Người ta nói về giáo dục, đổi mới sáng tạo, khởi nghiệp công nghệ và tương lai của đất nước. Nhưng có một khía cạnh ít được nhắc đến hơn: Steve Jobs không chỉ là một doanh nhân công nghệ. Cuộc đời ông còn chịu ảnh hưởng sâu sắc từ hành trình tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống, từ thiền định và những tư tưởng phương Đông.
Nếu muốn hiểu điều gì đã góp phần tạo nên Steve Jobs, có lẽ chúng ta cần nhìn xa hơn những lớp học, những công thức thành công hay những bài học khởi nghiệp.
Khi đề thi đặt câu hỏi “Làm thế nào để Việt Nam có Steve Jobs?”, tôi nghĩ nhiều người sẽ lập tức liên tưởng đến giáo dục STEM, trí tuệ nhân tạo, đổi mới sáng tạo hay hệ sinh thái khởi nghiệp. Tất cả những yếu tố đó đều quan trọng.
Nhưng nếu nhìn vào cuộc đời Steve Jobs, ta sẽ thấy một câu chuyện phức tạp hơn rất nhiều. Steve Jobs không chỉ là một kỹ sư, ông cũng không chỉ là một doanh nhân.
Mà ông là sự kết hợp hiếm có giữa công nghệ, nghệ thuật, trực giác, khả năng kể chuyện, khả năng nhìn thấy những nhu cầu mà thị trường còn chưa nhận ra và một sự ám ảnh gần như cực đoan với cái đẹp.
Những điều đó không hoàn toàn được tạo ra trong lớp học. Chúng đến từ trải nghiệm sống, từ khả năng tự học, từ những thất bại, từ sự tò mò không ngừng và từ những cuộc tìm kiếm nội tâm kéo dài nhiều năm. Có lẽ vì thế mà thế giới có rất nhiều tỷ phú công nghệ, rất nhiều CEO xuất sắc, nhưng chỉ có một Steve Jobs.
Giáo dục có thể dạy những điều đó không? Khi đọc về cuộc đời ông, tôi có cảm giác rằng điều làm nên sự khác biệt không chỉ là trí thông minh hay năng lực công nghệ, mà đó còn là một hành trình dài đi tìm chính mình. Là khả năng quan sát tâm trí, là sự tập trung sâu sắc.
Có lẽ vì thế mà khi đề thi hỏi làm thế nào để Việt Nam có Steve Jobs, tôi lại nghĩ đến một câu hỏi khác:
Chúng ta đang dành rất nhiều thời gian để dạy người trẻ cách cạnh tranh với thế giới. Nhưng liệu chúng ta đã dành đủ thời gian để dạy họ hiểu chính mình hay chưa?
Tin Gốc: Vnexpress

Sau khi đọc bài viết "Nhiều lao động bị vắt kiệt vì ‘KPI, deadline’", tôi như thấy chính mình trong đó. Tôi năm nay đã ngoài 40 tuổi, làm việc ở một công ty suốt 13 năm nay. Từng ấy thời gian đủ để tôi chứng kiến sự thay đổi của môi trường công sở, của áp lực công việc và cả cách con người dần bị biến thành những cỗ máy chạy theo năng suất.
Ngày mới đi làm, tôi từng chăm chỉ hết mình vì niềm tin sẽ có một cuộc sống ổn định. Tôi từng tự hào vì mình là người chịu khó, có trách nhiệm và luôn hoàn thành công việc đúng hạn.
Nhưng càng về sau, tôi càng nhận ra sự chăm chỉ của mình đang bị khai thác đến mức kiệt quệ. Chúng tôi không chỉ làm việc ở công ty tám tiếng mỗi ngày, mà còn mang việc về nhà, thức khuya trả lời email, giải quyết tin nhắn nhóm, hoàn thành báo cáo, chạy KPI và sống trong cảm giác lúc nào cũng sợ chậm deadline.
Ranh giới giữa công việc và cuộc sống cá nhân của tôi ngày càng biến mất. Có những tối tôi vừa ăn cơm vừa nhìn điện thoại vì sợ sếp nhắn. Có những ngày cuối tuần đáng lẽ được nghỉ ngơi thì laptop lại sáng đèn từ sáng đến khuya. Tôi từng đưa con đi chơi nhưng đầu óc vẫn nghĩ về bảng số liệu chưa làm xong. Thậm chí, ngay cả lúc nằm ngủ, tôi vẫn giật mình vì nhớ ra một email chưa trả lời. Cứ thế, tôi sống trong trạng thái căng thẳng kéo dài suốt nhiều năm mà không hề hay biết.
Áp lực công việc ngày nay không còn đơn thuần là "làm nhiều", mà là cảm giác không bao giờ được nghỉ ngơi thật sự. Công nghệ giúp chúng ta kết nối nhanh hơn, nhưng cũng khiến công việc bám theo con người mọi lúc mọi nơi. Chỉ cần điện thoại còn kết nối internet, người lao động như tôi gần như không thể thoát khỏi công việc.
>> Tôi 10 năm cống hiến nhưng công ty xem là điều hiển nhiên
Nhiều người nói rằng áp lực là điều bình thường khi đi làm, ai cũng phải chịu. Tôi không phủ nhận doanh nghiệp cần doanh thu, cần hiệu suất để tồn tại. Nhưng vấn đề nằm ở chỗ nhiều công ty đang đẩy áp lực vượt quá giới hạn chịu đựng của người lao động.
