UBND tỉnh Điện Biên vừa ban hành Quyết định số 1291/QĐ-UBND về việc cấp phép thử nghiệm có kiểm soát sản phẩm, dịch vụ ứng dụng công nghệ số phát triển kinh tế tầm thấp bằng phương tiện bay không người lái (UAV) trên địa bàn tỉnh.
Đây là một trong những bước đi đầu tiên nhằm đưa UAV vào các hoạt động dân sinh, sản xuất và quản lý tại địa phương miền núi. Thông qua cơ chế thử nghiệm có kiểm soát, Điện Biên kỳ vọng có thêm dữ liệu thực tiễn để đánh giá hiệu quả, rủi ro và khả năng nhân rộng mô hình kinh tế không gian tầm thấp tại Việt Nam.
Theo quyết định, chương trình thử nghiệm được triển khai từ khi văn bản có hiệu lực đến hết ngày 31/5/2027. Sở Khoa học và Công nghệ Điện Biên là đơn vị chủ trì, phối hợp với các sở, ngành và đơn vị liên quan tổ chức hướng dẫn, kiểm tra quá trình thực hiện.
Tổng công ty Bưu điện Việt Nam (Vietnam Post) giữ vai trò chủ trì tổ chức triển khai và vận hành thử nghiệm. Tập đoàn FPT cùng các đơn vị sản xuất UAV tham gia phụ trách kỹ thuật, cung cấp thiết bị, giải pháp công nghệ và hệ thống phần mềm điều khiển bay.
Ngoài ra, chương trình còn có sự tham gia của các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ vận hành, sửa chữa, bảo dưỡng UAV; các tổ chức, hợp tác xã, doanh nghiệp và người dân trên địa bàn tỉnh. Đây là nhóm trực tiếp ứng dụng, thụ hưởng và phối hợp đánh giá hiệu quả của mô hình.
Trong giai đoạn thử nghiệm, Điện Biên đặt mục tiêu triển khai khoảng 6.000 chuyến bay UAV, phấn đấu tỷ lệ chuyến bay an toàn đạt trên 99%. Tỉnh cũng sẽ từng bước hình thành cơ sở dữ liệu phục vụ quản lý hoạt động bay, giám sát chuyến bay, xây dựng bản đồ số và mô hình địa hình số trong phạm vi thử nghiệm.
4 lĩnh vực tập trung thử nghiệm
Các hoạt động thử nghiệm tập trung vào 4 lĩnh vực chính gồm nông nghiệp, logistics, y tế và đo đạc bản đồ số.
Ở lĩnh vực nông nghiệp, UAV sẽ được thử nghiệm để hỗ trợ gieo hạt, phun thuốc bảo vệ thực vật, bón phân, giám sát sinh trưởng cây trồng và phát hiện sâu bệnh. Một số địa điểm được lựa chọn gồm vùng trồng chè tại xã Sính Phình, vùng cà phê ở Mường Ảng, vùng mắc ca tại Tuần Giáo và khu vực canh tác lúa ở Thanh Nưa.
Đây đều là những vùng sản xuất có đặc thù địa hình miền núi, việc đi lại và tổ chức sản xuất còn gặp nhiều khó khăn. Việc đưa UAV vào thử nghiệm được kỳ vọng giúp giảm sức lao động trực tiếp, tăng khả năng giám sát đồng ruộng và hỗ trợ xử lý kịp thời các vấn đề phát sinh trong quá trình canh tác.
Trong lĩnh vực logistics, UAV sẽ được dùng để thử nghiệm vận chuyển nông sản, vật tư nông nghiệp, hàng hóa thiết yếu và một số loại hàng hóa phục vụ đời sống người dân. Với địa hình chia cắt, nhiều khu vực xa trung tâm, mô hình này có thể cung cấp thêm dữ liệu về khả năng vận chuyển bằng đường bay tầm thấp tại vùng núi.
Đáng chú ý, trong lĩnh vực y tế, tỉnh Điện Biên dự kiến thiết lập mạng lưới vận chuyển khẩn cấp bằng UAV kết nối Trung tâm Y tế Mường Ảng với các trạm y tế xã Nà Tấu và các điểm trạm y tế Mường Đăng, Ngối Cáy, Ảng Tở.
