Ngày 3/6, NASA chính thức tuyên bố kết thúc sứ mệnh của tàu thăm dò MAVEN (Mars Atmosphere and Volatile Evolution) sau hơn 11 năm hoạt động quanh sao Hỏa.
Quyết định được đưa ra sau 6 tháng nỗ lực khôi phục liên lạc nhưng không thành công. “Cả nhóm thực sự đã trải qua cảm giác mất mát khi nhiệm vụ kết thúc”, ông Mike Moreau, quản lý dự án MAVEN của NASA, cho biết.
MAVEN được phóng vào năm 2013 và đi vào quỹ đạo sao Hỏa năm 2014 với mục tiêu nghiên cứu khí quyển tầng cao của hành tinh này, cũng như quá trình khí quyển bị thất thoát ra ngoài không gian. Dù được thiết kế cho nhiệm vụ kéo dài một năm, con tàu đã hoạt động hiệu quả thêm hơn một thập kỷ.
Đầu tháng 12/2025, MAVEN bất ngờ mất liên lạc sau khi bay khuất phía sau sao Hỏa. Dữ liệu cuối cùng thu được cho thấy tàu đã rơi vào trạng thái quay bất thường, làm thay đổi quỹ đạo và khiến nguồn điện trên tàu dần cạn kiệt.
Một hội đồng đánh giá do NASA thành lập đã kết luận MAVEN không còn khả năng phục hồi, qua đó chính thức khép lại sứ mệnh kéo dài hơn 11 năm của tàu thăm dò này.
Theo NASA, MAVEN sẽ tiếp tục tồn tại trên quỹ đạo sao Hỏa thêm khoảng 50-100 năm trước khi rơi xuống bề mặt hành tinh. Cơ quan này hiện vẫn tiếp tục điều tra nguyên nhân dẫn tới sự cố.
Trong thời gian hoạt động, MAVEN đã thực hiện nhiều nghiên cứu quan trọng về khí quyển và thời tiết không gian trên sao Hỏa. Năm ngoái, tàu còn tham gia quan sát một thiên thể liên sao đi qua Hệ Mặt Trời.
Ngoài nhiệm vụ khoa học, MAVEN còn đóng vai trò là trạm trung chuyển dữ liệu giữa Trái Đất và các xe tự hành Curiosity, Perseverance đang hoạt động trên bề mặt sao Hỏa.
NASA cho biết các chức năng của MAVEN sẽ được tiếp quản bởi 4 tàu quỹ đạo khác đang hoạt động quanh sao Hỏa, gồm 2 tàu của Mỹ và 2 tàu của châu Âu, nên việc kết thúc sứ mệnh này sẽ không ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động nghiên cứu hiện nay.
Theo bà Shannon Curry, nhà khoa học trưởng của dự án MAVEN thuộc Đại học Colorado Boulder, tàu thăm dò này đã giúp giới nghiên cứu hiểu rõ hơn về lịch sử tiến hóa khí quyển sao Hỏa và quá trình hành tinh Đỏ mất dần những điều kiện thuận lợi cho sự sống.
“Cả đội đều rất buồn trước sự việc này, nhưng đồng thời cũng vô cùng tự hào về những thành tựu khoa học mà chúng tôi đạt được trong hơn một thập kỷ qua”, bà chia sẻ.
Tin Gốc: Dân Trí

Sứ mệnh lịch sử Artemis II cất cánh lúc 18h35 (giờ miền Đông Mỹ) từ Trung tâm Vũ trụ Kennedy. Dù không đi vào quỹ đạo hay hạ cánh, sứ mệnh vẫn được xem là cột mốc quan trọng trong nỗ lực của NASA nhằm mở rộng sự hiện diện của con người ra ngoài quỹ đạo Trái Đất thấp.
Theo kế hoạch, phi hành đoàn sẽ bay vòng quanh Mặt Trăng theo quỹ đạo "free-return", tiến xa hơn khoảng 7.560km so với phía xa của Mặt Trăng, vượt kỷ lục của Apollo 8 và trở thành hành trình xa Trái Đất nhất từng được con người thực hiện.
Dù là bài kiểm tra quan trọng đối với công nghệ không gian sâu của NASA, Artemis II đồng thời cũng là một sứ mệnh khoa học quy mô lớn.
Đánh giá rủi ro sức khỏe
Một trong những thí nghiệm đáng chú ý trên Artemis II là dự án AVATAR (A Virtual Astronaut Tissue Analog Response).
Cụ thể, thí nghiệm sử dụng các mô nuôi cấy trong phòng thí nghiệm, mỗi mẫu chỉ nhỏ bằng một chiếc USB chứa các tế bào người sống được thiết kế để hoạt động tương tự như cơ quan thật.
