Từ sai phạm nghiêm trọng tại điểm thi Trường Trung học phổ thông Chuyên Tuyên Quang, đang có những ý kiến muốn quay lại mô hình hai kỳ thi độc lập như trước đây. Nhiều quan điểm cho rằng việc tích hợp mục tiêu xét tốt nghiệp và xét tuyển đại học là nguồn cơn của mọi tiêu cực.
Tuy nhiên, dưới góc độ khoa học quản trị công và đo lường giáo dục, chúng ta cần đánh giá cẩn trọng: vấn đề nằm ở triết lý tích hợp của kỳ thi, hay do quy trình vận hành và cấu trúc của công cụ đo lường hiện tại?
Xét về mặt kinh tế học và an sinh xã hội, tôi cho rằng việc quay lại hai kỳ thi là tốn kém và thiếu thực tế. Chúng ta không thể quên bối cảnh trước năm 2015, khi hàng triệu gia đình phải dồn dịch về các đô thị lớn trong những đợt nắng nóng cao điểm để tham gia các đợt thi đại học áp lực và tốn kém. Kỳ thi “hai trong một” ra đời là một giải pháp văn minh, giúp tiết kiệm hàng nghìn tỷ đồng cho ngân sách quốc gia và giảm tải áp lực tâm lý cực lớn cho xã hội.
Về mặt pháp lý, Luật Giáo dục hiện hành quy định việc đánh giá và công nhận tốt nghiệp trung học phổ thông là bắt buộc. Khi cả nước đang vận hành trên cùng một Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 với chuẩn đầu ra thống nhất, việc duy trì một kỳ thi quốc gia để chuẩn hóa chất lượng giáo dục giữa các địa phương là hoàn toàn logic.
Tuy nhiên, chúng ta cần có cơ chế kiểm soát chất lượng để hạn chế phát sinh tiêu cực và tăng cường chất lượng nhằm phân loại thí sinh. Khi kỳ thi chuyển đổi từ “THPT Quốc gia” sang “Tốt nghiệp THPT”, mục tiêu hàng đầu của đề thi là để phục vụ việc xét tốt nghiệp đại trà. Khi độ khó và độ phân hóa của đề thi bị giảm thiểu, hiện tượng lạm phát điểm 10 xuất hiện, khiến các trường đại học, đặc biệt là các trường top đầu, khó phân loại các thí sinh để tuyển chọn.
>> Nơm nớp lo con trượt đại học dù điểm thi 26,65
Đã có nhiều trường đại học lớn tự tổ chức các kỳ thi đánh giá năng lực, đánh giá tư duy riêng. Các kỳ thi đánh giá năng lực, đánh giá tư duy tuy có chất lượng chuyên môn tốt, nhưng vô tình đang tái lập rào cản tài chính và địa lý đối với học sinh nghèo ở vùng sâu vùng xa, những em không có điều kiện về các thành phố lớn để luyện thi và dự thi
Ngoài ra, ở giai đoạn trước, các giảng viên đại học nắm giữ các vị trí chủ chốt như Phó, Trưởng điểm thi và chiếm đến một nửa số lượng giám thị trong phòng thi. Sự hiện diện của các bên độc lập này tạo ra một cơ chế giám sát chéo tự nhiên.
Tôi cho rằng, thay vì bỏ kỳ thi 2 trong 1 , nên nghiên cứu các giải pháp mang tính gợi mở dưới đây có thể là hướng đi đáng cân nhắc để khôi phục niềm tin cho xã hội và các cơ sở giáo dục đại học:
Trước hết, về cấu trúc đề thi, một hướng tiếp cận khả thi có thể nghiên cứu là thay đổi tư duy thi trắc nghiệm thuần túy bằng một tỷ lệ phân bổ hợp lý hơn. Từ kinh nghiệm của nhiều nền giáo dục tiên tiến, một đề thi chuẩn hóa phục vụ hai mục tiêu hoàn toàn có thể được thiết kế theo hướng phối hợp giữa 70% câu hỏi trắc nghiệm định dạng mới nhằm đánh giá diện rộng kiến thức nền tảng và 30% câu hỏi tự luận ngắn hoặc tự luận giải quyết vấn đề.
Sự bổ sung của phần tự luận này có thể mở ra hai giá trị lớn. Nó không chỉ giúp đánh giá sâu hơn năng lực tư duy lập luận của học sinh để các trường đại học tin tưởng sử dụng, mà quan trọng hơn, nó triệt tiêu đáng kể khả năng gian lận mang tính cơ hội trực tiếp tại phòng thi. Việc truyền đáp án hay chỉ bài nhanh cho một tập thể nhiều học sinh sẽ trở nên bất khả thi khi bài thi đòi hỏi các bước trình bày tư duy mang tính cá nhân. Với sự hỗ trợ của công nghệ quét bài thi và cơ chế chấm chéo mù giữa các địa phương, áp lực về mặt thời gian và tính khách quan trong chấm thi tự luận hoàn toàn có thể giải quyết được.