Các chuyến bay thử nghiệm sẽ phục vụ vận chuyển thuốc, vật tư y tế và mẫu bệnh phẩm. Nếu vận hành hiệu quả, mô hình này có thể góp phần rút ngắn thời gian tiếp cận dịch vụ y tế cho người dân tại các khu vực xa cơ sở y tế trung tâm.
Ở lĩnh vực đo đạc bản đồ số, UAV được sử dụng để khảo sát địa hình, xây dựng bản đồ số và mô hình địa hình số. Đây là nhóm dữ liệu quan trọng cho công tác quản lý, quy hoạch, giám sát sản xuất và phòng chống thiên tai tại địa phương.
UBND tỉnh Điện Biên yêu cầu mọi hoạt động bay trong phạm vi thử nghiệm phải được đăng ký, thẩm định và chấp thuận theo quy định hiện hành. Các chuyến bay phải bảo đảm yêu cầu về quốc phòng, an ninh, quản lý vùng trời, an toàn bay, quản lý tần số vô tuyến điện, an toàn thông tin và trật tự an toàn xã hội.
Trong giai đoạn đầu, việc cấp phép bay được đề xuất thực hiện theo từng tháng. Cách làm này nhằm theo dõi sát quá trình vận hành, kịp thời đánh giá, rút kinh nghiệm trước khi xem xét mở rộng ở các giai đoạn tiếp theo.
Việc Điện Biên thí điểm phát triển kinh tế tầm thấp bằng UAV được xem là mô hình đáng chú ý trong bối cảnh nhiều địa phương bắt đầu quan tâm đến không gian bay tầm thấp cho các hoạt động dân sinh.
Tuy nhiên, đây cũng là lĩnh vực mới, đòi hỏi cách tiếp cận thận trọng, nhất là ở các khâu an toàn bay, quản lý dữ liệu, bảo mật thông tin và phối hợp giữa các đơn vị vận hành.
Kết quả thử nghiệm tại Điện Biên sẽ là cơ sở quan trọng để đánh giá hiệu quả kinh tế – xã hội, khả năng tổ chức vận hành, quản lý rủi ro và đề xuất hoàn thiện cơ chế, chính sách cho phát triển kinh tế không gian tầm thấp tại Việt Nam.
Mỗi ngày, hàng triệu mét khối nước thải từ khu dân cư, làng nghề, cơ sở chăn nuôi hay nhà máy được thải ra môi trường. Trong đó, lượng chất hữu cơ và các hợp chất chứa nitơ cao không chỉ gây ô nhiễm nguồn nước mà còn làm phát sinh mùi hôi, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống người dân.
Dù nhu cầu xử lý nước thải ngày càng cấp thiết, nhiều địa phương vẫn gặp khó khăn vì thiếu hệ thống xử lý đồng bộ hoặc không đủ nguồn lực để đầu tư các công nghệ hiện đại nhập khẩu có chi phí cao.
Từ thực tế đó, nhóm nghiên cứu do TS Hoàng Lương, Viện Khoa học công nghệ Năng lượng và Môi trường (Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam), đã phát triển vật liệu mang vi sinh EBB (Eco-Bio-Block) - một dạng "viên gạch sinh học" có khả năng hỗ trợ xử lý nước thải giàu hữu cơ và nitơ theo quy trình khép kín.
Theo TS Hoàng Lương, xử lý nước thải bằng công nghệ sinh học thực chất là tận dụng các vi sinh vật có lợi để phân hủy chất ô nhiễm. Tuy nhiên, để hoạt động hiệu quả, các vi sinh vật này cần có nơi cư trú ổn định thay vì trôi nổi trong dòng nước.
Đó cũng là lý do vật liệu EBB ra đời.
Nhìn bề ngoài, EBB giống như những viên gạch nhỏ có cấu trúc xốp. Bên trong vật liệu là hệ vi sinh vật có lợi được nuôi cấy và bám dính trên bề mặt.
Khi được đưa vào hệ thống xử lý, các vi sinh vật sẽ phân hủy chất hữu cơ, giảm hàm lượng amoni, tổng nitơ và các tác nhân gây mùi trong nước thải.
"EBB giống như một ngôi nhà cho vi sinh vật. Cấu trúc vật liệu tạo điều kiện để chúng sinh trưởng ổn định và phát huy tối đa khả năng xử lý ô nhiễm", TS Hoàng Lương cho biết.
