Báo South China Morning Post ngày 22-7 chia sẻ câu chuyện của một cụ ông ở Canada gây ấn tượng với các thành tích marathon ở tuổi “xưa nay hiếm”.
Hồi tháng 5, cụ Yul Kwon đã hoàn thành giải chạy bán marathon BMO Vancouver (Canada) (21km) với thời gian 3 giờ 50 phút 33 giây. Do giải đấu không có hạng mục dành cho lứa tuổi từ 90 trở lên, cụ phải thi đấu ở nhóm 85-89 tuổi và về đích cuối cùng trong nhóm này.
Ông cụ người Canada gốc Hàn sau đó đã kiến nghị ban tổ chức mở thêm hạng mục độ tuổi mới cho mình và được họ chấp thuận.
Cụ Kwon bắt đầu chạy bộ từ năm 1996 khi đã 60 tuổi. Con gái Janice và một đồng nghiệp đã động viên cụ tham gia giải chạy 10km đầu tiên. Đến năm 68 tuổi (2004), cụ hoàn thành cự ly marathon đầy đủ (42km) đầu tiên tại thành phố Brisbane (Úc) với thời gian 4 giờ 8 phút, qua đó đủ điều kiện tham dự giải Boston Marathon (Mỹ) – giải chạy thường niên lâu đời nhất thế giới.
Năm 80 tuổi, cụ Kwon quay trở lại giải Boston Marathon và về nhất ở nhóm tuổi của mình với thời gian 4 giờ 31 phút.
Sinh ra trong một gia đình nông dân tại Masan (Hàn Quốc), cụ Kwon là người duy nhất trong gia đình học hết trung học, vào đại học và sau đó làm việc tại bộ phận nghiên cứu thuộc Ngân hàng Trung ương Hàn Quốc trước khi theo đuổi ngành kinh tế.
Sau khi các giải chạy tạm hoãn vì dịch COVID-19, cụ Kwon thử sức ở các giải bán marathon từ năm 2022. Bên cạnh thể thao, cụ Kwon còn viết các cuốn sách học thuật và tự dịch quyển hồi ký tiếng Hàn của mình sang tiếng Anh với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI).
Tin Gốc: Tuổi Trẻ

Theo Hãng tin AFP, ngày 16-6, cổ phiếu SpaceX tăng mạnh, giúp tập đoàn của tỉ phú Elon Musk áp sát top 5 công ty có giá trị vốn hóa cao nhất thế giới. SpaceX đang gây chú ý với đợt phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) lớn nhất lịch sử.
Cổ phiếu SpaceX (mã: SPCX) kết thúc phiên với giá 201,8 USD, tăng gần 5%, đưa vốn hóa công ty lên 2,64 ngàn tỉ USD.
Đáng chú ý, trong phiên giao dịch, vốn hóa SpaceX có lúc vượt cả Amazon và Microsoft - hai tập đoàn lần lượt đứng thứ 5 và thứ 4.
Lượng mua vào tăng sau khi SpaceX thông báo mua lại công ty khởi nghiệp trí tuệ nhân tạo (AI) Cursor với giá 60 tỉ USD.
Trong đợt IPO ngày 12-6, SpaceX chào bán cổ phiếu ở mức 135 USD, thu về 85,7 tỉ USD. Đến nay, giá cổ phiếu đã tăng vọt hơn 1/3 so với mức chào bán đó.
Giới phân tích nhận định một phần "cơn sốt" SpaceX bắt nguồn từ những yếu tố không liên quan đến hoạt động hay tiềm năng thực tế của tập đoàn.
Giám đốc đầu tư Eric Clark của công ty tư vấn Accuvest Global Advisors cho biết: "Lượng giao dịch bộc phát là do sự hào hứng của các nhà đầu tư riêng lẻ cùng các quỹ đầu tư muốn nắm bắt cơ hội".
Ông Steve Sosnick từ công ty Interactive Brokers nhận định: "Hiện đang có một sự cuồng nhiệt đáng kể liên quan đến AI và bất cứ thứ gì có tiềm năng hưởng lợi từ việc đầu tư cho AI".
Tham vọng AI của SpaceX dự kiến ngốn vốn đầu tư trong ít nhất vài năm tới. Năm ngoái, tập đoàn báo lỗ 4,3 tỉ USD.
