Mặc dù cảnh tượng một con tàu vũ trụ hạ cánh không đẹp mắt như một tên lửa phóng lên rồi uốn cong khi bay vào không gian, việc đáp xuống biển vẫn là một phần quan trọng trong hoạt động thám hiểm không gian của Mỹ.
Trong khi đó, kể từ thời Liên Xô, tàu vũ trụ Soyuz của Nga được thiết kế để hạ cánh trên những cánh đồng rộng lớn. Sự khác biệt trong cách hạ cánh của tàu vũ trụ Mỹ và Nga thoạt nhìn có vẻ lạ lẫm, nhưng thực tế có một lời giải thích khá đơn giản liên quan đến yếu tố địa lý.
Vùng biển của Mỹ rộng lớn hơn và nằm ở khu vực có khí hậu ấm áp hơn. Đó là lý do NASA phóng tên lửa trên hoặc gần bờ biển và cho tàu vũ trụ hạ cánh xuống nước.
Kể từ năm 1961, các tàu vũ trụ có người lái và không người lái của Mỹ đều trở về Trái Đất bằng cách sử dụng dù để giảm tốc độ trước khi rơi xuống biển nhằm giảm lực va chạm.
Chỉ có duy nhất một phi vụ có người lái của Liên Xô kết thúc bằng việc hạ cánh xuống nước, đó là tàu Soyuz 23 vào năm 1976. Tuy nhiên, đây là một tai nạn suýt cướp đi sinh mạng của hai nhà du hành trên tàu, khi họ bị mắc kẹt suốt khoảng 9 giờ trong một hồ nước đóng băng một phần.
Tên lửa của Mỹ và Nga hạ cánh như thế nào?
Mặc dù Nga có đường bờ biển dài khoảng 16.000km, lớn hơn Mỹ, nhưng phần lớn nằm ở Bắc Băng Dương, nơi việc thu hồi tàu vũ trụ và phi hành đoàn rất nguy hiểm và khó khăn.
Nga cũng không có lợi thế như NASA trong việc tiếp cận cả Đại Tây Dương lẫn Thái Bình Dương, cùng sự hiện diện hải quân rộng khắp tại vùng biển quốc tế. Tuy nhiên, nước này lại sở hữu diện tích đất liền rộng lớn và thưa dân cư.
Đó là lý do các tên lửa của Nga chủ yếu được phóng từ Trung tâm Vũ trụ Baikonur ở Kazakhstan – quốc gia không giáp biển – và được thiết kế để hạ cánh trên đất liền.
Ưu điểm lớn nhất của việc hạ cánh xuống nước là mặt nước có thể hấp thụ lực va chạm. Trong khi đó, tàu Soyuz đáp xuống mặt đất nên chỉ dùng dù để giảm tốc là chưa đủ để bảo đảm an toàn.
Vì vậy, các tàu Soyuz được trang bị động cơ đẩy ngược, kích hoạt ngay trước khi chạm đất nhằm giảm tốc độ rơi xuống dưới 150 mét/giây, thấp hơn đáng kể so với tốc độ khoảng 240 mét/giây khi các tàu vũ trụ Mỹ tiếp nước.
Dù Soyuz đã đạt được nhiều thành công trong nhiều năm qua, mỗi lần hạ cánh của tàu vẫn không hề nhẹ nhàng. Nhà du hành người Italy Paolo Nespoli, người từng bay trên tàu Soyuz trong Nhiệm vụ 27 năm 2011, mô tả trải nghiệm này giống như “một vụ va chạm trực diện giữa xe tải và ô tô con”, trong đó tàu vũ trụ chính là chiếc ô tô con.
Trong khi đó, phi hành đoàn Artemis II sau hành trình trở về từ Mặt Trăng đã mô tả cú hạ cánh của họ bằng những từ như “tráng lệ” và “hào hứng”. Riêng nhà du hành Jeremy Hansen cho biết cảm giác đó giống như “chuyến tàu lượn siêu tốc tuyệt vời nhất mà bạn từng trải qua”.
Tin Gốc: Dân Trí