Bên cạnh đó, về phương diện tổ chức, chúng ta cũng có thể cân nhắc việc tái cấu trúc quy trình giám sát thực địa. Một cơ chế luân chuyển cán bộ coi thi liên tỉnh theo nguyên tắc chéo hoặc tăng cường ứng dụng công nghệ giám sát trực quan bằng camera truyền dữ liệu thời gian thực về trung tâm điều hành của Bộ Giáo dục và Đào tạo có thể là những gợi ý thiết thực. Những công cụ này sẽ đóng vai trò như một màng lọc công nghệ, giúp giảm bớt áp lực trực diện lên các giám thị địa phương và tạo ra một môi trường thi cử liêm chính hơn.
Kỳ thi “hai trong một” là một thành tựu cải cách có giá trị thực tiễn lớn đối với xã hội. Thay vì khai tử nó vì những sự cố cục bộ, việc dũng cảm nhìn thẳng vào những kẽ hở kỹ thuật để gợi mở ra những hướng cải tổ khoa học và minh bạch hơn chính là cách chúng ta bảo vệ quyền lợi của thế hệ trẻ và củng cố niềm tin vào sự liêm chính của nền giáo dục nước nhà.
Tôi khép lại vòng bảng World Cup với "thành tích" đến sân được một trận, xem được gần một nửa số trận (bằng cách liếc ngang lúc ban ngày), và đọng lại một nỗi buồn day dứt.
Trận đấu mà tôi được dự khán là trận giữa Bỉ và Iran. Lukaku, De Bruyne, Trossard đều có mặt. Bỉ tấn công dồn dập, khiến Iran gần như nghẹt thở. Sau cùng thì sự kết hợp của VAR, sự xuất sắc của thủ môn Iran, cộng với mức độ "chân gỗ" đáng ngạc nhiên của Lukaku đã đưa trận đấu tới kết quả 0-0.
Kết quả này gợi nhớ đến những trận mà đội U23 Việt Nam đã trình diễn trước các đối thủ năm 2018. Iran phải nhờ tới... thần rùa mới kiếm được trận hòa 0-0. Năm 2018 cũng vậy, Việt Nam đột nhiên may mắn tới bất ngờ mới đi được tới trận chung kết U23 năm đó.
Khi đó tôi lại nhìn sang đội Qatar, với những cầu thủ từng quen mặt khi đá với Quang Hải và đồng đội. Họ thua te tua tơi tả, tới Canada đội chiếu rất dưới ở World Cup mà cũng "nện" họ những 6-0. Khắp cả châu Á là những trận thua hàng đầu, chỉ có mỗi Curacao (châu Mỹ) là phải lãnh một thất bại nặng nề hơn các đội châu Á.
Trận Saudi Arabia với Cabo Verde lại cho tôi một góc nhìn khác về bóng đá ở châu Á. Hai đội không máu lửa lắm dù cả hai đều cần chiến thắng khiến tôi không khỏi thắc mắc. Ở một pha bóng, từ một quả đá phạt, bóng văng ra và đáp xuống trong vòng 16m50, cách vạch biên ngang chừng 5m.
Bình luận viên nói rằng, thật không thể hiểu nổi vì sao cầu thủ của cả hai đội chả ai xông vào tranh bóng, mà chỉ nhìn bóng lăn từ từ ra khỏi sân. Một BLV khác xen vào rằng, cầu thủ cả hai mệt đừ cả rồi, đá 3 trận rồi. BLV thứ nhất tỏ vẻ rất không ưa, kiểu như vào tới đây mà đá có 3 trận đã mệt rồi à.
Đó là tất cả những gì mà châu Á có thể để lại ở World Cup: những màn trình diễn nhạt nhòa thiếu thể lực. Bóng đá, đầu tiên là chạy, sau đó là nhảy, va chạm, tì đè. Mỗi cầu thủ chỉ dành một khoản thời gian rất nhỏ với trái bóng, còn lại là di chuyển không bóng. Mỗi trận đấu là một màn tra tấn thể lực mà không có chiến thuật và kỹ thuật cá nhân nào có thể khỏa lấp được.