Ông Eric Clark dự báo mức định giá của SpaceX sẽ giảm khi tập đoàn tung ra thêm cổ phiếu, vì các công ty thường chứng kiến giá cổ phiếu giảm đáng kể trong năm đầu sau IPO.
Tin Gốc: Tuổi Trẻ

“Thông thường, tôi vẫn cố gắng ngủ ngon vào ban đêm, nhưng nếu có điều gì khiến tôi mất ngủ thì đó là Nga… Trung Quốc cũng đang tăng cường sức mạnh quân sự quy mô lớn và sẽ sở hữu 1.000 đầu đạn hạt nhân vào năm 2030. Vì vậy, chúng ta không nên ngây thơ khi nhìn nhận về Trung Quốc. Nhưng Nga vẫn là mối lo ngại lớn nhất hiện nay và trong dài hạn”, Tổng thư ký NATO Mark Rutte nói trong cuộc phỏng vấn với hãng thông tấn Anadolu trước thềm hội nghị thượng đỉnh NATO dự kiến diễn ra tại Ankara, Thổ Nhĩ Kỳ vào ngày 7-8/7.
Khi được hỏi về kỳ vọng của mình đối với hội nghị thượng đỉnh NATO sắp tới, Tổng thư ký Rutte cho biết ông hy vọng sau khi kết thúc hội nghị, "mọi người sẽ nói rằng hội nghị thượng đỉnh này đã thực hiện các cam kết được đưa ra tại The Hague” vào năm ngoái.
Những cam kết được đưa ra tại hội nghị năm ngoái là tăng chi tiêu quốc phòng và củng cố tổ hợp công nghiệp quân sự.
"Đã có một số trường hợp thành công, và nhìn chung mọi thứ đang được cải thiện. Một trong những ưu tiên quan trọng nhất là tăng sản lượng trong ngành công nghiệp quốc phòng. Chúng ta sẽ giải quyết vấn đề này trước tiên tại Diễn đàn Công nghiệp Quốc phòng NATO vào ngày khai mạc hội nghị thượng đỉnh", lãnh đạo NATO nhấn mạnh.
Trong cuộc gặp với các binh sĩ tham gia chiến dịch quân sự đặc biệt của Nga tại Ukraine hôm 12/6, Tổng thống Vladimir Putin nói rằng Nga đang phải đối đầu với toàn bộ phương Tây dưới hình thức liên minh NATO.
Ông Putin cáo buộc NATO phát động cuộc chiến chống lại Nga, đồng thời cho rằng tất cả các nước NATO đang tăng cường nỗ lực tiến hành các hành động chống lại Nga.
Theo Tổng thống Putin, NATO đã cố gắng “giáng cho Nga một thất bại chiến lược”, nhưng họ đã nhận ra rằng đó là điều “bất khả thi”.
Nhà lãnh đạo Nga gửi thông điệp cứng rắn tới các đối thủ của Nga rằng họ không bao giờ nên gây chiến với Moscow. "Đừng bao giờ thử làm điều đó”, ông Putin nhấn mạnh.
Căng thẳng giữa Nga và Moscow có xu hướng leo thang sau khi xung đột Ukraine nổ ra cách đây hơn 4 năm. Một số lãnh đạo châu Âu cảnh báo, Nga có thể tấn công một trong các nước NATO trong vòng vài năm tới - một cáo buộc mà Moscow nhiều lần bác bỏ.
Cố vấn Điện Kremlin Yury Ushakov hồi tháng 6 tuyên bố các nước phương Tây đã sai lầm khi hy vọng đánh bại Nga thông qua "những trò chơi của họ", và cuộc tiến công của lực lượng vũ trang Nga trên chiến trường đã chứng minh điều này.
Thứ trưởng Ngoại giao Nga Sergey Ryabkov chỉ trích việc lãnh đạo các nước châu Âu liên tục nói về "mối đe dọa cận kề của một cuộc xung đột cường độ cao" với Nga.
Trong khi đó, người phát ngôn Điện Kremlin Dmitry Peskov cũng cảnh báo sai lầm lớn nhất của châu Âu khi cho rằng các cuộc đàm phán với Nga nên được tiến hành từ vị thế mạnh và dựa trên sự yếu kém của Moscow.
