Ngày 8/7, Bệnh viện Bạch Mai làm việc với đoàn chuyên gia Dự án thúc đẩy đào tạo ECMO tại Việt Nam thuộc Trung tâm ECMO, Viện An ninh sức khỏe Nhật Bản (Japan Institute for Health Security – JIHS), nhằm đánh giá kết quả sau một năm triển khai và thống nhất kế hoạch mở rộng chương trình đào tạo trong thời gian tới.
Đoàn chuyên gia Nhật Bản do TS. Tatsuki Uemura, Giám đốc Trung tâm ECMO, Trưởng dự án, dẫn đầu. Phía Bệnh viện Bạch Mai có PGS.TS. Đào Xuân Cơ, Giám đốc bệnh viện, cùng lãnh đạo các đơn vị chuyên môn tham dự.
Tại buổi làm việc, TS. Tatsuki Uemura đánh giá cao quá trình hợp tác giữa JIHS và Bệnh viện Bạch Mai trong lĩnh vực hồi sức tích cực, đặc biệt là đào tạo và phát triển kỹ thuật ECMO tại Việt Nam. Ông cũng chúc mừng Bệnh viện Bạch Mai đưa cơ sở Ninh Bình vào hoạt động.
Mục tiêu của dự án là xây dựng chương trình đào tạo ECMO chuẩn hóa cho đội ngũ đa chuyên ngành, gồm bác sĩ, điều dưỡng và kỹ sư lâm sàng, góp phần nâng cao năng lực điều trị bệnh nhân nặng.
Theo các chuyên gia JIHS, mặc dù kỹ thuật ECMO đã được triển khai tại nhiều bệnh viện lớn ở Việt Nam, việc chuẩn hóa đào tạo vẫn là yêu cầu cần thiết do quá trình vận hành đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhiều chuyên khoa để xử trí các biến chứng và tình huống cấp cứu phức tạp.
Sau năm đầu triển khai, dự án đã tổ chức hội thảo và chương trình đào tạo mô phỏng ECMO vào tháng 1/2026 với 248 đại biểu tham dự trực tiếp và 263 đại biểu trực tuyến. Ê-kíp ECMO của Bệnh viện Bạch Mai sau thời gian đào tạo tại Nhật Bản đã trực tiếp tham gia giảng dạy khóa mô phỏng cho 38 cán bộ y tế thuộc nhiều chuyên ngành.
Phát biểu tại buổi làm việc, PGS.TS. Đào Xuân Cơ cho biết sự hợp tác với các chuyên gia Nhật Bản đã góp phần quan trọng trong quá trình đưa kỹ thuật ECMO vào Việt Nam.
Theo ông, năm 2008, khi ECMO vẫn là kỹ thuật mới và chưa được triển khai tại Việt Nam, ông có cơ hội sang Nhật Bản đào tạo, làm việc cùng các chuyên gia ECMO, bác sĩ hồi sức hô hấp và kỹ sư lâm sàng tại Bệnh viện NCGM (nay là Viện An ninh sức khỏe Nhật Bản – JIHS).
Đây là nền tảng quan trọng giúp Bệnh viện Bạch Mai từng bước xây dựng đội ngũ nhân lực và triển khai kỹ thuật ECMO.
Sau quá trình đào tạo tại Nhật Bản, PGS.TS. Đào Xuân Cơ cùng ê-kíp Bệnh viện Bạch Mai đã triển khai thành công kỹ thuật ECMO, trong đó có những ca ECMO đầu tiên tại Việt Nam.
Thành công này đánh dấu bước phát triển mới của lĩnh vực hồi sức tích cực, mở ra thêm lựa chọn điều trị cho các bệnh nhân suy hô hấp, suy tuần hoàn nặng.
Trong giai đoạn dịch cúm A/H1N1 bùng phát năm 2009, ECMO đã được áp dụng trong điều trị một số trường hợp suy hô hấp nguy kịch, viêm cơ tim, tổn thương tim nặng và các bệnh lý tim phổi phức tạp, góp phần nâng cao khả năng cứu chữa người bệnh.
Đến nay, ECMO đã trở thành kỹ thuật thường quy tại Bệnh viện Bạch Mai. Bệnh viện cũng tham gia đào tạo, chuyển giao kỹ thuật cho nhiều cơ sở y tế trên cả nước, góp phần hình thành mạng lưới ECMO tại Việt Nam.
Theo kế hoạch, dự án sẽ tiếp tục được mở rộng theo ba giai đoạn: xây dựng đội ngũ nòng cốt tại miền Bắc với Bệnh viện Bạch Mai là trung tâm; mở rộng đào tạo tại miền Nam trong năm 2026; sau đó triển khai tại miền Trung vào năm 2027, hướng tới hình thành mạng lưới đào tạo ECMO chuẩn hóa trên toàn quốc.