Theo NASA, AVATAR tập trung vào mô tủy xương được nuôi từ tế bào lấy từ máu của các phi hành gia trước chuyến bay.
Tủy xương là nơi sản sinh tế bào máu và tế bào miễn dịch, đồng thời đặc biệt nhạy cảm với bức xạ, khiến nó trở thành mục tiêu quan trọng để đánh giá rủi ro sức khỏe trong các sứ mệnh không gian sâu.
Sau khi sứ mệnh kết thúc, các nhà nghiên cứu sẽ phân tích mẫu mô ở cấp độ phân tử để xem hàng nghìn gene phản ứng ra sao với môi trường không gian.
Kết quả sẽ được so sánh với dữ liệu từ Trạm Vũ trụ Quốc tế (ISS) cũng như mẫu sinh học của phi hành gia trước và sau chuyến bay nhằm kiểm chứng độ chính xác của mô hình "cơ quan trên chip".
Các nghiên cứu trước đây trên ISS - nơi vẫn còn được bảo vệ một phần bởi từ trường Trái Đất cho thấy, phi hành gia bị mất xương ngay cả trong các nhiệm vụ ngắn ngày, cho thấy rủi ro sẽ lớn hơn nhiều trong các chuyến bay xa hơn.
Những phát hiện này có thể giúp xây dựng chiến lược chăm sóc sức khỏe cá nhân hóa cho các phi hành gia trong tương lai.
Thử nghiệm khả năng chịu đựng trong không gian sâu
Một thí nghiệm quan trọng khác là ARCHeR (Artemis Research for Crew Health and Readiness), nhằm nghiên cứu cách phi hành gia thích nghi với môi trường sống chật hẹp bên trong tàu Orion, chỉ tương đương một căn hộ studio.
Các thành viên phi hành đoàn sẽ đeo thiết bị ở cổ tay để theo dõi mức độ căng thẳng, chuyển động, giấc ngủ và hiệu suất nhận thức.
Dữ liệu thời gian thực sẽ giúp các nhà khoa học phân tích tác động của sinh hoạt, nghỉ ngơi và sự cô lập đến sức khỏe và khả năng phối hợp trong không gian sâu.
Đồng thời, trong suốt sứ mệnh, phi hành gia sẽ thu thập mẫu nước bọt bằng cách thấm lên giấy đặc biệt - phương pháp đơn giản do Orion không có hệ thống làm lạnh.
Khi so sánh với mẫu trước và sau chuyến bay, dữ liệu từ nước bọt và máu sẽ giúp theo dõi những thay đổi miễn dịch do các yếu tố như bức xạ và cô lập gây ra.
Các nhà khoa học cũng sẽ theo dõi các virus "ngủ yên" có thể tái kích hoạt trong không gian, bao gồm virus liên quan đến thủy đậu và zona, hiện tượng từng được ghi nhận trên ISS.
Việc theo dõi sức khỏe phi hành gia sẽ bắt đầu từ nhiều tháng trước khi phóng và tiếp tục sau khi trở về.
Các bài kiểm tra thăng bằng, vận động và mô phỏng đi bộ ngoài không gian sẽ giúp đánh giá khả năng thích nghi và phục hồi của cơ thể trong điều kiện vi trọng lực kéo dài.
Đo lường bức xạ ngoài từ quyển Trái Đất
Không giống các phi hành gia trên ISS, phi hành đoàn Artemis II sẽ bay ra ngoài từ quyển bảo vệ của Trái Đất, nơi mức phơi nhiễm bức xạ cao hơn đáng kể.
Để theo dõi nguy cơ này, các phi hành gia sẽ mang theo thiết bị đo bức xạ cá nhân (dosimeter) trong túi, giúp ghi nhận mức phơi nhiễm theo thời gian thực.
Ngoài ra, sáu cảm biến bức xạ được lắp đặt trong khoang tàu Orion có thể phát hiện các đợt tăng đột ngột, chẳng hạn như bão Mặt Trời và cảnh báo phi hành đoàn kịp thời.
Dữ liệu từ các thiết bị này, cùng với các vệ tinh nhỏ (cubesat) do đối tác quốc tế cung cấp, sẽ giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn cách bức xạ tác động trong tàu Orion và ảnh hưởng đến cơ thể con người.
Góc nhìn hiếm có về Mặt Trăng
Khi Orion bay qua phía xa của Mặt Trăng, phi hành đoàn sẽ có khoảng 3 giờ quan sát khu vực mà con người chưa tiếp cận trực tiếp trong hơn 50 năm. Từ góc nhìn của Orion, Mặt Trăng sẽ có kích thước tương đương một quả bóng khổng lồ.