Vật liệu được chế tạo từ các nguyên liệu sẵn có trong nước như zeolite, than hoạt tính, kazemzit và xi măng bền sunfat. Nhờ cấu trúc nhiều lỗ rỗng với diện tích bề mặt lớn, EBB giúp hình thành lớp màng sinh học bền vững - yếu tố quyết định hiệu quả xử lý nước.
Điểm đáng chú ý là EBB kết hợp đồng thời hai cơ chế xử lý. Trong khi lớp vật liệu khoáng hấp phụ các chất ô nhiễm, hệ vi sinh vật bên trong tiếp tục phân hủy chúng thành những hợp chất ít độc hại hơn.
Nhờ đó, vật liệu có khả năng xử lý hiệu quả COD, amoni và tổng nitơ - những chỉ số ô nhiễm phổ biến trong nước thải sinh hoạt, công nghiệp và chăn nuôi.
Giá thành chỉ bằng một nửa sản phẩm nhập khẩu
Theo nhóm nghiên cứu, công nghệ EBB được kế thừa từ các chương trình hợp tác giữa Việt Nam và Nhật Bản, đồng thời được cải tiến để phù hợp với điều kiện trong nước.
Trên thế giới, các vật liệu tương tự đã được sử dụng tại Nhật Bản, Singapore, Malaysia, Ấn Độ và Mỹ để xử lý ô nhiễm sông hồ, ao mương và nước thải sinh hoạt. Tuy nhiên, phần lớn sản phẩm hiện nay đều phải nhập khẩu với giá thành cao.
Khác với các giải pháp ngoại nhập, nhóm nghiên cứu hướng tới mục tiêu nội địa hóa toàn bộ quy trình, từ nguyên liệu, thiết bị đến công nghệ vận hành.
Từ quy mô phòng thí nghiệm, nhóm đã thiết kế thành công hệ thiết bị sản xuất EBB bán công nghiệp với công suất khoảng 2.000 viên mỗi ngày.
Vật liệu cũng được thử nghiệm trên hệ thống xử lý nước thải công suất 50m³/ngày và cho kết quả đáp ứng các quy chuẩn môi trường hiện hành đối với nước thải sinh hoạt và công nghiệp.
Kết quả đánh giá cho thấy EBB xử lý hiệu quả COD, amoni và tổng nitơ trong nhiều loại nước thải khác nhau, từ nước thải sinh hoạt, nước rỉ rác đến nước thải bệnh viện.
Một trong những ưu điểm lớn nhất của EBB là chi phí.
Nhờ sử dụng nguyên liệu nội địa như zeolite và các vật liệu tái chế từ nông nghiệp, giá thành sản phẩm được ước tính chỉ bằng khoảng 40-50% so với các loại giá thể nhập khẩu như MBBR hay biochip.
Ngoài ra, EBB có độ bền cao, ít bong tróc, không phải thay thế thường xuyên và duy trì hiệu quả xử lý trong thời gian dài.
Hướng tới thương mại hóa rộng rãi
Theo TS Hoàng Lương, EBB đặc biệt phù hợp với những khu vực chưa có hệ thống xử lý nước thải tập trung hoặc cần nâng cấp hệ thống cũ với chi phí thấp.
Công nghệ này có thể ứng dụng tại khu dân cư, làng nghề, bệnh viện quy mô nhỏ, cơ sở chế biến thực phẩm, trang trại chăn nuôi hay các trạm xử lý nước thải công suất vừa và nhỏ.
Một lợi thế khác là các viên EBB có thể tích hợp trực tiếp vào những công trình xử lý hiện hữu mà không cần cải tạo lớn về hạ tầng.
Trong bối cảnh nhiều địa phương đang đối mặt với tình trạng ô nhiễm do nước thải giàu hữu cơ và amoni, giải pháp này được đánh giá có ý nghĩa thực tiễn cao.
Theo hội đồng nghiệm thu cấp Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, dự án có tính ứng dụng lớn, bám sát nhu cầu thực tế và sở hữu tiềm năng thương mại hóa rõ rệt nhờ giá thành hợp lý, chủ động nguồn nguyên liệu trong nước và khả năng mở rộng quy mô linh hoạt.
