế hoạch ra mắt một số mẫu xe điện", hãng cho biết.
Tại thị trường Mỹ, tham vọng xe thuần điện của Honda cũng kém khả quan. Chính sách ưu đãi thuế liên bang lên đến 7.500 USD mỗi xe đã kết thúc năm ngoái. Lãi suất cao và chi phí sinh hoạt tăng cũng ảnh hưởng đến quyết định mua ôtô của người tiêu dùng Mỹ, buộc các hãng đánh giá lại kế hoạch điện hóa.
Trước tình thế này, Honda quyết định giảm đầu tư liên quan đến EV, sau khi nhận thấy thị phần xe thuần điện tại Mỹ thấp hơn nhiều so với dự báo. Theo CEO Mibe, nếu vẫn tiếp tục triển khai các mẫu EV theo kế hoạch, Honda buộc phải tung ra nhiều chương trình ưu đãi lớn để có người mua.
"Nếu vẫn bán các mẫu xe điện như kế hoạch, mảng kinh doanh ôtô sẽ tiếp tục thua lỗ ít nhất 5 năm, thậm chí có thể tới 7 năm", ông dự báo. Tổng giám đốc Mibe cho rằng đây là kịch bản đẩy công ty vào tình thế vô cùng nguy cấp.
Do đó, Honda sẽ hủy kế hoạch phát triển và thương mại hóa một số mẫu xe điện từng dự kiến sản xuất tại Bắc Mỹ. Tháng trước, ông Mibe tuyên bố hủy kế hoạch đạt 20% doanh số từ xe điện vào năm 2030, đồng thời từ bỏ mục tiêu điện hóa hoàn toàn vào 2040. Honda cũng sẽ đình chỉ vô thời hạn dự án sản xuất xe điện và pin tại Canada trị giá 11 tỷ USD.
Hãng xe Nhật kỳ vọng có lãi trở lại trong năm tài chính hiện tại, với dự báo lợi nhuận hoạt động đạt 500 tỷ yen (khoảng 3,1 tỷ USD) nhờ các biện pháp cắt giảm chi phí và đóng góp từ mảng xe máy.
"Mảng xe máy sẽ mở rộng công suất tại Ấn Độ và hướng tới mức doanh số kỷ lục 22,8 triệu chiếc", công ty cho biết trong báo cáo tài chính. Năm tài chính vừa qua, mảng xe máy đạt doanh số và lợi nhuận cao kỷ lục nhờ tiêu thụ tốt ở Ấn Độ và Brazil.
Ông James Hong, Giám đốc nghiên cứu ngành giao thông tại Macquarie, nhận xét Honda phụ thuộc nhiều vào mảng xe máy để tạo dòng tiền và duy trì lợi ích cho cổ đông. Trong khi đó, mảng ôtô của hãng tiếp tục gặp khó về quy mô và khả năng triển khai chiến lược. "Nhìn chung, tốc độ thực thi chiến lược của Honda rất chậm", ông nói.
Chuyên gia này đồng thời cảnh báo mảng xe máy của Honda cũng sẽ đối mặt với áp lực biên lợi nhuận, khi các thị trường lớn như Ấn Độ và Việt Nam đẩy mạnh quá trình điện hóa. "Honda không còn nhiều thời gian để hành động", ông nói.
Theo dữ liệu từ Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), năm 1989, nhóm 10% hộ gia đình giàu nhất nắm giữ khoảng 32% tổng tài sản quốc gia. Đến năm 2025, tỷ lệ này đã tăng vọt lên 68%, phản ánh xu hướng tích tụ tài sản ngày càng mạnh ở tầng lớp thượng lưu.
Hiện tượng này thường được mô tả bằng khái niệm "nền kinh tế hình chữ K" - nơi một nhánh đi lên nhanh chóng, đại diện cho nhóm giàu có ngày càng thịnh vượng, trong khi nhánh còn lại phản ánh phần lớn người dân đang tụt lại phía sau về khả năng tích lũy tài sản.