Quan chức Điện Kremlin tuyên bố Nga sẵn sàng đối thoại với các nước châu Âu nhưng sẽ không chấp nhận tối hậu thư.
Tin Gốc: Dân Trí

Điều gì khiến hai đối thủ lâu năm cùng xuống thang?
Ngày 14/6 vừa qua đánh dấu một trong những sự kiện địa chính trị quan trọng nhất của năm khi Mỹ và Iran chính thức ký trực tuyến thỏa thuận hòa bình sơ bộ dưới sự trung gian điều phối của Pakistan, mở đường cho việc chấm dứt cuộc xung đột kéo dài hơn ba tháng và khởi động tiến trình đàm phán về tương lai quan hệ song phương cũng như chương trình hạt nhân Iran.
Thông báo được đưa ra gần như đồng thời từ Washington, Tehran và Islamabad đã tạo ra phản ứng tích cực trên thị trường tài chính quốc tế. Giá dầu WTI giảm mạnh xuống vùng chạm mốc 80 USD/thùng, các chỉ số chứng khoán phục hồi và nhiều quốc gia từ châu Âu đến Trung Đông đồng loạt lên tiếng hoan nghênh. Eo biển Hormuz, tuyến hàng hải vận chuyển khoảng một phần năm lượng dầu giao dịch toàn cầu, được kỳ vọng sớm mở cửa hoàn toàn trở lại sau nhiều tháng căng thẳng.
Tuy nhiên, đằng sau sự kiện mang tính bước ngoặt ấy là một câu hỏi lớn: điều gì đã khiến hai quốc gia vốn đối đầu suốt gần nửa thế kỷ, từng đứng bên bờ vực chiến tranh toàn diện trong những tháng đầu năm 2026, nay lại chấp nhận ngồi vào bàn thương lượng?
Câu trả lời không nằm ở “thiện chí đơn thuần” hay sự thay đổi đột ngột về quan điểm chính trị. Thỏa thuận ngày 14/6 là kết quả của một thực tế khắc nghiệt hơn: cả Mỹ và Iran đều nhận ra rằng tiếp tục cuộc đối đầu sẽ khiến chi phí ngày càng lớn trong khi triển vọng giành thắng lợi tuyệt đối gần như không còn khả thi.
Lần đầu tiên sau nhiều năm, lợi ích chiến lược của hai đối thủ tưởng chừng không thể dung hòa lại gặp nhau ở một điểm chung: nhu cầu cấp thiết phải chấm dứt một cuộc xung đột mà không bên nào có thể thắng hoàn toàn.
Khi chiến tranh không còn là công cụ hiệu quả
Từ cuối tháng 2, cuộc đối đầu Mỹ - Iran bước sang giai đoạn mới với mức độ leo thang chưa từng thấy kể từ sau cuộc khủng hoảng hạt nhân những năm 2010. Các chiến dịch quân sự liên tiếp của Mỹ và Israel nhằm vào những cơ sở chiến lược của Iran đã gây ra thiệt hại đáng kể đối với hạ tầng quân sự và hạt nhân của Tehran.
Tuy nhiên, bất chấp ưu thế quân sự vượt trội, Mỹ vẫn chưa thể đạt được mục tiêu buộc Iran phải chấp nhận các điều kiện chính trị theo mong muốn của mình. Ngược lại, Iran dù chứng tỏ được khả năng chống chịu đáng kể nhưng cũng không thể thay đổi tương quan lực lượng. Nhiều cơ sở chiến lược bị phá hủy, xuất khẩu dầu suy giảm và nền kinh tế tiếp tục chịu sức ép nặng nề từ các biện pháp trừng phạt cùng chi phí chiến tranh ngày càng tăng.
Theo đánh giá của nhiều chuyên gia an ninh quốc tế, đến giữa tháng 6, cả hai bên đều bắt đầu đối diện với hiện tượng mà giới nghiên cứu chiến lược gọi là “bế tắc tổn thất tương hỗ” - trạng thái mà chi phí tiếp tục chiến tranh vượt xa lợi ích tiềm năng có thể đạt được.