Ngay cả các đội thuộc Trung Đông và Trung Á, với nền tảng sinh học vượt trội về chiều cao và cân nặng hơn người Đông Á, cũng gặp vấn đề thể lực. Chỉ có Nhật và Hàn Quốc là "miễn cưỡng" vượt qua được sự cạnh tranh này, nhưng đó là nhờ một khoảng thời gian rất dài đầu tư từ mọi góc độ cho người dân cả nước.
Tôi lại quay sang các nước châu Phi để xem xét thành công của họ. Giờ thì các nước châu Phi mới là các nước "nhập tịch" cầu thủ nhiều nhất. Thật ra thì đây là các cầu thủ có gốc gác nước họ nhưng sinh ra lớn lên ở các nền bóng đá châu Âu. Ngay đến cả Cabo Verde, câu chuyện lọ lem của World Cup kỳ này, hầu hết đều là có gốc gác Cabo Verde nhưng lớn lên ở Ireland, Hà Lan... Nền tảng di truyền châu Phi vẫn là không đủ, họ còn cần dinh dưỡng và môi trường bóng đá châu Âu nữa.
Đến cả Mỹ cũng đi nhập tịch cầu thủ. Họ "đào bới" các cầu thủ có gốc gác cha mẹ Mỹ, và cả những cầu thủ vô tình có quốc tịch Mỹ như Balogun, do mẹ anh ấy bị cấm lên máy bay khi có bầu anh ấy và phải sinh con tại Mỹ. Thậm chí, liên đoàn bóng đá Mỹ đã phải gửi cả phái đoàn, bao gồm huấn luyện trưởng Mỹ, đi sang Hà Lan để thuyết phục Sergino Dest đầu quân cho Mỹ.
Tất cả chỉ khiến tôi nhớ về một câu chuyện cười đã được lưu truyền nhiều năm về bóng đá khi một cổ động viên hỏi một vị thần rằng khi nào đội tuyển mà anh ấy hâm mộ mới vô địch World Cup, vị thần trả lời e rằng đến lúc ấy thì ta cũng đã chết.
Tôi không bi quan tới như vậy, nhưng hôm nay tôi lại phải đi soi gương nhìn lại chính mình. Tôi nhìn mấy sợi tóc mai đã chớm bạc trong giấc mơ có ngày nhìn thấy tuyển nam Việt Nam dự World Cup.
Vợ chồng tôi có một con trai, năm nay 18 tuổi, chuẩn bị vào đại học. Nhiều người hay nói với tôi rằng "có con trai là yên tâm tuổi già", nhưng càng nghĩ, tôi càng thấy không thể đặt tương lai của mình hoàn toàn vào con cái. Từ khi con còn nhỏ, tôi luôn nghĩ đơn giản: làm cha mẹ thì phải lo cho con đến nơi đến chốn. Nhưng trách nhiệm của tôi là nuôi con trưởng thành, còn tuổi già của mình, vợ chồng tôi phải tự lo.
Tôi cho con ăn học tử tế, nhưng chỉ là đến hết những năm đại học. Sau cột mốc đó, con đã là một người trưởng thành, phải tự chịu trách nhiệm với cuộc đời mình. Tôi không có ý định gồng gánh mãi, càng không muốn tạo cho con tâm lý phụ thuộc vì có nhà thừa kế. Và ngược lại, tôi cũng không muốn đặt kỳ vọng rằng sau này con phải quay lại gánh vác cha mẹ.
Chính suy nghĩ đó khiến tôi nhìn tuổi già của mình thực tế hơn. Tôi và vợ vẫn đang đi làm, vẫn còn khả năng kiếm tiền, và đây là giai đoạn quan trọng nhất để tích lũy. Nếu không chuẩn bị từ bây giờ, vài chục năm nữa, khi sức khỏe giảm sút, thu nhập không còn, chúng tôi sẽ bấu víu vào đâu?
Tôi từng tìm hiểu về các dịch vụ chăm sóc người cao tuổi, từ thuê người giúp việc đến viện dưỡng lão. Chi phí không hề nhỏ. Nếu không có sẵn một khoản tích lũy, rất khó để có một tuổi già ổn định, chưa nói đến chuyện thoải mái hay chủ động. Trong khi đó, con tôi sau này còn phải lo cho sự nghiệp, gia đình riêng. Tôi không muốn con rơi vào tình thế vừa lo cho bố mẹ, vừa lo cho cuộc sống của chính nó.
>> Bài toán mua hai mảnh đất dưỡng già nhưng bị đánh thuế như dân đầu cơ
Nhiều người nói với tôi: "Chỉ có một đứa con, sau này nó phải có trách nhiệm chứ?". Tôi không phủ nhận chữ "trách nhiệm", nhưng tôi nghĩ trách nhiệm nên đến từ tình cảm, không phải từ áp lực. Nếu cha mẹ không chuẩn bị gì, mọi gánh nặng dồn lên vai con, thì đó không còn là trách nhiệm tự nhiên nữa.