Trong thời gian này, các phi hành gia sẽ sử dụng kiến thức địa chất để chụp ảnh và mô tả các đặc điểm bề mặt được hình thành bởi va chạm cổ đại và dòng dung nham hàng tỷ năm trước.
Một trong những mục tiêu đáng chú ý là lưu vực Orientale - một "vết sẹo" va chạm khổng lồ rộng khoảng 960km, hình thành cách đây 3,8 tỷ năm, nằm ở ranh giới giữa nửa gần và nửa xa của Mặt Trăng, và chưa từng được quan sát trực tiếp trong kỷ nguyên Apollo.
Các phi hành gia cũng có thể ghi nhận những tia sáng lóe lên khi thiên thạch nhỏ va vào bề mặt hoặc các đám bụi lơ lửng gần đường chân trời Mặt Trăng, những hiện tượng vẫn chưa được hiểu rõ.
Những quan sát này được kỳ vọng sẽ định hướng cho các sứ mệnh Artemis trong tương lai, bao gồm kế hoạch đưa con người hạ cánh gần cực Nam Mặt Trăng. Dữ liệu thu thập từ quỹ đạo sẽ giúp xác định khu vực thăm dò, mẫu vật cần thu thập và những vùng có giá trị khoa học cao nhất.
Theo www.space.com

Hà Nội xác định mô hình chính quyền địa phương hai cấp không chỉ nhằm tinh gọn bộ máy mà còn tổ chức lại phương thức quản trị theo hướng lấy chuyển đổi số, dữ liệu và đổi mới sáng tạo làm hạt nhân, với mục tiêu phục vụ người dân, doanh nghiệp tốt hơn và nâng cao hiệu quả quản trị đô thị.
Đây là nội dung trong phát biểu tham luận của Phó Bí thư Thành ủy Hà Nội Nguyễn Văn Phong tại Hội nghị sơ kết 1 năm 6 tháng triển khai thực hiện Nghị quyết số 57-NQ/TW từ điểm cầu Thành ủy Hà Nội.
Theo ông Phong, để hiện thực hóa mục tiêu này, Hà Nội tập trung triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Nổi bật là hệ thống không gian làm việc số dùng chung HanoiWork, giúp quản trị nhiệm vụ theo thời gian thực, gắn trách nhiệm của từng đơn vị, cá nhân với hệ thống OKR/KPI.
Đến nay, hệ thống đã triển khai tại 179 đơn vị với hơn 77.000 cán bộ tham gia, gần 240.000 công việc được quản lý trên môi trường số.
Kết quả sau 1 năm 6 tháng triển khai thực hiện Nghị quyết số 57-NQ/TW của Hà Nội cũng được thể hiện qua nhiều con số ấn tượng.
Hồ sơ sức khỏe điện tử bao phủ 9,2 triệu người dân
Thành phố đã hình thành các cơ sở dữ liệu quan trọng, hồ sơ sức khỏe điện tử bao phủ 9,2 triệu người dân, đạt 98,99% dân số; 100% bệnh viện công lập đã liên thông dữ liệu qua API.
Thành phố vận hành hơn 100 bảng điều khiển phục vụ chỉ đạo, điều hành đến cấp xã; nhiều cơ sở dữ liệu chuyên ngành được số hóa, kết nối, hỗ trợ giải quyết gần 4 triệu hồ sơ thủ tục hành chính mỗi năm.
Hoàn thành tái cấu trúc hơn 1.500 thủ tục hành chính, góp phần giảm trên 60% chi phí tuân thủ cho người dân và doanh nghiệp.
Tỷ lệ số hóa hồ sơ và kết quả giải quyết thủ tục hành chính đạt trên 98%; tỷ lệ tái sử dụng dữ liệu đạt trên 97%; Bộ Chỉ số phục vụ người dân, doanh nghiệp đạt gần 97 điểm, mức độ hài lòng của người dân đạt trên 99%.
Tuy nhiên, một thực trạng chung của Thành phố là dữ liệu vẫn còn phân tán, chưa được chuẩn hóa thường xuyên; nhiều nơi có dữ liệu mà không khai thác được để hỗ trợ quyết định.
Thành phố nhận diện điểm nghẽn cốt lõi nằm ở 2 khía cạnh: chất lượng dữ liệu và hành lang pháp lý.