Dù tài sản của người Mỹ ở hầu hết các nhóm thu nhập đều tăng trong vài năm gần đây, tốc độ tăng trưởng không đồng đều.
Trong 3 năm qua, tài sản ròng của nhóm 1% giàu nhất nước Mỹ tăng khoảng 30%, trong khi nhóm 40% trung lưu chỉ ghi nhận mức tăng chưa tới 10%. Điều này khiến khoảng cách giàu nghèo tiếp tục bị kéo giãn, đặc biệt sau giai đoạn lạm phát cao nhất trong nhiều thập kỷ.
Theo các chuyên gia, sự chênh lệch này không chỉ xuất phát từ mức thu nhập, mà còn phụ thuộc vào loại tài sản mà mỗi nhóm sở hữu và khả năng tận dụng các cơ hội tài chính.
Lạm phát tác động mạnh hơn đến người thu nhập thấp
Một trong những nguyên nhân lớn nhất giúp người giàu tiếp tục gia tăng tài sản là họ sở hữu phần lớn các tài sản có giá trị tăng mạnh trong những năm gần đây, đặc biệt là bất động sản và cổ phiếu.
Hiện nhóm 20% người giàu nhất nắm giữ hơn một nửa tổng giá trị nhà ở tại Mỹ. Trong bối cảnh giá nhà liên tục tăng, khối tài sản của họ cũng phình to theo thời gian.
Ngược lại, lãi suất vay mua nhà cao khiến nhiều hộ thu nhập thấp khó tiếp cận thị trường bất động sản, với nhóm 20% thu nhập thấp nhất chỉ sở hữu khoảng 3% tổng giá trị nhà ở của cả nước.
Trên thị trường chứng khoán, lợi thế của người giàu còn rõ rệt hơn. Nhóm 20% người giàu nhất sở hữu hơn 75% tổng tài sản tài chính của người Mỹ, bao gồm cổ phiếu, trái phiếu và các quỹ đầu tư. Riêng nhóm 1% giàu nhất nắm giữ hơn 25% tổng lượng cổ phiếu trên toàn thị trường.
Trong 3 năm qua, chỉ số S&P 500 tăng tới 86,2%, mang lại mức sinh lời vượt trội cho những người sở hữu cổ phiếu. Trong khi đó, tiền mặt chỉ tạo ra lợi suất trung bình dưới 1% mỗi năm. Điều này đồng nghĩa người giàu - những người sở hữu phần lớn tài sản tài chính - được hưởng lợi nhiều hơn đáng kể so với các nhóm còn lại.
Không chỉ có lợi thế về tài sản, người giàu còn chịu tác động ít hơn từ lạm phát.
Các hộ thu nhập thấp thường dành phần lớn ngân sách cho những nhu cầu thiết yếu như nhà ở, thực phẩm và năng lượng - những mặt hàng có tốc độ tăng giá cao trong những năm gần đây. Trong khi đó, nhóm thu nhập cao chi tiêu nhiều hơn cho các dịch vụ và hàng hóa có mức tăng giá thấp hơn.
Theo chi nhánh Fed tại Minneapolis, trong giai đoạn 2005-2023, chi phí sinh hoạt thực tế của nhóm 20% thu nhập thấp nhất tăng 57%, trong khi mức tăng đối với nhóm 20% thu nhập cao nhất chỉ là 46%.
Nhờ nắm giữ phần lớn bất động sản và cổ phiếu - hai loại tài sản tăng giá mạnh nhất trong những năm gần đây - đồng thời ít chịu tác động từ lạm phát, tầng lớp giàu có tiếp tục mở rộng khối tài sản của mình với tốc độ vượt xa phần còn lại của nền kinh tế.
Kết quả là "nền kinh tế hình chữ K" ngày càng rõ nét, khi của cải tiếp tục tập trung vào nhóm giàu nhất, trong khi phần lớn người dân phải đối mặt với nhiều thách thức hơn trong việc tích lũy tài sản và cải thiện vị thế tài chính.