Vitamin C là một trong những hoạt chất được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da nhờ khả năng chống oxy hóa, hỗ trợ làm sáng da và kích thích tổng hợp collagen.
Điều này khiến không ít người cho rằng serum vitamin C cũng có thể đóng vai trò như một lớp chống nắng bổ sung, thậm chí đủ để thay thế kem chống nắng trong một số trường hợp.
Thực tế, nhận định này không chính xác.
Kem chống nắng hoạt động theo cơ chế hoàn toàn khác với vitamin C. Các thành phần chống nắng được thiết kế để hấp thụ, phản xạ hoặc tán xạ tia cực tím trước khi chúng xâm nhập vào da.
Một sản phẩm chống nắng phổ rộng có thể bảo vệ trước cả tia UVB, nguyên nhân gây cháy nắng và làm tăng nguy cơ ung thư da, đồng thời hạn chế tác động của tia UVA vốn liên quan đến lão hóa, tăng sắc tố và tổn thương cấu trúc da.
Trong khi đó, vitamin C không hấp thụ tia UVA hay UVB.
Theo Trung tâm Nghiên cứu Vi chất dinh dưỡng Linus Pauling thuộc Đại học bang Oregon, vitamin C không được xem là một chất chống nắng vì hoạt chất này không có khả năng ngăn tia cực tím đi vào da. Vai trò chính của vitamin C là chống oxy hóa, giúp hạn chế một phần tổn thương sinh ra sau khi da đã tiếp xúc với tia UV.
Giáo sư Rosalind Simpson, chuyên gia da liễu tại Đại học Nottingham, cho biết vitamin C không thể thay thế các bộ lọc tia cực tím.
“Bản thân vitamin C không có khả năng bảo vệ trước tia UVA hay UVB như kem chống nắng. Điều được quan tâm là khả năng trung hòa các gốc tự do hình thành khi da tiếp xúc với tia cực tím và ô nhiễm môi trường”, bà nói.
Các gốc tự do là những phân tử có tính phản ứng cao, được tạo ra sau khi da tiếp xúc với ánh nắng. Chúng có thể thúc đẩy quá trình phân hủy collagen, khiến da nhanh xuất hiện nếp nhăn và giảm độ đàn hồi.
Vitamin C góp phần trung hòa các gốc tự do này, từ đó hạn chế một phần tổn thương do quá trình oxy hóa gây ra. Điều này cũng đồng nghĩa vitamin C không ngăn được tia cực tím tiếp xúc với da mà chỉ giúp giảm bớt hậu quả do tia UV để lại.
Kem chống nắng là nền tảng bảo vệ da trước tia cực tím
Khả năng hỗ trợ bảo vệ da của vitamin C đã được nghiên cứu trong nhiều năm, nhưng hầu hết bằng chứng đều cho thấy hoạt chất này chỉ phát huy giá trị khi được sử dụng cùng kem chống nắng.
Một nghiên cứu công bố năm 1996 đã đánh giá hiệu quả của vitamin C và vitamin E khi sử dụng riêng lẻ hoặc kết hợp với kem chống nắng.
Kết quả cho thấy các chất chống oxy hóa có thể tăng cường khả năng bảo vệ da trước tổn thương do tia cực tím gây ra, đặc biệt là tổn thương liên quan đến tia UVA, nhưng hiệu quả rõ rệt chỉ xuất hiện khi dùng đồng thời với kem chống nắng.
Các tác giả kết luận rằng chất chống oxy hóa có thể đóng vai trò là lớp bảo vệ bổ sung bên cạnh các sản phẩm chống nắng đã được chứng minh hiệu quả, chứ không phải giải pháp thay thế.
Những nghiên cứu sau đó cũng ghi nhận kết quả tương tự. Một tổng hợp các bằng chứng cho thấy vitamin C khi kết hợp với kem chống nắng giúp giảm tổn thương do các gốc tự do, tăng cường khả năng bảo vệ của da trước ánh nắng so với chỉ dùng kem chống nắng đơn thuần.
Theo Giáo sư Simpson, kem chống nắng vẫn là nền tảng trong mọi chiến lược bảo vệ da trước ánh nắng.
“Không gì có thể thay thế một loại kem chống nắng phổ rộng có khả năng bảo vệ trước cả tia UVA và UVB, kết hợp với những thói quen tiếp xúc ánh nắng hợp lý”, bà nhấn mạnh.
Các chuyên gia khuyến cáo người dân nên thoa kem chống nắng đủ lượng khoảng 15-20 phút trước khi ra ngoài, bôi lại sau mỗi hai giờ hoặc sớm hơn nếu bơi lội, đổ nhiều mồ hôi.
Bên cạnh đó, việc đội mũ rộng vành, mặc quần áo che chắn, đeo kính chống tia UV và hạn chế ở ngoài trời trong khoảng thời gian nắng gắt từ cuối buổi sáng đến đầu giờ chiều vẫn là những biện pháp bảo vệ hiệu quả.