Đối với Mỹ, chiến dịch quân sự kéo dài không chỉ tiêu tốn nguồn lực mà còn gây ra những hệ lụy kinh tế trực tiếp. Giá dầu tăng mạnh trong nhiều tháng liên tiếp đã đẩy chi phí năng lượng tại Mỹ lên cao, gây lạm phát gia tăng, tạo áp lực lớn đối với tăng trưởng kinh tế và đời sống của người dân. Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu vẫn đang phục hồi khó khăn sau nhiều cú sốc địa chính trị, Washington không muốn một cuộc chiến kéo dài tại Trung Đông trở thành gánh nặng chiến lược mới.
Đối với Iran, lựa chọn tiếp tục đối đầu cũng không hề dễ dàng hơn. Các nguồn tin từ Trung Đông cho thấy nền kinh tế Iran đang chịu áp lực lớn từ suy giảm thương mại, hạn chế tiếp cận nguồn vốn quốc tế và những thiệt hại do chiến tranh gây ra. Dù Tehran khẳng định đã đứng vững trước sức ép của Mỹ, nhưng giới lãnh đạo nước này cũng hiểu rằng việc kéo dài xung đột có thể làm suy yếu đáng kể khả năng phục hồi kinh tế trong nhiều năm tới.
Nói cách khác, thỏa hiệp xuất hiện không phải vì hai bên tin tưởng lẫn nhau hơn, mà vì chiến tranh đã không còn là công cụ hiệu quả để đạt được các mục tiêu chính trị ban đầu.
Áp lực kinh tế và “lá bài Hormuz”
Nếu có một yếu tố buộc cả Mỹ và Iran phải nghiêm túc cân nhắc con đường ngoại giao, đó chính là kinh tế. Trong suốt cuộc xung đột, Eo biển Hormuz trở thành tâm điểm của cuộc cạnh tranh chiến lược. Đây là tuyến đường vận chuyển năng lượng quan trọng bậc nhất thế giới, nơi khoảng 20% lượng dầu giao dịch toàn cầu đi qua mỗi ngày.
Khi hoạt động hàng hải tại Hormuz bị gián đoạn, hệ quả không chỉ giới hạn ở Trung Đông. Châu Âu đối mặt với nguy cơ giá năng lượng tăng cao. Các nền kinh tế châu Á phụ thuộc vào nhập khẩu dầu như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Ấn Độ chịu áp lực lớn hơn về chi phí sản xuất. Thị trường tài chính toàn cầu liên tục biến động trước lo ngại về nguồn cung năng lượng.
Theo Reuters, việc đạt được thỏa thuận sơ bộ đã ngay lập tức kéo giá dầu giảm đáng kể, phản ánh kỳ vọng của thị trường rằng tuyến vận tải huyết mạch này sẽ sớm hoạt động bình thường trở lại.
Đối với Mỹ, việc khôi phục lưu thông tại Hormuz mang ý nghĩa chiến lược quan trọng. Một thị trường năng lượng ổn định sẽ giúp giảm áp lực lạm phát, cải thiện tâm lý nhà đầu tư và hạn chế những tác động tiêu cực đối với nền kinh tế trong nước.
Trong khi đó, Iran cũng có những lợi ích không kém phần quan trọng. Theo các thông tin được công bố từ quá trình đàm phán, Iran kỳ vọng nhận được việc nới lỏng một phần các biện pháp trừng phạt đối với xuất khẩu dầu và hóa dầu, đồng thời từng bước tiếp cận trở lại các nguồn tài sản bị đóng băng ở nước ngoài. Đây là điều kiện then chốt để Iran phục hồi nguồn thu ngân sách và tái thiết nền kinh tế hậu chiến.
Các chuyên gia kinh tế khu vực nhận định rằng chính nhu cầu ổn định kinh tế đã tạo ra động lực mạnh mẽ hơn bất kỳ khẩu hiệu chính trị nào. Trong nhiều năm, Mỹ và Iran có thể chấp nhận căng thẳng. Nhưng khi căng thẳng bắt đầu gây tổn hại nghiêm trọng tới lợi ích kinh tế của cả hai bên, khả năng thỏa hiệp trở nên thực tế hơn.
Pakistan và nghệ thuật ngoại giao của những bên trung gian
Một yếu tố quan trọng khác dẫn tới thỏa thuận ngày 14/6 là vai trò nổi bật của Pakistan. Trong lịch sử quan hệ Mỹ-Iran, nhiều quốc gia từng đảm nhiệm vai trò trung gian như Oman, Qatar hay Thụy Sĩ. Tuy nhiên, cuộc khủng hoảng năm 2026 chứng kiến Islamabad nổi lên như một kênh đối thoại hiệu quả hơn dự kiến.
