Trong nhiều thập niên, chính sách của Mỹ đối với Iran luôn dao động giữa hai cực đối đầu và đối thoại. Tuy nhiên, bước sang năm 2026, cách tiếp cận của Washington ngày càng cho thấy tính chất phức hợp hơn nhiều so với một chiến lược “kiềm chế” thông thường.
Mỹ vừa duy trì các đòn răn đe quân sự mạnh mẽ tại Trung Đông, vừa mở các kênh thương lượng gián tiếp với Tehran thông qua Oman và các trung gian khu vực. Những động thái tưởng như mâu thuẫn ấy thực chất lại nằm trong cùng một logic chiến lược “gây sức ép tối đa để buộc Iran thay đổi hành vi”.
Mỹ hiện không theo đuổi mục tiêu lật đổ giới lãnh đạo tại Tehran. Thay vào đó, Mỹ đang vận dụng mô hình “ngoại giao cưỡng ép”: sử dụng kết hợp sức ép kinh tế, quân sự và tâm lý nhằm định hình lại cách Iran hành xử trong cấu trúc an ninh Trung Đông.
Trong bối cảnh xung đột tại Gaza chưa hạ nhiệt, căng thẳng trên biển Đỏ tiếp tục kéo dài, còn eo biển Hormuz nhiều lần đứng trước nguy cơ gián đoạn hàng hải, chiến lược “vừa đánh, vừa đàm” của Mỹ không đơn thuần là biện pháp quản lý khủng hoảng. Đó là nỗ lực tái thiết lập ưu thế chiến lược của Washington tại khu vực Trung Đông trong thời kỳ cạnh tranh quyền lực toàn cầu ngày càng gay gắt.
“Đánh để đàm”: Bản chất của chiến lược ngoại giao cưỡng ép
Theo Gazeta, trọng tâm trong chiến lược Iran của Mỹ là sử dụng áp lực quân sự để tạo lợi thế ngoại giao. Washington hiểu rằng Iran chỉ thực sự nhượng bộ khi Tehran cảm thấy cái giá của đối đầu cao hơn lợi ích mà họ thu được từ chiến lược “kháng cự”. Đó là lý do vì sao các hoạt động quân sự và ngoại giao của Mỹ luôn diễn ra song song.
Thời gian qua, quân đội Mỹ tiếp tục triển khai các đợt không kích nhằm vào các cơ sở quân sự và hệ thống máy bay không người lái liên quan tới Iran gần Bandar Abbas với lý do bảo vệ tự do hàng hải tại eo biển Hormuz. Các nhóm tác chiến tàu sân bay và hệ thống phòng thủ tên lửa của Mỹ đồng thời được tăng cường tại Vùng Vịnh. Tuy nhiên, ngay trong lúc các động thái quân sự leo thang, Mỹ vẫn duy trì các cuộc tiếp xúc gián tiếp với Tehran thông qua Oman và Qatar. Điều này cho thấy Mỹ không coi sức mạnh quân sự là mục tiêu cuối cùng, mà là công cụ để gây sức ép chính trị.
Thực tế, “ngoại giao cưỡng ép” không phải là chiến thuật mới trong tư duy chiến lược của Washington. Trong thời Chiến tranh Lạnh, Mỹ từng sử dụng mô hình tương tự khi kết hợp chạy đua quân sự với kiểm soát khủng hoảng hạt nhân. Với Iran, Mỹ đang áp dụng phiên bản hiện đại hơn của chiến lược này – dùng ưu thế quân sự áp đảo để buộc Tehran phải tính toán lại lợi ích chiến lược của mình.
Một mặt, Mỹ muốn chứng minh rằng họ đủ khả năng gây thiệt hại nghiêm trọng cho Iran nếu xung đột leo thang. Mặt khác, Washington vẫn để ngỏ cánh cửa ngoại giao nhằm tạo cho Tehran một “lối thoát chiến lược”. Đây chính là logic của chiến lược “vừa đánh, vừa đàm”: gây áp lực đủ lớn để buộc đối phương thương lượng, nhưng không dồn đối phương vào thế không còn lựa chọn.