Không chỉ góp phần giải quyết bài toán ô nhiễm nước, thành công của EBB còn cho thấy năng lực làm chủ công nghệ môi trường của các nhà khoa học Việt Nam, từ thiết kế vật liệu, chế tạo thiết bị đến xây dựng quy trình vận hành hoàn chỉnh.
Tháng 6 đánh dấu sự khởi đầu của mùa hè tại Bắc bán cầu, đồng thời mang đến hàng loạt hiện tượng thiên văn đáng chú ý, từ những "màn hội ngộ" của các hành tinh cho tới mưa sao băng.
Đây cũng là thời điểm lý tưởng để quan sát vùng lõi dày đặc sao của Dải ngân hà, đặc biệt tại những khu vực có bầu trời tối, ít ô nhiễm ánh sáng. Trong suốt tháng 6, trung tâm sáng rực của thiên hà sẽ xuất hiện trên bầu trời phía nam gần như suốt đêm, tạo điều kiện thuận lợi cho những ai muốn thử sức với nhiếp ảnh thiên văn.
Theo National Geographic, dưới đây là một số hiện tượng thiên văn nổi bật nhất trong tháng cùng những gợi ý về thời gian và vị trí quan sát để không bỏ lỡ các khoảnh khắc ấn tượng trên bầu trời đêm.
Ngày 9/6: Sao Mộc “gặp” Sao Kim
Trong tháng 6, Sao Mộc tiến đến gần Sao Kim trên bầu trời, tạo nên hiện tượng giao hội giữa hai hành tinh.
Hai hành tinh sẽ ở gần nhau nhất vào ngày 9/6. Ngay sau khi Mặt Trời lặn, người quan sát có thể nhìn thấy Sao Mộc và Sao Kim xuất hiện gần nhau phía trên đường chân trời tây bắc.
Gần khu vực này còn có hai ngôi sao Castor và Pollux, nằm hơi chếch về bên phải hai hành tinh. Việc quan sát hai ngôi sao này có thể cần ống nhòm, nhưng Sao Mộc và Sao Kim nhiều khả năng có thể nhìn thấy bằng mắt thường.
Ngày 11/6: Sao Hỏa, Mặt Trăng, Sao Thổ thẳng hàng
Khoảng một giờ trước khi Mặt Trời mọc vào ngày 11 tháng 6, Sao Hỏa, Mặt Trăng lưỡi liềm và Sao Thổ sẽ tạo thành một đường chéo hẹp phía trên đường chân trời phía đông. Người quan sát sẽ cần tầm nhìn rõ ràng về phía đông để phát hiện ra ba hành tinh này đang thẳng hàng.
Ngày 15/6: Trăng non
Mùa hè là một trong những thời điểm lý tưởng nhất để chiêm ngưỡng vùng trung tâm rực rỡ của Ngân Hà, và kỳ trăng non - thời điểm khởi đầu của một chu kỳ Mặt Trăng mới - chính là cơ hội tốt nhất để quan sát hiện tượng này.
Trong pha trăng non, Mặt Trăng nằm giữa Trái Đất và Mặt Trời nên gần như không thể nhìn thấy từ Trái Đất. Việc thiếu ánh trăng giúp vùng lõi của Ngân Hà, nơi tập trung hàng triệu ngôi sao, hiện lên rõ nét hơn trên bầu trời đêm, thậm chí có thể quan sát bằng mắt thường trong điều kiện thuận lợi.
Tháng này, trăng non sẽ diễn ra vào ngày 15/6. Những đêm trước và sau thời điểm này cũng có rất ít ánh trăng, tạo điều kiện lý tưởng cho hoạt động ngắm sao.
Để có trải nghiệm tốt nhất, người quan sát nên tìm đến những nơi có mức độ ô nhiễm ánh sáng thấp hoặc những địa điểm xa khu dân cư, nơi quang đãng có thể chiêm ngưỡng bầu trời đêm.
Ngày 21/6: Hạ chí
Ngày dài nhất năm 2026 ở Bắc bán cầu rơi vào 21/6 - hay còn được gọi là ngày hạ chí. Hạ chí thường được xem là thời điểm bắt đầu mùa hè, nhưng về bản chất, hiện tượng này liên quan đến trục quay của Trái Đất.