PGS.TS. Đào Xuân Cơ cũng cho biết Bệnh viện Bạch Mai cơ sở Ninh Bình với quy mô 1.000 giường bệnh đã đi vào hoạt động và bắt đầu triển khai các kỹ thuật chuyên sâu, trong đó có ECMO. Bệnh viện kỳ vọng cơ sở này sẽ trở thành trung tâm đào tạo và chuyển giao kỹ thuật cho các địa phương trong khu vực.
Buổi làm việc khẳng định định hướng tiếp tục hợp tác giữa Bệnh viện Bạch Mai và JIHS trong đào tạo, chuyển giao kỹ thuật và phát triển nguồn nhân lực hồi sức tích cực, góp phần nâng cao chất lượng điều trị bệnh nhân nặng tại Việt Nam.
ECMO là gì?
ECMO (Extracorporeal Membrane Oxygenation) là kỹ thuật tim phổi nhân tạo ngoài cơ thể dành cho bệnh nhân suy tim hoặc suy hô hấp nặng.
Hệ thống ECMO giúp trao đổi oxy và loại bỏ khí CO₂ thay cho tim, phổi trong thời gian tạm thời, tạo điều kiện để các cơ quan này hồi phục hoặc chờ điều trị tiếp theo. Đây là kỹ thuật hồi sức chuyên sâu, đòi hỏi trang thiết bị hiện đại và ê-kíp đa chuyên ngành được đào tạo bài bản.
Ngày 15/4, Trung tâm Nội soi, Bệnh viện Trung ương Huế cho biết đơn vị đã xử lý thành công một trường hợp có dị vật kích thước lớn trong đường tiêu hóa.
Bệnh nhân tên L.V.B., 29 tuổi, có tiền sử rối loạn tâm thần, từng sử dụng chất kích thích và có hành vi tự gây hại, hiện duy trì điều trị bằng thuốc hướng thần theo chỉ định chuyên khoa. Trong quá trình theo dõi, người bệnh đã tự nuốt 3 bàn chải đánh răng và được chuyển đến Bệnh viện Trung ương Huế.
Sau khi tiếp nhận, bệnh nhân được chỉ định nội soi can thiệp. Đội ngũ bác sĩ đã gắp thành công 3 dị vật ra khỏi đường tiêu hóa một cách thuận lợi, không ghi nhận biến chứng.
Bác sĩ Phạm Như Hiển, Phó Giám đốc Trung tâm Nội soi, Bệnh viện Trung ương Huế, cho biết đây là trường hợp hiếm gặp trong thực hành lâm sàng tại Việt Nam.
Bệnh nhân đã nuốt cùng lúc 3 bàn chải đánh răng với chiều dài gần 20cm, tiềm ẩn nguy cơ cao mắc kẹt trong ống tiêu hóa, gây tổn thương niêm mạc, thủng hoặc tắc nghẽn nếu không được phát hiện, xử lý kịp thời.
Huyết áp dao động tự nhiên trong ngày, nhưng nếu các chỉ số tăng cao kéo dài theo thời gian, nguy cơ mắc bệnh tim mạch và đột quỵ cũng sẽ tăng lên, theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC) Mỹ.
Bác sĩ Aravind Badiger, Giám đốc kỹ thuật của BDR Pharmaceuticals (Ấn Độ) cho biết: “Nhiều người chỉ chú ý khi huyết áp vượt ngưỡng chẩn đoán tăng huyết áp. Tuy nhiên, những thay đổi bất lợi thường đã diễn ra từ trước đó khá lâu. Trên thực tế, huyết áp thường tăng dần theo thời gian thay vì tăng vọt chỉ sau một đêm”.
Huyết áp không phải một con số cố định. Nó thay đổi trong ngày tùy thuộc vào giấc ngủ, chế độ ăn, mức độ vận động, căng thẳng, tình trạng mất nước, lượng caffeine tiêu thụ và cả trạng thái cảm xúc.
Đó là lý do những chỉ số huyết áp ở mức cận cao cần được đặc biệt chú ý hơn. Khi huyết áp thường xuyên tăng nhẹ trong thời gian dài, cơ thể có thể đang âm thầm chịu áp lực trước khi bệnh tăng huyết áp thực sự xuất hiện.
Ở một số người, cơ thể có thể xuất hiện những thay đổi nhỏ từ sớm. Đây không phải là dấu hiệu chẩn đoán bệnh, nhưng có thể phản ánh tác động của lối sống lên cơ thể, chẳng hạn:
Theo bác sĩ Badiger, ở giai đoạn này, hệ thống điều hòa huyết áp đã phải hoạt động nhiều hơn để duy trì cân bằng. Theo thời gian, động mạch giảm đàn hồi, hormone căng thẳng duy trì ở mức cao, giấc ngủ suy giảm và tim phải làm việc vất vả hơn. Những tổn thương này diễn ra âm thầm nhưng tích lũy theo năm tháng, lâu dần dẫn tới hệ lụy nghiêm trọng cho tim mạch và huyết áp.