Điểm đáng chú ý là Mỹ đặc biệt chú trọng các đòn đánh có tính biểu tượng và răn đe hơn là phát động chiến tranh tổng lực. Các cuộc không kích gần đây của Mỹ thường mang tính giới hạn, tập trung vào năng lực quân sự hoặc hạ tầng hỗ trợ lực lượng ủy nhiệm của Iran, thay vì nhắm trực tiếp vào bộ máy lãnh đạo tại Tehran. Điều này phản ánh nỗ lực kiểm soát ngưỡng leo thang, tránh biến đối đầu cục bộ thành chiến tranh khu vực.
Giới chuyên gia nhận định, bản chất của chiến lược này nằm ở việc Mỹ muốn duy trì trạng thái “gây áp lực liên tục nhưng xung đột giới hạn”. Mỹ cần Iran cảm nhận thường trực nguy cơ tổn thất quân sự và suy kiệt kinh tế để buộc Tehran phải tính toán theo hướng mềm hóa lập trường.
Mục tiêu thực sự của Washington
Nếu chỉ nhìn vào các tuyên bố chính thức từ Nhà Trắng, có thể thấy Mỹ luôn nhấn mạnh mục tiêu “ngăn Iran sở hữu vũ khí hạt nhân” và “bảo đảm ổn định khu vực”. Tuy nhiên, trên thực tế, các biện pháp mà Washington triển khai cho thấy tham vọng lớn hơn nhiều, đó là thay đổi hành vi chiến lược của Tehran.
Chiến dịch trừng phạt kéo dài nhiều năm qua chính là minh chứng rõ nhất. Mỹ không chỉ tìm cách gây sức ép ngắn hạn mà đang từng bước làm suy giảm nền tảng kinh tế phục vụ chiến lược địa chính trị của Iran. Các lệnh cấm vận tài chính, hạn chế xuất khẩu dầu mỏ và cô lập hệ thống ngân hàng Iran đã tạo ra tác động sâu rộng đối với nền kinh tế nước này.
Theo nhiều báo cáo, Iran tiếp tục đối mặt với lạm phát cao, đồng rial mất giá mạnh và khủng hoảng chi phí sinh hoạt ngày càng nghiêm trọng. Giá thực phẩm tăng vọt khiến căng thẳng xã hội gia tăng tại nhiều đô thị lớn. Đối với Washington, đây không chỉ là áp lực kinh tế thông thường mà còn là đòn bẩy nhằm bào mòn khả năng duy trì chiến lược đối đầu lâu dài của Tehran.
Quan trọng hơn, Mỹ muốn Iran thay đổi ở 03 tầng chiến lược. Một là, muốn Tehran từ bỏ khả năng tiến sát ngưỡng sở hữu vũ khí hạt nhân. Đây vẫn là ưu tiên an ninh số một của Mỹ, Israel. Những báo cáo gần đây của Cơ quan Năng lượng nguyên tử quốc tế (IAEA) cho thấy Iran tiếp tục duy trì lượng uranium làm giàu ở mức cao gần ngưỡng chế tạo bom hạt nhân, khiến Mỹ coi chương trình hạt nhân Iran không chỉ là vấn đề khu vực mà là thách thức đối với toàn bộ cấu trúc chống phổ biến vũ khí hạt nhân toàn cầu.
Hai là, Mỹ muốn Iran giảm/chấm dứt hỗ trợ các lực lượng ủy nhiệm tại Trung Đông. Từ Hezbollah ở Li Băng, Houthis tại Yemen cho tới các nhóm dân quân Shiite ở Iraq và Syria, mạng lưới đồng minh của Tehran đang tạo ra ảnh hưởng ngày càng lớn đối với cán cân quyền lực khu vực. Washington coi đây là mối đe dọa trực tiếp đối với Israel và các đồng minh Arab vùng Vịnh.