Càng lớn tuổi, tôi càng thấy việc tích lũy không phải là chuyện "có thì tốt", mà là điều bắt buộc. Nếu không tích lũy sớm, rất dễ rơi vào thế bị động, phụ thuộc. Và sự phụ thuộc đó, đôi khi lại là điều khiến cả cha mẹ lẫn con cái đều mệt mỏi. Có người cho rằng lo xa như vậy là bi quan. Nhưng với tôi, đó là cách sống có trách nhiệm với chính mình và với con.
Khi còn đủ sức lao động mà không chuẩn bị, đến lúc không còn khả năng nữa thì mọi thứ đã muộn. Tích lũy không nhất thiết phải bắt đầu từ những khoản lớn. Quan trọng là sự đều đặn và ý thức rõ ràng về tương lai. Mỗi khoản tiết kiệm hôm nay, dù nhỏ, đều là một phần của sự an tâm sau này.
Vì vậy, tôi chọn cách tách bạch rõ ràng: nuôi con đến khi trưởng thành, còn tuổi già của mình thì tự chịu trách nhiệm. Khi có một khoản dự phòng, nếu con bận rộn hoặc không đủ điều kiện, vợ chồng tôi vẫn có thể thuê người chăm sóc, tự quyết định cuộc sống của mình mà không làm phiền đến con.
Tôi nghĩ đó mới là một cách yêu con thực tế. Khi mình không trở thành gánh nặng, con cũng sẽ nhẹ lòng hơn để sống cuộc đời của nó. Lo xa cho tương lai, với tôi, chưa bao giờ là thừa. Bởi đến một lúc nào đó, khi sức khỏe không còn và thu nhập thu hẹp lại, thứ giúp mình đứng vững không phải là kỳ vọng, mà là những gì đã chuẩn bị từ rất sớm.
Có lần tôi được mời đến một bữa nhậu mà chủ nhà hồ hởi giới thiệu: "Hôm nay có thịt thú rừng xịn, không phải lúc nào cũng có đâu".
Cả bàn lập tức xôn xao. Người thì hỏi là nai hay lợn rừng, người lại đoán là dúi, cầy hay một loài gì đó "đặc biệt" hơn. Không khí bỗng trở nên hào hứng chỉ vì món ăn được gắn hai chữ "thú rừng".
Tôi chợt nhận ra, với không ít người, giá trị của bữa nhậu không nằm ở việc món ăn ngon đến đâu mà ở chỗ nó hiếm và đắt "vài triệu đồng một kg". Càng khó kiếm, càng được xem là "đẳng cấp". Có người còn coi việc mời được bạn bè ăn thịt thú rừng là một cách thể hiện mối quan hệ rộng, chịu chơi và có điều kiện.
Nhưng điều khiến tôi băn khoăn là, rất ít người trong những bữa nhậu ấy thực sự biết nguồn gốc của món ăn. Đó là động vật được nuôi hợp pháp hay bị săn bắt trái phép? Có thuộc danh mục được phép kinh doanh hay không? Chỉ cần nghe người bán nói "hàng rừng chính hiệu" là nhiều người đã yên tâm xuống tiền.
Thực tế, không ít vụ việc cho thấy nhiều loài động vật hoang dã bị săn bắt và buôn bán trái phép chỉ để phục vụ nhu cầu ăn uống. Khi có người mua, sẽ có người tìm cách cung cấp. Mỗi lời khoe "đặc sản rừng" đôi khi lại vô tình tiếp tay cho một chuỗi khai thác bất hợp pháp phía sau.
Điều đáng nói là không phải cứ gắn mác "thịt rừng" thì sẽ ngon hơn. Nhiều người từng ăn cũng thừa nhận hương vị không khác biệt quá nhiều so với các loại thịt quen thuộc. Giá trị của món ăn phần lớn đến từ sự hiếm có và tâm lý muốn trải nghiệm cái lạ hơn là chất lượng thực sự.
Nếu đã muốn thưởng thức đặc sản, hãy lựa chọn những sản phẩm có nguồn gốc hợp pháp, minh bạch. Còn nếu chỉ để có vài câu khoe rằng mình vừa được ăn thịt thú rừng, có lẽ cái giá phải trả cho môi trường và đa dạng sinh học là quá lớn so với giá trị của một bữa nhậu kéo dài vài tiếng, đó chính là những bữa nhậu vô tri.