Hiện Thành phố đang xử lý song song cả hai điểm nghẽn đó bằng việc triển khai chiến dịch 90 ngày đêm hoàn thành chuẩn hóa 14 loại dữ liệu ưu tiên trước ngày 30/8 và toàn bộ 93 cơ sở dữ liệu còn lại trong năm 2026
186 triệu truy cập iHanoi
Với 6,21 triệu tài khoản và 186 triệu lượt truy cập, iHanoi đã và đang trở thành không gian tương tác chính danh giữa chính quyền Thủ đô với người dân và doanh nghiệp.
Chỉ trong một năm qua, hơn 107.000 phản ánh, kiến nghị được tiếp nhận và xử lý - mỗi phản ánh là một tiếng nói được nghe, mỗi kiến nghị được giải quyết là một lần chính quyền chứng minh một chính quyền gần dân, lấy người dân, doanh nghiệp làm trọng tâm.
Thành phố đang tiếp tục phát triển iHanoi thành siêu ứng dụng Thủ đô.
Ứng dụng sẽ là nơi xã hội cùng tham gia cung cấp dịch vụ qua mini app; xây dựng không gian số chính danh cho từng xã, phường để chính quyền cơ sở hiện diện thực sự trên môi trường số.
Cùng với đó, Thành phố triển khai cơ chế hợp tác công - tư để iHanoi được vận hành ngày càng chuyên nghiệp và bền vững hơn.
Mô hình mới để "quản lý" đổi mới sáng tạo
Thành phố Hà Nội nhận thức: đổi mới sáng tạo về bản chất là hoạt động của thị trường. Nhà nước không thể "quản lý" đổi mới sáng tạo - chỉ nên kiến tạo điều kiện để thị trường vận hành hiệu quả.
Từ nhận thức đó, Hà Nội chọn mô hình công ty cổ phần với 70% vốn ngân sách - đủ linh hoạt để đi cùng nhịp doanh nghiệp, đủ mở để kết nối viện trường và nhà đầu tư, nhưng vẫn đủ trách nhiệm để bám sát bài toán lớn của Thành phố.
Trung tâm đang triển khai mô hình hệ sinh thái 5 tầng, bao phủ trọn vòng đời của một ý tưởng khoa học công nghệ: từ nghiên cứu phát triển - ươm tạo - tăng trưởng sớm - tăng tốc - đến thị trường vốn.
Trong Hội nghị xúc tiến đầu tư 2026, Trung tâm đã thiết lập hợp tác với hơn 20 đối tác trong nghiên cứu phát triển, chuyển giao công nghệ, ươm tạo doanh nghiệp và kết nối vốn.
Với quan điểm chỉ đạo xuyên suốt - việc gì doanh nghiệp làm tốt thì để doanh nghiệp làm - Thành phố định hướng hai nhiệm vụ trọng tâm cho Trung tâm trong thời gian tới:
Một là, tham gia vận hành Quỹ Phát triển KHCN & ĐMST và một số Quỹ hỗ trợ khởi nghiệp sáng tạo, tháo gỡ điểm nghẽn về thủ tục, giải ngân và khả năng tiếp cận nguồn lực của doanh nghiệp, nhóm nghiên cứu và startup công nghệ.
Hai là, trở thành đầu mối tiếp nhận, tư vấn và kết nối các đề xuất thử nghiệm có kiểm soát - cầu nối thực sự giữa bài toán lớn của Thành phố với năng lực giải quyết của thị trường.
Thành phố đang xây dựng Kế hoạch 100 ngày tăng tốc chuyển đổi số. Trong đó 70% tập trung vào kinh tế số và xã hội số.
Thành phố cũng đang tập trung chuyển hóa 18 bản ghi nhớ hợp tác về KHCN và ĐMST đã ký trong Hội nghị xúc tiến đầu tư 2026 thành chương trình, dự án và sản phẩm cụ thể.
Ưu tiên vào các lĩnh vực có khả năng tạo lợi thế cạnh tranh mới: bán dẫn, AI, trung tâm dữ liệu, vật liệu mới, công nghệ lưỡng dụng và kết nối hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc tế.
Hà Nội đẩy mạnh kinh tế số gắn với thế mạnh từng địa bàn. Cơ chế phiếu hỗ trợ và hợp tác với Viettel, MobiFone, VNPT, FPT, CMC cùng các ngân hàng thương mại đang được triển khai thực chất - có giải pháp ra đời và hoạt động ngay trong vòng 24 giờ sau ký kết.
Tin Gốc: Dân Trí
Khoa Học
Bao nhiêu tấm pin mặt trời tạo ra lượng điện bằng 1 nhà máy điện hạt nhân?