Ba là, Mỹ muốn Iran điều chỉnh tư duy chiến lược. Washington kỳ vọng Tehran dần chấp nhận một trật tự khu vực mà Mỹ vẫn đóng vai trò bảo trợ an ninh chủ đạo. Điều này đồng nghĩa với việc Iran phải từ bỏ tư tưởng “kháng cự chống phương Tây” vốn là nền tảng chính trị của chế độ kể từ năm 1979. Chính vì vậy, chiến lược của Mỹ hiện nay thực chất không dừng ở mức “kiềm chế”. Đó là nỗ lực tái định hình hành vi chiến lược của Iran mà không cần tiến hành chiến tranh lật đổ chế độ.
Vì sao Mỹ gia tăng áp lực nhưng vẫn tránh chiến tranh toàn diện?
Một trong những nghịch lý lớn nhất trong chính sách của Washington là: càng tăng sức ép với Iran, Mỹ càng thận trọng tránh vượt ngưỡng “chiến tranh tổng lực”.
Nguyên nhân đầu tiên xuất phát từ chính năng lực răn đe của Iran. Không giống như Iraq thời Tổng thống Saddam Hussein, Iran hiện sở hữu hệ thống tên lửa tầm trung tương đối phát triển, lực lượng hải quân phi đối xứng cùng mạng lưới lực lượng ủy nhiệm rộng khắp Trung Đông. Tehran có khả năng gây tổn thất nghiêm trọng cho các căn cứ Mỹ trong khu vực, đe dọa trực tiếp các tuyến vận tải năng lượng chiến lược.
Đặc biệt, eo biển Hormuz vẫn là “quân bài địa kinh tế” quan trọng nhất của Iran. 20% lượng dầu mỏ toàn cầu đi qua tuyến hàng hải này. Chỉ cần căng thẳng leo thang đủ lớn để làm gián đoạn vận tải dầu khí, kinh tế thế giới có thể lập tức đối mặt với cú sốc năng lượng mới.
Mỹ hiểu rất rõ điều đó, nên chính quyền Trump vừa tăng cường hiện diện quân sự tại Vùng Vịnh, vừa duy trì các kênh liên lạc nhằm tránh tính toán sai lầm giữa hai bên. Thực chất, cả Mỹ và Iran đều đang tham gia vào “trò chơi leo thang có kiểm soát” – liên tục thử “giới hạn đỏ” của nhau nhưng vẫn cố tránh chiến tranh vượt tầm kiểm soát.
Nguyên nhân thứ hai là áp lực chính trị nội bộ tại Mỹ. Sau các cuộc chiến kéo dài ở Afghanistan và Iraq, dư luận Mỹ không còn ủng hộ những cuộc can thiệp quân sự quy mô lớn tại Trung Đông. Một cuộc chiến toàn diện với Iran có thể kéo theo thương vong lớn, khủng hoảng dầu mỏ và tác động tiêu cực đối với kinh tế Mỹ trong bối cảnh nước này phải tập trung nguồn lực cho cạnh tranh chiến lược với Trung Quốc và Nga. Do đó, Nhà Trắng hiện ưu tiên chiến lược “đánh giới hạn” thay vì “chiến tranh quyết định”. Mỹ muốn duy trì ưu thế quân sự đủ để răn đe Iran nhưng không muốn bị cuốn vào một cuộc xung đột tiêu hao dài hạn.
Ngoài ra, Mỹ cũng tính tới cấu trúc địa chính trị đang thay đổi. Quan hệ Iran – Nga – Trung Quốc ngày càng chặt chẽ khiến bất kỳ cuộc chiến nào với Tehran cũng có nguy cơ tạo ra hệ quả địa chính trị rộng lớn hơn. Trong bối cảnh cạnh tranh Mỹ – Trung ngày càng gay gắt, Washington không muốn đẩy Iran hoàn toàn vào quỹ đạo chiến lược của Bắc Kinh và Moscow. Vì vậy, chiến lược “vừa đánh, vừa đàm” phản ánh sự tính toán cân bằng rất phức tạp của Mỹ: gây sức ép tối đa nhưng tránh chiến tranh tối đa.