Điều đáng mừng là huyết áp đáp ứng khá tốt với những thay đổi lối sống, đặc biệt ở giai đoạn sớm. Những điều mọi người nên duy trì đều đặn để giảm thiểu nguy cơ tăng huyết áp gồm:
Lối sống hiện đại như ngồi nhiều, ăn thực phẩm chế biến sẵn, thiếu ngủ, căng thẳng kéo dài và ít vận động đang khiến tình trạng tăng huyết áp xuất hiện sớm hơn, kể cả ở người trẻ. Tuy nhiên, các dấu hiệu cảnh báo ban đầu thường bị bỏ sót do nhiều người chỉ dựa vào những lần đo huyết áp đơn lẻ. Vì vậy, chuyên gia khuyến cáo nên theo dõi huyết áp thường xuyên trong thời gian dài thay vì chỉ nhìn vào một chỉ số nhất thời, theo Times of India (Ấn Độ).
Một nghiên cứu dài hạn quy mô lớn vừa được công bố trên tạp chí khoa học European Journal of Epidemiology đã mang đến tin vui khi cho thấy một số loại rau quen thuộc có thể góp phần bảo vệ sức khỏe tim mạch.
Các nhà khoa học tại Đại học Edith Cowan và Đại học Tây Úc (Úc), phối hợp với các chuyên gia tại Bệnh viện Đại học Herlev và Gentofte, Đại học Nam Đan Mạch, Viện Y tế Công cộng Quốc gia Đan Mạch, cùng với Quỹ Tim mạch Đan Mạch theo dõi 53.150 người tham gia nhằm tìm hiểu liệu nguồn nitrat trong rau có giúp hạ huyết áp cao và giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch hay không.
Trong thời gian theo dõi 23 năm, có 14.088 biến cố tim mạch.
Kết quả cho thấy tiêu thụ nitrat từ rau củ ở mức vừa phải giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh lý tim mạch quan trọng.
Cụ thể, người trưởng thành tiêu thụ khoảng 60 mg nitrat từ rau củ mỗi ngày - tương đương với 1 chén rau chân vịt, mang lại những tác dụng đáng chú ý sau đây:
Lượng nitrat này cũng tương đương khoảng nửa chén củ dền nấu chín hoặc 2 chén rau diếp, mở ra một hướng tiếp cận đơn giản nhưng đầy hứa hẹn trong phòng ngừa bệnh tim mạch.
Các tác giả cho biết đây là một trong những bằng chứng quan sát dài hạn mạnh mẽ nhất chỉ ra lượng rau cụ thể giúp giảm các biến cố tim mạch.
Điều đáng chú ý là lợi ích này đến từ rau củ, không phải từ các chất bổ sung nitrat hay thịt chế biến sẵn.
Các nhà nghiên cứu giải thích rằng khi ăn các loại rau giàu nitrat, vi khuẩn trong miệng sẽ chuyển nitrat thành nitrit. Sau đó cơ thể tiếp tục chuyển nitrit thành nitric oxide. Phân tử này giúp làm giãn và mở rộng mạch máu, hạ huyết áp, giảm khả năng hình thành cục máu đông, ngăn sự tích tụ mảng bám trên thành động mạch và cải thiện việc vận chuyển oxy đến cơ tim cũng như các mô khác.
Nhóm nghiên cứu kết luận rằng lợi ích lớn nhất đạt được ở mức tiêu thụ vừa phải, nghĩa là không cần ăn quá nhiều rau. Chỉ khoảng 60 mg nitrat mỗi ngày, tương đương 1 chén rau chân vịt, là tối ưu để bảo vệ tim mạch tối đa.
Các loại rau giàu nitrat khác gồm củ dền, xà lách cần tây, củ cải và cải cầu vồng. Đồng thời, Hiệp hội Tim mạch Mỹ khuyến nghị tiêu thụ ít nhất 4 - 5 phần trái cây và rau củ mỗi ngày để bảo vệ tim mạch.
Chuyên gia dinh dưỡng người Mỹ, cô Johannah Katz, cho biết: Xào nhanh hoặc chần là cách tốt nhất để nấu rau bina.
Xào nhanh trong chảo nóng giúp rút ngắn thời gian nấu và bổ sung chất béo. Xào nhanh rau chân vịt với một ít dầu ô liu cũng là một lựa chọn tuyệt vời, giúp cơ thể hấp thụ carotenoid tan trong chất béo.
Cô Johannah Katz gợi ý công thức: Rau chân vịt xào sơ với dầu ô liu, tỏi và vắt thêm một ít chanh, theo Eating Well.