Trục quay là đường tưởng tượng đi qua cực Bắc và cực Nam, quanh đó Trái Đất tự quay. Trục này không vuông góc hoàn toàn với mặt phẳng quỹ đạo mà nghiêng khoảng 23,44 độ. Độ nghiêng đó gần như giữ nguyên khi Trái Đất quay quanh Mặt Trời, khiến góc chiếu sáng của Mặt Trời lên từng bán cầu thay đổi theo thời gian.
Hạ chí là thời điểm Bắc bán cầu nghiêng về phía Mặt Trời nhiều nhất. Khi đó, khu vực này nhận được thời gian chiếu sáng dài nhất trong năm. Ngược lại, vào đông chí, Bắc bán cầu nghiêng xa Mặt Trời hơn, còn Nam bán cầu nghiêng về phía Mặt Trời. Xen giữa hai thời điểm này là xuân phân và thu phân, khi hai bán cầu nhận được lượng ánh sáng tương đối cân bằng hơn.
Ngày 21/6 cũng đánh dấu sự khởi đầu của mùa đông ở Nam bán cầu, nơi mùa cực quang Úc hiện đang diễn ra, đặc biệt là ở Tasmania và miền nam New Zealand.
Ngày 27/6: Mưa sao băng Bootids đạt cực điểm
Mưa sao băng Bootids tháng 6 hình thành từ những mảnh vụn còn sót lại trên quỹ đạo của một sao chổi. Đây là một trận mưa sao băng khá khiêm tốn, với số lượng thông thường chỉ vài vệt sao băng mỗi giờ.
Tuy nhiên, vào thời điểm cực đại ngày 27/6, hiện tượng này đôi khi có thể xuất hiện những đợt bùng phát bất ngờ, với khoảng 100 sao băng trong một giờ.
Mưa sao băng Bootids tương đối khó quan sát, đặc biệt khi đêm cực đại diễn ra gần thời điểm trăng tròn do ánh trăng sáng có thể làm lu mờ các sao băng. Người quan sát có thể tìm kiếm những vệt sao băng vụt qua gần chòm sao Mục Phu (Boötes) trên bầu trời phía bắc.
Ngày 29/6: Trăng Dâu
Kỳ trăng tròn chính thức đầu tiên của mùa hè, thường được gọi là Trăng Dâu (Strawberry Moon).
Tuy nhiên, Trăng Dâu chỉ là một tên gọi mang tính văn hóa. Mặt Trăng trong đêm này sẽ không có màu đỏ hơn so với những tháng khác. Dẫu vậy, nếu quan sát đúng thời điểm, người xem vẫn có thể bắt gặp những sắc màu ấm áp hơn thường lệ.
Khi Mặt Trăng vừa mọc lên gần lúc hoàng hôn hoặc sắp lặn vào thời điểm bình minh, bề mặt của vệ tinh tự nhiên này thường chuyển sang màu cam rực rỡ. Hiện tượng này xảy ra do ánh sáng Mặt Trăng phải đi qua lớp khí quyển dày hơn của Trái Đất khi ở gần đường chân trời, làm các bước sóng màu xanh bị tán xạ mạnh hơn và để lại những gam màu vàng, cam hoặc đỏ nổi bật hơn.
Có thể có một manh mối: Đa số áo sơ mi nữ có nút ở vạt bên trái, còn áo sơ mi nam thường có nút ở bên phải. Ngay cả khóa kéo trên quần và áo khoác đôi khi cũng tuân theo quy tắc này.
Nhưng tại sao quần áo lại cài khác nhau tùy theo nó dành cho nam hay nữ? Các nhà nghiên cứu thời trang và các nhà sử học đã tự hỏi về sự khác biệt này. Câu trả lời liên quan rất nhiều đến truyền thống, lịch sử và cách mà quần áo được làm từ lâu. Ngay cả những chi tiết nhỏ, như dây kéo, cũng có thể kể một câu chuyện về quá khứ.
Quần áo ẩn chứa lịch sử
Khi mọi người nhìn vào quần áo ngày nay, họ thường nghĩ về màu sắc, sự thoải mái hoặc phong cách. Nhưng quần áo cũng là một phần của cái mà các nhà sử học gọi là văn hóa vật chất: tất cả các vật dụng mà con người sử dụng hàng ngày.