Từ lâu, các từ đệm như "ừ", "à" thường được xem là biểu hiện của sự thiếu tự tin hoặc thiếu lưu loát khi giao tiếp. Tuy nhiên, nghiên cứu mới của các nhà khoa học Canada cho thấy những đặc điểm này có thể mang nhiều thông tin hơn về sức khỏe não bộ.
Nghiên cứu do Quỹ Baycrest phối hợp với Đại học York và Đại học Toronto thực hiện trên 76 người từ 65 đến 75 tuổi. Tất cả người tham gia đều được đánh giá là khỏe mạnh về thần kinh và có thị lực bình thường, hoặc đã được điều chỉnh về mức bình thường.
Trong nghiên cứu, người tham gia được yêu cầu mô tả chi tiết một bức tranh bằng lời nói, đồng thời thực hiện các bài kiểm tra đánh giá chức năng điều hành của não, nhóm kỹ năng giúp con người lập kế hoạch, tập trung, ghi nhớ và kiểm soát hành vi.
Các nhà nghiên cứu sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để phân tích hàng trăm đặc điểm rất nhỏ trong lời nói nhằm tìm mối liên hệ giữa cách giao tiếp và khả năng nhận thức.
Kết quả cho thấy những người nói nhanh, lưu loát và ít ngập ngừng thường đạt điểm cao hơn trong các bài kiểm tra chức năng nhận thức.
Ngược lại, AI ghi nhận một số đặc điểm xuất hiện nhiều hơn ở những người có chức năng điều hành kém hơn, gồm: thường xuyên ngập ngừng hoặc dừng giữa câu; sử dụng nhiều từ đệm như "ừ", "à"; gặp khó khăn khi tìm từ để diễn đạt; nhịp điệu và tốc độ nói thay đổi bất thường.
Theo nhóm nghiên cứu, các đặc điểm này phản ánh khả năng kiểm soát nhận thức, bao gồm sự tập trung, khả năng chuyển đổi giữa các nhiệm vụ, kiểm soát phản ứng và trí nhớ làm việc.
Tiến sĩ Jed Meltzer, nhà khoa học cấp cao của Quỹ Baycrest và là tác giả chính của nghiên cứu, cho biết thời gian và nhịp điệu lời nói không chỉ phản ánh phong cách giao tiếp mà còn có thể là chỉ số nhạy cảm về sức khỏe não bộ.
Các nhà khoa học cho biết sa sút trí tuệ thường chỉ được phát hiện khi bệnh đã tiến triển. Vì vậy, việc phân tích lời nói bằng AI có thể trở thành một công cụ hỗ trợ sàng lọc sớm, giúp nhận diện những người có nguy cơ suy giảm nhận thức trước khi xuất hiện các triệu chứng rõ ràng.
Tuy nhiên, nhóm nghiên cứu cũng lưu ý rằng việc thường xuyên nói "ừ", "à" hoặc đôi lúc quên từ không đồng nghĩa với việc một người mắc hoặc sẽ mắc sa sút trí tuệ. Những đặc điểm này chỉ cho thấy mối liên quan với chức năng nhận thức và cần được đánh giá kết hợp với các xét nghiệm, thăm khám chuyên môn.
Các chuyên gia kỳ vọng trong tương lai, công nghệ phân tích giọng nói bằng trí tuệ nhân tạo có thể hỗ trợ bác sĩ phát hiện sớm nguy cơ sa sút trí tuệ, từ đó giúp người bệnh được theo dõi và can thiệp kịp thời.
Bên cạnh việc phơi nắng buổi sáng, tắm nước ấm buổi tối, duy trì lịch trình ngủ cố định, thì nguyên tắc 3 - 2 - 1 - 0 nổi lên như một nguyên tắc "vàng" cực hay giúp bạn ngủ ngon.
Nguyên tắc này giúp bạn điều chỉnh thói quen hằng ngày để có giấc ngủ ngon hơn. Nó bắt nguồn từ một bài đăng trên mạng xã hội của bác sĩ y học thể thao người Mỹ, tiến sĩ Jess Andrade.
Nguyên tắc này chỉ rõ thời điểm nên ngừng ăn và xem màn hình để cải thiện chất lượng giấc ngủ, nêu bật những thói quen bạn có thể áp dụng trong ngày.
Bác sĩ nhấn mạnh 4 điều nên ngừng làm để ngủ ngon hơn như sau, theo tờ Hindustan Times.
3 giờ trước khi đi ngủ: Ngừng ăn uống hoặc uống rượu bia
Nên ăn bữa cuối cùng ít nhất 3 giờ trước khi ngủ. Ăn gần giờ ngủ có thể khiến bạn thức giấc thường xuyên trong đêm. Rượu có thể giúp buồn ngủ lúc đầu, nhưng làm gián đoạn chu kỳ giấc ngủ và làm giảm giấc ngủ sâu rất quan trọng đối với chức năng não. Tránh ăn trước khi đi ngủ cũng có thể giúp điều chỉnh theo nhịp sinh học.