Cuộc đấu ý chí kéo dài và tương lai bất định của Trung Đông
Theo giới quan sát, điều đáng chú ý là không chỉ Mỹ, Iran đang áp dụng chiến lược “vừa đánh, vừa đàm”. Tehran hiểu rằng họ khó có thể đối đầu trực diện với ưu thế quân sự áp đảo của Washington. Tuy nhiên, Iran cũng tin rằng Mỹ không sẵn sàng chấp nhận chi phí của cuộc chiến toàn diện. Do đó, Tehran lựa chọn mô hình “kháng cự linh hoạt”: duy trì sức ép quân sự ở mức đủ để răn đe nhưng không vượt ngưỡng kích hoạt phản ứng quân sự toàn diện từ Mỹ.
Iran vẫn tiếp tục đàm phán gián tiếp về vấn đề hạt nhân, đồng thời duy trì các hoạt động quân sự, chiến lược ảnh hưởng khu vực. Tehran muốn chứng minh rằng họ vẫn còn đủ năng lực để gây bất ổn nếu bị dồn ép quá mức.
Thực chất, quan hệ Mỹ – Iran hiện nay là cuộc đấu ý chí kéo dài. Washington đặt cược sức ép kinh tế và quân sự cuối cùng sẽ buộc Iran thay đổi hành vi. Trong khi đó, Tehran tin rằng họ có thể chịu đựng lâu hơn mức mà Mỹ sẵn sàng duy trì đối đầu.
Vấn đề nằm ở chỗ: chiến lược “ngoại giao cưỡng ép” thường có giới hạn. Lịch sử cho thấy các quốc gia bị bao vây kéo dài không phải lúc nào cũng nhượng bộ; đôi khi họ trở nên cứng rắn hơn vì tâm lý phòng thủ chiến lược và nhu cầu bảo vệ tính chính danh chính trị trong nước. Đối với Iran, chương trình hạt nhân và mạng lưới lực lượng đồng minh không chỉ là công cụ an ninh mà còn là biểu tượng của chủ quyền chiến lược. Vì vậy, việc buộc Iran từ bỏ hoàn toàn các công cụ này là mục tiêu rất khó khăn.
Ngoài ra, trở ngại lớn nhất vẫn là sự thiếu lòng tin giữa hai bên. Sau khi Mỹ rút khỏi Thỏa thuận hạt nhân JCPOA năm 2018, giới lãnh đạo Iran ngày càng nghi ngờ độ tin cậy của các cam kết từ Washington. Điều đó khiến mọi vòng đàm phán hiện nay đều diễn ra trong trạng thái dè chừng và mong manh.
Trong ngắn hạn, chiến lược “vừa đánh, vừa đàm” có thể giúp Mỹ duy trì ưu thế chiến lược, ngăn xung đột bùng phát toàn diện. Tuy nhiên, về dài hạn, nếu không hình thành được cơ chế an ninh khu vực bền vững và một mức độ tin cậy tối thiểu giữa các bên, Trung Đông rất có thể vẫn tiếp tục bị cuốn vào chu kỳ khủng hoảng lặp đi lặp lại.
Nghịch lý lớn nhất của chiến lược Mỹ nằm ở chính mục tiêu của nó: Washington muốn Iran thay đổi hành vi để khu vực ổn định hơn, nhưng các biện pháp gây sức ép mạnh tay lại khiến Tehran càng cảm thấy bất an và có động cơ duy trì các công cụ răn đe chiến lược. Vì thế, cuộc đối đầu Mỹ – Iran nhiều khả năng sẽ chưa thể khép lại trong tương lai gần. Nó sẽ tiếp tục tồn tại dưới hình thức đặc trưng của thời đại cạnh tranh địa chính trị mới: không hòa bình thực sự, nhưng cũng chưa tiến tới chiến tranh toàn diện.
Tin Gốc: Dân Trí