Nhu cầu năng lượng toàn cầu đang tăng nhanh khi ngày càng nhiều thiết bị, phương tiện và hệ thống được kết nối vào lưới điện. Điều này đặt ra thách thức lớn đối với việc mở rộng các nguồn năng lượng tái tạo như điện mặt trời, nhất là khi so sánh với công suất rất lớn của các lò phản ứng hạt nhân hiện đại.
Trong khi xây dựng nhà máy điện hạt nhân đòi hỏi khoản đầu tư cơ sở hạ tầng rất lớn, việc phát triển các trang trại điện mặt trời quy mô tương đương cũng không hề rẻ. Chi phí không chỉ nằm ở việc lắp đặt hàng triệu tấm pin mà còn bao gồm hệ thống lưu trữ điện, truyền tải và kết nối với lưới điện.
Điều đó cho thấy việc thay thế hoàn toàn điện hạt nhân bằng điện mặt trời vẫn là thách thức lớn ở thời điểm hiện nay.
Tuy vậy, nhiều quốc gia đang triển khai các giải pháp nhằm mở rộng quy mô điện mặt trời, từ quy hoạch quỹ đất chuyên dụng đến tận dụng mái nhà và các bãi đỗ xe.
Cần hơn 8,5 triệu tấm pin mặt trời để tương đương một lò phản ứng hạt nhân
Công suất là chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sản xuất điện của một nguồn năng lượng. Đây cũng là cơ sở xác định lượng điện mà hệ thống có thể cung cấp cho lưới điện trước khi quá tải.
Một trong những ưu điểm nổi bật của điện hạt nhân là công suất rất lớn. Trung bình, một lò phản ứng hạt nhân có công suất khoảng 900MW, trong khi những tổ máy lớn hơn có thể đạt tới 1.600MW.
Trong khi đó, một tấm pin mặt trời thông thường chỉ tạo ra khoảng 400-460W trong điều kiện nắng tối ưu. Nếu giả định công suất này được duy trì liên tục, cần khoảng 4 triệu tấm pin để đạt mức công suất tương đương một lò phản ứng hạt nhân 900MW.
Tuy nhiên, thực tế còn phụ thuộc vào hệ số công suất - tỷ lệ giữa sản lượng điện thực tế và công suất tối đa theo thiết kế. Điện hạt nhân có hệ số công suất trung bình khoảng 93%, nghĩa là sản lượng gần như ổn định quanh năm. Ngược lại, điện mặt trời chỉ đạt khoảng 24% do phụ thuộc vào thời tiết, thời gian trong ngày và mùa trong năm.
Với hệ số công suất này, sản lượng thực tế của một tấm pin 400W chỉ còn khoảng 96W. Do đó, để tạo ra mức công suất tương đương khoảng 837MW, tương ứng 93% công suất của một lò phản ứng 900MW thì cần tới khoảng 8,7 triệu tấm pin mặt trời.
Con số này vẫn dựa trên giả định điều kiện bức xạ mặt trời thuận lợi. Trên thực tế, việc duy trì cường độ ánh sáng tối ưu trên diện tích lắp đặt khổng lồ như vậy là điều rất khó đạt được. Đây cũng là một trong những nguyên nhân khiến các dự án điện mặt trời cần thời gian dài để hoàn vốn.
Thách thức lớn nhất là diện tích lắp đặt
Không gian là rào cản lớn đối với việc phát triển điện mặt trời ở quy mô rất lớn.
Dù không hề nhỏ, ngay cả nhà máy điện hạt nhân lớn nhất tại Mỹ cũng chỉ chiếm diện tích khoảng 2,6km². Trong khi đó, một nhà máy điện mặt trời có công suất tương đương sẽ cần hơn 36km² đất.
Không nhiều nơi trên thế giới sở hữu những vùng đất bằng phẳng, có cường độ bức xạ cao và đủ rộng để triển khai các dự án điện mặt trời quy mô như vậy. Ngay cả khi có điều kiện tự nhiên phù hợp, việc bố trí quỹ đất cũng là một thách thức không nhỏ.
Để khắc phục hạn chế này, nhiều quốc gia đang tìm cách tận dụng các không gian sẵn có. Chẳng hạn, Pháp đã ban hành luật yêu cầu các bãi đỗ xe có diện tích trên 1.500m² phải được che phủ tối thiểu 50% bằng hệ thống pin mặt trời.
Giải pháp này không chỉ giúp tăng sản lượng điện tái tạo mà còn góp phần giảm hiệu ứng đảo nhiệt tại các bãi đỗ xe. Dù cần rất nhiều công trình như vậy để đạt công suất tương đương một lò phản ứng hạt nhân, đây vẫn được xem là hướng đi khả thi mà nhiều quốc gia phát triển có thể áp dụng.
Tin Gốc: Dân Trí