2 giờ trước khi đi ngủ: Ngừng làm việc
Hãy ngừng làm việc 2 giờ trước khi đi ngủ. Các hoạt động kích thích tinh thần có thể khiến bạn tỉnh táo hơn, gây khó ngủ và khó duy trì giấc ngủ. Sử dụng điện thoại làm việc vào ban đêm - như gửi email hoặc tương tác với đồng nghiệp, có thể làm gián đoạn giấc ngủ nhiều hơn so với các hoạt động giải trí trên màn hình vào ban đêm, như xem tivi.
1 giờ trước khi ngủ: Ngừng xem màn hình
Bước cuối cùng trước khi đi ngủ là tắt màn hình điện thoại, tivi và máy tính 1 giờ trước khi ngủ. Sử dụng thiết bị phát ra ánh sáng xanh, như điện thoại thông minh, trước khi ngủ có thể ức chế sự giải phóng hoóc môn ngủ melatonin. Giờ cuối cùng trước khi ngủ nên là thời gian yên tĩnh, không có ánh sáng nhân tạo mạnh gây kích thích cơ thể tỉnh táo.
Việc thường xuyên nhấn nút báo lại sau khi chuông báo thức vang lên có thể khiến giấc ngủ bị ngắt quãng và làm cơ thể mệt mỏi hơn sau khi thức dậy. Theo các chuyên gia, đây đôi khi còn là dấu hiệu cảnh báo tình trạng thiếu ngủ kéo dài hoặc rối loạn giấc ngủ.
Tóm lại, quy tắc này cấm ăn uống trước 3 tiếng để dạ dày không quá tải, cấm làm việc trước 2 tiếng để đầu óc thư giãn, cấm nhìn màn hình trước 1 tiếng để não tiết chất gây buồn ngủ, cấm bấm hoãn báo thức vào buổi sáng để không phá vỡ chu kỳ giấc ngủ, theo Hindustan Times.
Theo tiến sĩ Vinitha Krishnan, Trưởng khoa Dinh dưỡng lâm sàng, Bệnh viện SIMS (Ấn Độ), không có một thời điểm cố định nào được xem là tốt nhất để ăn trái cây. Việc ăn trái cây phụ thuộc vào từng loại, và điều quan trọng là chất lượng, lượng trái cây tiêu thụ, chứ không phải thời điểm ăn.
Tuy nhiên, một số đối tượng đặc biệt sau cần lưu ý về thời điểm ăn trái cây, cụ thể:
Người mắc bệnh tiểu đường: Nên ăn trái cây cùng bữa ăn chính thay vì ăn riêng, bởi protein và chất xơ trong bữa ăn có thể giúp làm chậm quá trình hấp thu đường, từ đó hạn chế tăng đường huyết sau ăn.
Người tập luyện hoặc vận động thể thao: Đối với vận động viên hoặc người thường xuyên tập luyện, ăn trái cây trước khi tập có thể cung cấp nguồn carbohydrate lành mạnh, giúp cơ thể có thêm năng lượng, phục vụ cho các hoạt động thể chất.
Người mắc bệnh Crohn: Theo tiến sĩ Krishnan, người mắc bệnh Crohn thường được khuyến cáo hạn chế trái cây trong giai đoạn bệnh bùng phát hoặc giai đoạn cấp, vì trái cây chứa fructose có thể khiến các triệu chứng khó chịu trở nên nặng hơn.
Người bị trào ngược dạ dày - thực quản: Nếu bị trào ngược axit, chuyên gia khuyến cáo không nên ăn trái cây quá muộn vào ban đêm, vì điều này có thể làm tăng tình trạng trào ngược.
Thải độc là quá trình loại bỏ các chất độc hại ra khỏi cơ thể. Chức năng này được thực hiện chủ yếu bởi gan, thận, da và phổi. Theo tiến sĩ Krishnan, trái cây không giúp thải độc cơ thể.
“Trái cây mang lại lợi ích nhờ chứa các chất chống oxy hóa. Các vitamin như vitamin A và vitamin C giúp bảo vệ cơ thể khỏi stress oxy hóa. Nhiều người nhầm lẫn tác dụng này với khả năng ‘thải độc’”, bà Krishnan giải thích.
Bà Krishnan cũng nhấn mạnh rằng trái cây không thể thay thế nhu cầu bù nước, đặc biệt trong những thời điểm nắng nóng nhất trong ngày hoặc khi cơ thể mất nhiều nước do đổ mồ hôi trong quá trình tập luyện. Trái cây chỉ nên được xem là nguồn hỗ trợ, chứ không thể là nguồn cung cấp nước duy nhất, theo Hindustan Times (Ấn Độ).
Một số loại trái cây có hàm lượng nước cao, phù hợp để sử dụng trong mùa hè mà mọi người có thể tham khảo gồm: