Nước chanh cung cấp vitamin C – chất chống oxy hóa quan trọng giúp bảo vệ tế bào và hỗ trợ hệ miễn dịch. Khi được pha loãng, thức uống này còn giúp bổ sung nước hiệu quả trong thời tiết nắng nóng.
Cơ thể dễ mất nước hơn khi nhiệt độ tăng cao. Ngay cả mất nước nhẹ cũng có thể gây mệt mỏi, giảm tập trung và ảnh hưởng đến huyết áp, theo Harvard Health Publishing.
Tiến sĩ Stacy Sims, chuyên gia sinh lý học thể thao (Mỹ), cho biết trong điều kiện nắng nóng, cơ thể không chỉ mất nước mà còn mất các chất điện giải. Việc bổ sung nước kèm một lượng nhỏ khoáng chất tự nhiên có thể giúp duy trì hiệu suất hoạt động và giảm nguy cơ kiệt sức vì nhiệt. Nước chanh, khi thêm một chút muối hoặc mật ong, có thể hỗ trợ phần nào quá trình này.
Vitamin C trong chanh đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ hệ miễn dịch và giảm stress oxy hóa. Vitamin C tham gia vào nhiều quá trình sinh học, bao gồm sửa chữa mô và tăng cường khả năng chống lại tác nhân gây bệnh, theo Viện Y tế Quốc gia Mỹ ((NIH).
Giáo sư Sumantra Ray, Giám đốc Viện Dinh dưỡng Toàn cầu NNEdPro (Anh), cho biết việc bổ sung các thực phẩm giàu vitamin C từ nguồn tự nhiên là một cách hiệu quả để hỗ trợ sức khỏe trong điều kiện thời tiết nắng nóng khắc nghiệt.
Một số nghiên cứu cho thấy nước chanh có thể kích thích tiết dịch tiêu hóa, từ đó hỗ trợ quá trình tiêu hóa thức ăn. Điều này đặc biệt hữu ích trong mùa nóng khi nhiều người có xu hướng ăn uống kém.
Tuy nhiên, các chuyên gia nhấn mạnh đây chỉ là tác dụng hỗ trợ nhẹ, không thay thế điều trị y khoa.
Dù có nhiều lợi ích, nước chanh nên được pha loãng để tránh ảnh hưởng đến men răng và dạ dày. Những người bị trào ngược hoặc viêm loét dạ dày cần thận trọng.
Cách làm đơn giản:
Nhìn chung, nước chanh là thức uống dễ làm, chi phí thấp nhưng mang lại nhiều lợi ích nếu sử dụng hợp lý. Trong mùa nắng nóng, lựa chọn những thức uống tự nhiên như nước chanh không chỉ giúp giải nhiệt mà còn góp phần duy trì sức khỏe tổng thể.

Rối loạn cương dương ở tuổi đôi mươi
Trước đây, rối loạn cương dương chủ yếu được coi là vấn đề của đàn ông lớn tuổi, thường ảnh hưởng đến những người trên 50 tuổi có các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn. Tuy nhiên quan niệm này đang dần thay đổi.
Ngày càng nhiều thanh niên gặp rắc rối trong chuyện chăn gối. Các nghiên cứu cho thấy hơn một phần tư nam giới dưới 40 tuổi không thể đạt được hoặc duy trì sự cương cứng đủ để có quan hệ tình dục thỏa mãn.
Các bác sĩ chia sẻ với tờ The Post rằng họ đang gặp ngày càng nhiều nam giới ở độ tuổi 20 và 30 tìm kiếm sự giúp đỡ về chứng rối loạn cương dương, thậm chí có cả những bệnh nhân trẻ tuổi hơn.
Vậy đâu là lý do ngày càng nhiều nam giới trẻ tuổi đang ở độ tuổi sung sức về tình dục gặp khó khăn trong chuyện chăn gối?
Trong nhiều năm, rối loạn cương dương từng được cho là chủ yếu xuất phát từ vấn đề tâm lý.
Tuy nhiên, ở những nam giới có đặc điểm bệnh lý điển hình, những vấn đề về thể chất thường đóng vai trò quan trọng, đặc biệt là các yếu tố cản trở lưu lượng máu đến dương vật.
“Khi chúng tôi gặp một bệnh nhân lớn tuổi đến khám và bị rối loạn cương dương, họ thường có sự kết hợp của béo phì, đái tháo đường, huyết áp cao và việc sử dụng các loại thuốc điều trị những bệnh đó. Những yếu tố đó đều có thể góp phần gây ra rối loạn cương dương, cùng với một số bệnh tim mạch tiềm ẩn”, Tiến sĩ - Bác sĩ Jason B. Carter, chuyên gia về tiết niệu tại Aeroflow Urology (Mỹ) cho biết.
Nồng độ testosterone thấp, thường gặp ở nam giới từ 45 tuổi trở lên, cũng có thể ảnh hưởng đến chức năng tình dục, đặc biệt là ham muốn tình dục. Các yếu tố lối sống như hút thuốc, sử dụng chất kích thích và chế độ ăn uống kém có thể làm cho vấn đề trở nên tồi tệ hơn.
“Thông thường, nam giới lớn tuổi sẽ dễ bị rối loạn cương dương hơn do các yếu tố sinh học. Nhưng gần đây, rất nhiều nam giới trẻ tuổi đến khám sau khi đã đi khám bác sĩ đa khoa hoặc bác sĩ tiết niệu và thấy rằng không có vấn đề gì về mặt sinh lý”, Rocky Tishma, đồng sáng lập của Manhattan Sex Therapy Group, cho biết.
Trên thực tế, tất cả các chuyên gia mà tờ The Post đã phỏng vấn đều đồng ý rằng rối loạn cương dương ảnh hưởng đến nhiều nam giới trẻ tuổi không thể tìm ra nguyên nhân nào có thể phát hiện được qua xét nghiệm máu hoặc khám sức khỏe.
“Trong thực tiễn lâm sàng, chúng tôi đang thấy sự gia tăng rõ rệt và ổn định ở nam giới trẻ tuổi có các triệu chứng rối loạn cương dương. Điều đáng chú ý là những bệnh nhân này thường khỏe mạnh”, Tiến sĩ Bilal Chughtai, Trưởng khoa Tiết niệu tại Bệnh viện Northwell Plainview ở New York, cho biết.
Tâm lý ảnh hưởng đến “phong độ” của nam giới
“Một phần rất lớn các trường hợp rối loạn cương dương ở nam giới trẻ tuổi là do yếu tố tâm lý, về cơ bản là do căng thẳng và lo lắng gây ra”, Tiến sĩ - Bác sĩ Leon Telis, Giám đốc Chương trình Sức khỏe Nam giới tại Bệnh viện Mount Sinai cho biết.
Phần lớn căng thẳng đó đến từ những thông điệp về tình dục mà người trẻ liên tục nhận được từ bạn bè, mạng xã hội và những nội dung tình dục trực tuyến.
Tại Mỹ, 57% thanh niên từ 18 đến 25 tuổi xem những nội dung tình dục trực tuyến ít nhất một lần mỗi tháng. Một cuộc khảo sát cho thấy hai phần ba thế hệ Z bắt đầu xem trước tuổi 16, âm thầm định hình quan niệm của họ về tình dục.
Nam giới trẻ tuổi không gặp vấn đề gì khi cương cứng vào buổi sáng hoặc khi thủ dâm, nhưng ngay khi họ cố gắng thân mật với người khác, dương vật của họ lại không đáp ứng được.
Theo BS Telis, việc xem những nội dung trên không hẳn là điều xấu, nhưng nó có thể làm giảm sự nhạy cảm của nam giới trẻ tuổi đối với sự thân mật trong đời thực. Ông nói: “Mức độ hưng phấn của họ với những gì họ tưởng tượng sẽ cao hơn nhiều so với những gì đang xảy ra trong thực tế. Nó cũng có thể tạo ra kỳ vọng không thực tế về khả năng tình dục”.
Phim khiêu dâm thường là sự phóng đại về tình dục. Các nhà nghiên cứu đã liên kết tỷ lệ rối loạn cương dương cao hơn với những người đàn ông bắt đầu xem phim khiêu dâm từ sớm.
Theo Tiến sĩ Joel Hillelsohn, Trung tâm Chăm sóc Ngoại trú NYU Langone Chelsea, một phần vấn đề là lo lắng không chỉ tồn tại trong tâm trí mà còn ảnh hưởng đến cơ thể. Sự cương cứng phụ thuộc vào hệ thần kinh phó giao cảm, hệ này giải phóng oxit nitric để làm đầy dương vật bằng máu.
Ngay cả một nỗi lo lắng thoáng qua về khả năng tình dục cũng khiến não bộ giải phóng adrenaline, làm co mạch máu và làm mềm dương vật.
“Nếu bạn lo lắng về việc duy trì sự cương cứng, bạn sẽ tiết ra adrenaline và làm cho sự cương cứng của bạn trở nên tồi tệ hơn”, TS Hillelsohn nói.
Chỉ một trải nghiệm như vậy cũng có thể tạo tiền đề cho chứng lo lắng về khả năng tình dục ảnh hưởng đến sự cương cứng trong tương lai.
Rối loạn cương dương có chữa được không?
Đối với người trẻ, đa số nguyên nhân dẫn đến rối loạn cương dương là do lối sống, áp lực công việc, thiếu thời gian, stress, rối loạn tâm lý gây ra.
PGS.TS Nguyễn Hoài Bắc, Trưởng khoa Nam học và Y học giới tính, Bệnh viện Đại học Y Hà Nội cho biết, vì tâm lý e ngại nên nhiều nam giới khi mắc chứng rối loạn cương dương đã tự tìm đến những cơ sở y tế chui, không chính thống. Họ đã bị cắt da quy đầu, hay cắt thần kinh dương vật bằng laser…
Điều này không những gây tốn nhiều tiền bạc, mà bệnh nhân còn đối diện với nhiều biến chứng nguy hiểm. Bên cạnh đó, nhiều nam giới xem, nghe từ bạn bè hoặc những chỉ dẫn trên mạng dùng những thực phẩm không đúng, bài thuốc rượu "ông uống, bà khen"… khiến cho tình trạng rối loạn cương dương ngày càng trầm trọng.
Hiện nay có nhiều phương pháp để điều trị tình trạng "trên bảo dưới không nghe" như thuốc tiêm, đặt vật hang giả, điều trị sóng xung kích liều thấp, cấy ghép thể hang nhân tạo… Tùy từng nguyên nhân cụ thể, bác sĩ sẽ có phương hướng điều trị cụ thể, không có một phác đồ chung cho tất cả các trường hợp rối loạn cương.
Tin Gốc: Dân Trí

Chạy bộ là một trong những hình thức vận động đơn giản, dễ thực hiện và được nhiều người lựa chọn để nâng cao sức khỏe. Nhiều nghiên cứu cho thấy việc duy trì hoạt động thể chất đều đặn giúp cải thiện sức bền tim mạch, hỗ trợ kiểm soát cân nặng, giảm căng thẳng và góp phần phòng ngừa một số bệnh mạn tính.
Tuy nhiên, lợi ích của chạy bộ không nằm ở việc chạy càng nhiều càng tốt. Đối với người trung niên, người có bệnh nền hoặc ít vận động trong thời gian dài, việc tập luyện không phù hợp với thể trạng có thể làm tăng nguy cơ chấn thương hoặc gây áp lực không cần thiết lên hệ tim mạch.
Dưới đây là những sai lầm thường gặp khi chạy bộ mà người trung niên cần lưu ý.
1. Bỏ qua bước khởi động
Khởi động giúp cơ thể chuyển dần từ trạng thái nghỉ sang vận động. Khi bắt đầu chạy ngay với cường độ cao, nhịp tim, huyết áp và nhu cầu oxy của cơ thể tăng nhanh trong thời gian ngắn.
Ở người trung niên hoặc có bệnh tim mạch tiềm ẩn, việc vận động đột ngột có thể khiến hệ tim mạch phải thích nghi nhanh hơn với gắng sức.
Các chuyên gia khuyến cáo nên dành khoảng 5-10 phút để đi bộ chậm, xoay các khớp lớn như cổ chân, đầu gối, hông và vai trước khi tăng dần tốc độ chạy.
2. Tập luyện khi sức khỏe không bảo đảm
Duy trì thói quen vận động là điều cần thiết nhưng không nên tập luyện bất chấp tình trạng sức khỏe.
Khi xuất hiện các dấu hiệu như sốt, cảm lạnh, mất ngủ kéo dài, đau nhức bất thường, tức ngực hoặc khó thở, cơ thể có thể chưa ở trạng thái phù hợp để vận động cường độ cao.
Việc tiếp tục tập luyện trong những thời điểm này có thể khiến cơ thể khó phục hồi hơn sau vận động, đồng thời làm nặng thêm một số bệnh lý tim mạch hoặc hô hấp sẵn có.
3. Chạy quá sớm khi cơ thể chưa sẵn sàng
Chạy bộ buổi sáng là thói quen được nhiều người duy trì. Tuy nhiên, việc chạy ngay sau khi thức dậy, đặc biệt khi chưa bổ sung nước hoặc khởi động đầy đủ, có thể không phù hợp với tất cả mọi người.
Sau một đêm ngủ dài, cơ thể thường ở trạng thái thiếu nước nhẹ. Trong khi đó, huyết áp và đường huyết cũng có những thay đổi sinh lý nhất định.
Người chạy bộ buổi sáng nên uống nước, vận động nhẹ và khởi động kỹ trước khi bắt đầu. Những người có bệnh nền như tăng huyết áp, đái tháo đường hoặc bệnh mạch vành nên tham khảo ý kiến bác sĩ để lựa chọn thời điểm và cường độ tập phù hợp.
4. Đặt mục tiêu vượt quá thể lực
Không có một quãng đường chạy cố định phù hợp với tất cả mọi người. Mức độ vận động an toàn phụ thuộc vào tuổi tác, thể trạng, bệnh nền và kinh nghiệm tập luyện.
Người mới bắt đầu, người thừa cân hoặc ít vận động trong thời gian dài không nên tăng quãng đường hoặc tốc độ quá nhanh vì có thể làm tăng nguy cơ chấn thương cơ xương khớp và quá tải cơ thể.
Một cách đơn giản để đánh giá cường độ là khả năng nói chuyện khi chạy. Nếu vẫn có thể nói được những câu ngắn, cường độ thường ở mức phù hợp. Khi xuất hiện thở dốc, đau tức ngực, chóng mặt hoặc mệt bất thường, người tập nên giảm cường độ hoặc dừng lại để nghỉ ngơi.
5. Dừng vận động đột ngột sau khi chạy
Sau khi kết thúc bài chạy, nhịp tim và lưu lượng máu đến cơ vẫn ở mức cao hơn bình thường. Việc dừng vận động đột ngột rồi ngồi hoặc nằm nghỉ ngay có thể khiến một số người xuất hiện cảm giác chóng mặt hoặc khó chịu.
Các chuyên gia khuyến cáo nên giảm tốc độ từ từ, đi bộ chậm khoảng 5-10 phút kết hợp điều hòa nhịp thở trước khi nghỉ hoàn toàn.
Việc bổ sung nước cũng cần thực hiện hợp lý. Người tập nên uống từng ngụm nhỏ, ưu tiên nước ở nhiệt độ thường thay vì uống quá nhiều nước lạnh ngay sau khi vận động.
6. Bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo của cơ thể
Các biểu hiện như đau tức ngực, khó thở, hồi hộp, choáng váng, vã mồ hôi lạnh hoặc đau lan lên vai, tay, cổ, hàm cần được đặc biệt lưu ý nếu xuất hiện trong khi vận động.
Theo Hiệp hội Tim mạch Mỹ (AHA), đau hoặc tức ngực, khó thở, buồn nôn, choáng váng và đau lan sang các vị trí khác có thể là dấu hiệu cảnh báo nhồi máu cơ tim. Trong một số trường hợp, các triệu chứng này dễ bị nhầm lẫn với tình trạng mệt mỏi thông thường sau vận động.
Người có yếu tố nguy cơ như hút thuốc lá, tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu, đái tháo đường, thừa cân hoặc có tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch cần đặc biệt thận trọng.
7. Bỏ qua việc kiểm tra sức khỏe định kỳ
Khả năng hoàn thành một quãng chạy không đồng nghĩa với việc cơ thể hoàn toàn khỏe mạnh. Nhiều bệnh lý như tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn mỡ máu hoặc bệnh động mạch vành có thể tiến triển trong thời gian dài mà không gây triệu chứng rõ rệt.
Ở người trung niên, bệnh mạch vành là một trong những yếu tố nguy cơ quan trọng cần được lưu ý khi tham gia các hoạt động gắng sức.
Những người trên 40 tuổi, có bệnh nền hoặc dự định tập luyện với cường độ cao nên kiểm tra sức khỏe định kỳ và tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi xây dựng chương trình tập luyện.
Các chuyên gia cho rằng lợi ích của chạy bộ không nằm ở việc chạy xa hay chạy hằng ngày, mà ở việc lựa chọn cường độ phù hợp với thể trạng, duy trì đều đặn và nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường của cơ thể.
Tin Gốc: Dân Trí

PGS.TS.BS Nguyễn Anh Tuấn, nguyên Phó viện trưởng Phẫu thuật Tiêu hóa, Bệnh viện Trung ương Quân đội 108, cho biết béo phì là một vấn đề y tế toàn cầu với tỷ lệ mắc bệnh ngày càng tăng. Chế độ ăn uống đóng vai trò quan trọng, không chỉ giúp giảm cân mà còn cải thiện sức khỏe tổng thể, phòng ngừa bệnh tật.
Để giảm cân hiệu quả, cần tạo ra sự thâm hụt calo, tức là lượng calo tiêu thụ phải ít hơn lượng calo tiêu hao. Theo nghiên cứu từ Viện Y tế Quốc gia Mỹ (NIH), để giảm 0,5 kg trọng lượng cơ thể, cần tạo ra sự thâm hụt khoảng 3.500 Kcal. Mục tiêu giảm 500-1.000 Kcal mỗi ngày so với nhu cầu năng lượng ban đầu thường được khuyến cáo, giúp giảm khoảng 0,5-1 kg mỗi tuần.
Một chế độ ăn cân bằng cần bao gồm 45-65% carbohydrate, 10-35% protein và 20-35% chất béo. Chất xơ, đặc biệt từ ngũ cốc nguyên hạt và rau xanh, giúp cảm giác no lâu hơn, giảm nguy cơ béo phì và các bệnh liên quan. Ngoài ra chúng cũng giúp kiểm soát lượng đường trong máu và giảm mức cholesterol. Chọn thực phẩm giàu dinh dưỡng như rau củ quả, ngũ cốc nguyên hạt, protein từ thực vật và động vật ít béo. Hạn chế tiêu thụ nhiều thực phẩm chế biến sẵn, nhiều đường và chất béo bão hòa, tránh nước ngọt có gas và thức ăn nhanh.
Ăn nhiều bữa nhỏ trong ngày có thể giúp kiểm soát cơn đói và ngăn chặn ăn quá nhiều, kiểm soát đường huyết, giảm cholesterol và duy trì cân nặng lý tưởng. Điều này cũng giúp duy trì mức năng lượng ổn định trong ngày.
Các chế độ ăn uống phổ biến để tạo ra thâm hụt calo, giảm mỡ hiệu quả, như sau:
Chế độ ăn ít calo (Low-calorie diet)
Chế độ này hạn chế lượng calo tiêu thụ hàng ngày xuống còn khoảng 1.200-1.500 Kcal cho nữ và 1.500-1.800 Kcal cho nam (lượng trung bình mỗi người cần 2.000 Kcal một ngày, chia ba bữa). Một nghiên cứu trên tạp chí Obesity cho thấy áp dụng chế độ ăn ít calo giúp giảm khoảng 8% trọng lượng cơ thể trong vòng 6 tháng đầu.
Chế độ ăn rất ít calo (Very low-calorie diet)
Chế độ này thường giới hạn lượng calo tiêu thụ xuống dưới 800 Kcal mỗi ngày, chủ yếu áp dụng cho những người béo phì nặng và có các vấn đề sức khỏe liên quan. Những người theo chế độ ăn rất ít calo có thể giảm từ 1,5 đến 2,5 kg mỗi tuần trong 12-16 tuần đầu tiên. Tuy nhiên, chế độ này cần được giám sát y tế chặt chẽ do nguy cơ thiếu hụt dinh dưỡng và các biến chứng sức khỏe khác.
Chế độ ăn ít carbohydrate (Low-carbohydrate diet)
Giảm lượng carbohydrate dưới 20% tổng lượng calo hàng ngày, tăng lượng protein và chất béo. Nghiên cứu của New England Journal of Medicine (2008) chỉ ra rằng chế độ ăn ít carbohydrate có thể giúp giảm cân nhanh hơn so với chế độ ăn ít chất béo trong vòng 6 tháng đầu, nhưng hiệu quả này có thể không duy trì lâu dài.
Chế độ ăn Địa Trung Hải (Mediterranean diet)
Chế độ này tập trung vào việc tiêu thụ dầu ô liu, cá, rau củ quả và các loại hạt, rượu vang đỏ với lượng vừa phải. Theo một nghiên cứu đăng trên The American Journal of Medicine (2016), những người theo chế độ ăn Địa Trung Hải giảm trung bình 4,6 kg sau một năm và có sự cải thiện đáng kể về mức độ cholesterol và huyết áp.
Chế độ ăn Kiêng keto (Ketogenic diet)
Chế độ này giới hạn carbohydrate xuống dưới 50 gram mỗi ngày, dẫn đến trạng thái ketosis, trong đó cơ thể sử dụng chất béo làm nguồn năng lượng chính. Một nghiên cứu từ Journal of Clinical Endocrinology & Metabolism (2019) cho thấy chế độ ăn keto giúp giảm cân nhanh chóng trong thời gian ngắn, nhưng cần phải theo dõi dài hạn vì có thể gây ra các tác dụng phụ như thiếu hụt chất dinh dưỡng và tăng cholesterol.
Chế độ ăn chay (Vegetarian and vegan diets)
Chế độ ăn chay, đặc biệt là ăn thuần chay, thường chứa ít calo và chất béo bão hòa hơn, giàu chất xơ. Nhiều nghiên cứu cho thấy người ăn chay có chỉ số BMI thấp hơn và tỷ lệ mắc bệnh béo phì cũng thấp hơn so với người ăn thịt.
Chế độ ăn gián đoạn (Intermittent fasting)
Các phương pháp phổ biến bao gồm 16/8 (ăn trong vòng 8 giờ và nhịn trong 16 giờ) và 5:2 (ăn bình thường trong 5 ngày và giảm calo trong 2 ngày còn 500-600 Kcal). Ăn gián đoạn có thể giúp giảm cân hiệu quả và cải thiện các chỉ số sức khỏe như cholesterol và đường huyết.
Bác sĩ lưu ý mỗi người có nhu cầu dinh dưỡng và tình trạng sức khỏe khác nhau, do đó chế độ ăn cần được cá nhân hóa. Các yếu tố như tuổi tác, giới tính, mức độ hoạt động thể chất và các bệnh lý nền cần được xem xét. Khuyến nghị từ Hiệp hội Dinh dưỡng Mỹ là cần có sự tư vấn của chuyên gia dinh dưỡng để lập kế hoạch ăn uống phù hợp.
Giảm cân bền vững đòi hỏi sự kiên nhẫn và cam kết lâu dài. Việc duy trì chế độ ăn uống lành mạnh quan trọng hơn so với chỉ tập trung vào việc giảm cân nhanh chóng.
Tin Gốc: Vnexpress