Theo nguồn báo chí Nga, Pakistan duy trì liên lạc liên tục với cả Washington và Tehran trong nhiều tuần trước khi thỏa thuận được hoàn tất. Thủ tướng Shehbaz Sharif nhiều lần xác nhận rằng văn bản khung đã được hai bên nhất trí trước khi tiến hành ký kết trực tuyến.
Vai trò của Pakistan đặc biệt quan trọng bởi Islamabad duy trì quan hệ tương đối cân bằng với cả Mỹ và Iran. Khác với nhiều quốc gia Trung Đông bị cuốn vào các cạnh tranh khu vực, Pakistan có đủ khoảng cách chính trị để đóng vai trò cầu nối. Đồng thời, nước này cũng có lợi ích trực tiếp trong việc ổn định khu vực do nằm gần các tuyến vận tải và trung tâm địa chính trị Nam Á - Trung Đông.
Một số nhà nghiên cứu tại châu Âu đánh giá thành công của Pakistan phản ánh xu hướng mới trong ngoại giao quốc tế: các cường quốc tầm trung ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết các cuộc khủng hoảng mà những nước lớn khó trực tiếp xử lý. Thỏa thuận ngày 14/6 vì thế không chỉ là thành công của Mỹ và Iran, mà còn là thành công của ngoại giao trung gian trong bối cảnh thế giới ngày càng phân cực.
Cả Washington lẫn Tehran đều cần một khoảng lặng chiến lược
Mặc dù được gọi là thỏa thuận hòa bình sơ bộ, văn kiện ngày 14/6 thực chất mới chỉ là bước khởi đầu của một tiến trình dài và đầy bất định. Điều đáng chú ý là cả Mỹ lẫn Iran đều tránh đưa những vấn đề khó khăn nhất vào giai đoạn đầu.
Chương trình tên lửa của Iran chưa được giải quyết. Vai trò của Hezbollah, Houthis và các lực lượng đồng minh khu vực vẫn là chủ đề nhạy cảm. Ngay cả hồ sơ hạt nhân cũng được chuyển sang giai đoạn đàm phán kỹ thuật kéo dài 60 ngày.
Điều đó cho thấy mục tiêu trước mắt của hai bên không phải là giải quyết toàn bộ mâu thuẫn, mà là tạo ra “khoảng lặng chiến lược”. Đối với Washington, khoảng lặng này giúp giảm nguy cơ sa lầy vào một cuộc chiến kéo dài trong khi Mỹ đang phải phân bổ nguồn lực cho nhiều ưu tiên toàn cầu khác. Đối với Tehran, đây là cơ hội để tái thiết kinh tế, khôi phục hoạt động xuất khẩu và giảm bớt áp lực đối nội.
Nhiều chuyên gia Trung Đông cho rằng đây chính là bản chất của thỏa thuận ngày 14/6: một sự thỏa hiệp mang tính thực dụng hơn là hòa giải mang tính lý tưởng. Nó không xuất phát từ việc hai bên đã giải quyết được những bất đồng lịch sử kéo dài hơn bốn thập niên. Nó xuất phát từ nhận thức rằng duy trì đối đầu ở mức hiện tại không còn phục vụ lợi ích của bất kỳ bên nào.
Chính vì vậy, câu hỏi quan trọng nhất hiện nay không phải vì sao Mỹ và Iran lựa chọn thỏa hiệp, mà là liệu sự thỏa hiệp ấy có đủ bền vững để vượt qua những bất đồng sâu sắc vẫn còn tồn tại hay không.
Đến nay, câu trả lời vẫn còn ở phía trước. Nhưng ít nhất, sau nhiều tháng chiến tranh và nhiều năm đối đầu, Mỹ và Iran đã cùng đi đến một kết luận giống nhau: trong những thời điểm nhất định của lịch sử, thỏa hiệp không phải là biểu hiện của sự yếu đuối, mà là lựa chọn thực tế nhất để bảo vệ lợi ích quốc gia. Đó cũng chính là lý do sâu xa nhất khiến hai đối thủ lâu năm cuối cùng đã chấp nhận ngồi xuống cùng một bàn đàm phán.
Tin Gốc: Dân Trí