Việc nghiên cứu văn hóa vật chất của quá khứ có thể tiết lộ cách con người sống, làm việc và suy nghĩ trong những thời kỳ trước.
Các chi tiết như nút và dây kéo không chỉ mang tính thực tiễn sử dụng mà còn theo các truyền thống thiết kế đã trở nên gắn kết với giới tính qua hàng trăm năm.
Một trong những giải thích phổ biến nhất về việc tại sao quần áo nam và nữ có nút ở hai bên đối lập xuất phát từ lịch sử thời trang châu Âu. Thời đó, những phụ nữ giàu có thuộc tầng lớp quý tộc thường mặc những bộ váy phức tạp với nhiều nút và dây buộc, phức tạp đến mức họ cần có người giúp mới mặc được những trang phục này.
Một số nhà sử học tin rằng các nút được đặt theo cách giúp người hầu dễ dàng cài quần áo hơn, phản ánh sự phân biệt giai cấp.
Khoảng 90% người thuận tay phải. Khi một cô hầu đứng đối diện trực tiếp với quý cô để mặc váy cho chủ, các nút ở phía bên trái của người mặc sẽ xếp thẳng hàng hoàn hảo để cô hầu sử dụng tay phải thuận của mình để cài các nút vào lỗ.
Nếu bạn thử cài một chiếc áo khoác cho một người bạn hoặc một con thú nhồi bông khi đối diện họ, bạn sẽ thấy chính xác lý do tại sao cách bố trí này lại giúp công việc của cô hầu trở nên dễ dàng hơn nhiều.
Còn một người đàn ông thường tự mặc quần áo cho mình. Vì vậy, áo sơ mi, quần và đồng phục được thiết kế với các chi tiết khóa dễ dàng để người mặc tự mình thao tác, nghĩa là nút áo ở phía bên phải để người mặc dùng tay phải của mình cài nút.
Quần áo của nam giới được hình thành bởi tính thực tiễn và chức năng hàng ngày.
Ví dụ, một số nhà sử học cho rằng truyền thống quân đội có thể là ảnh hưởng đến vị trí cài nút. Nam giới thường mang kiếm ở bên trái và rút kiếm bằng tay phải. Hướng đóng cúc của áo khoác, áo sơ mi và quần có thể giúp ngăn vải bị mắc kẹt và vướng víu.
Thói quen thời trang thật khó thay đổi
Khi quần áo bắt đầu được sản xuất trong các nhà máy vào đầu thế kỷ XIX, các thương hiệu cần những thiết kế nhất quán. Các nhà máy hoạt động hiệu quả nhất khi các mẫu được chuẩn hóa, vì vậy các truyền thống về nút vẫn được giữ nguyên, ngay cả khi mọi người quên vì sao ban đầu lại có những quy tắc như vậy.
Khi dây kéo trở nên phổ biến vào đầu những năm 1900, các công ty may mặc vẫn giữ nguyên các tập quán đó. Thay vì tạo ra các quy tắc hoàn toàn mới, nhiều nhà sản xuất đơn giản chỉ tiếp tục sử dụng các quy tắc đơm nút và tra dây kéo mà họ đã dùng.
Vì vậy, dây kéo thường kết thúc bằng việc theo cùng một “hướng” như các kiểu quần áo cũ được đơm nút.
Ngày nay, nhiều thương hiệu đang sản xuất những mẫu quần áo cả nam và nữ đều mặc được (unisex), và nhiều nhà thiết kế không còn tuân theo quy tắc bên trái/bên phải cũ nữa. Họ cho rằng các quy tắc xưa kia chỉ là một thói quen, không có lý do gì để dây kéo và cúc phải đặt ở các bên khác nhau cho nam và nữ.
Hiện nay, các quy tắc cũ về đặt cúc hay dây kéo không còn được tuân thủ tuyệt đối mà dễ dàng được chấp nhận khi có sự thay đổi. Nếu bạn tự may quần áo, bạn có thể đặt các loại khóa ở bất cứ nơi nào bạn muốn, dù đó là cúc, dây kéo, nút bấm, dây buộc, dán Velcro hay thậm chí là thứ gì đó mới mà bạn tự sáng chế!