Có giai đoạn tôi phải làm việc liên tục từ sáng đến hơn 10 giờ đêm trong nhiều tuần. Hết báo cáo tháng lại đến kế hoạch quý, hết chỉ tiêu doanh số lại đến đánh giá hiệu suất. Mỗi năm KPI lại tăng, nhưng thời gian nghỉ ngơi của tôi thì ngày càng ít đi. Chúng tôi luôn được yêu cầu phải "cố thêm chút nữa", "nỗ lực thêm chút nữa", nhưng không ai hỏi chúng tôi đã mệt đến mức nào?
Tôi từng chứng kiến đồng nghiệp bật khóc trong nhà vệ sinh vì áp lực công việc. Có người phải uống thuốc ngủ vì mất ngủ kéo dài. Có người mới ngoài 30 tuổi đã mắc bệnh dạ dày, rối loạn lo âu, huyết áp cao. Nhưng sáng hôm sau, tất cả vẫn phải mặc đồng phục, cười nói bình thường và tiếp tục chạy deadline như chưa có chuyện gì xảy ra.
Phải chăng xã hội đang dần xem sự kiệt sức như một biểu hiện của chăm chỉ? Người ta tung hô những ai làm việc xuyên đêm, trả lời email ngoài giờ hay không nghỉ phép suốt nhiều năm. Nhưng ít ai tự hỏi liệu đó có phải là một cuộc sống lành mạnh hay không? Tôi từng tự hào vì mình "cày việc" giỏi, nhưng giờ đây không còn thấy điều đó đáng tự hào nữa.
Đổi lại cho những năm tháng lao lực tuổi trẻ là sức khỏe giảm sút rõ rệt. Tôi thường xuyên đau đầu, mất ngủ và lúc nào cũng cảm thấy mệt mỏi. Có những ngày tan làm về nhà, tôi không còn đủ năng lượng để trò chuyện với vợ con. Con tôi nhiều lần muốn bố chơi cùng nhưng tôi chỉ muốn nằm im vì quá kiệt sức. Tôi nhận ra mình đang dành phần lớn năng lượng cho công ty, còn gia đình lại chỉ nhận được phần mệt mỏi còn sót lại. Đó là điều khiến tôi day dứt nhất.
Khi kinh tế khó khăn, ai cũng lo mình tụt lại phía sau. Vì sợ mất việc, nhiều người như tôi vẫn chấp nhận làm thêm ngoài giờ, chấp nhận bị giao việc cả cuối tuần, chấp nhận sống trong trạng thái căng thẳng kéo dài. Chúng tôi không dám từ chối vì còn gánh nặng gia đình, tiền nhà, tiền học cho con và vô số áp lực cơm áo khác.
Nhưng con người không phải cỗ máy. Tôi nghĩ nhiều doanh nghiệp đang nhầm lẫn giữa hiệu suất và sự cống hiến mù quáng. Một nhân viên làm việc 14 tiếng mỗi ngày chưa chắc hiệu quả hơn một người được nghỉ ngơi đầy đủ và làm việc trong trạng thái cân bằng. Khi con người quá mệt mỏi, họ dễ mất sáng tạo, giảm năng suất và dần mất động lực với công việc.
Tôi vẫn đang phải tiếp tục làm việc, vẫn cố gắng hoàn thành trách nhiệm của mình. Nhưng càng lớn tuổi, tôi càng mong các doanh nghiệp nhìn người lao động bằng sự thấu hiểu hơn. Bởi phía sau những bảng KPI và deadline là những con người bằng xương bằng thịt, cũng biết mệt, biết áp lực và cũng cần được sống chứ không chỉ tồn tại để làm việc.
Tin Gốc: Vnexpress

Mỗi sáng, tôi thường thức dậy sớm, đi bộ qua những lối đi đông đúc, ngập tràn mùi hương của rau thơm, thịt tươi và rau củ vẫn còn ướt đẫm sau khi được phun tưới. Giống như nhiều gia đình Việt Nam khác, chúng tôi tin tưởng thực phẩm ở chợ truyền thống.
Nhưng tới một ngày, tôi mua thịt lợn từ một người bán quen, rau xanh từ một quầy hàng khác. Mọi thứ trông rất tươi ngon, tràn đầy sức sống. Tôi mang thức ăn về nhà, rửa sạch sẽ và nấu bữa tối cho gia đình. Vài giờ sau, mọi người trong gia đình tôi bắt đầu cảm thấy khó chịu: đầu tiên là đau bụng, sau đó là nôn mửa, rồi tiêu chảy.
Con trai tôi bị nặng nhất. Con bị mất nước nghiêm trọng đến nỗi hầu như không thể đứng vững. Có lúc, con cố gắng đi lại nhưng ngã quỵ xuống sàn. Mặt con tái nhợt, cơ thể nó trở nên yếu ớt. Là một bậc cha mẹ, không có gì đáng sợ hơn việc nhìn con mình trong tình trạng đó. Đêm đó đã thay đổi cách tôi nhìn nhận về thực phẩm mãi mãi.
Sự thật là ở Việt Nam, ngộ độc do thực phẩm thường được coi như một tai nạn đáng tiếc, thay vì là một cảnh báo sức khỏe cộng đồng. Theo Bộ Y tế Việt Nam, trong 11 tháng đầu năm 2024, cả nước ghi nhận 131 vụ ngộ độc thực phẩm, ảnh hưởng đến gần 4.800 người và gây ra 21 ca tử vong. Nhiều trường hợp liên quan đến vi sinh vật, vi khuẩn và nguyên liệu bị ô nhiễm. Tuy nhiên, hầu hết các gia đình Việt Nam vẫn mua thực phẩm theo cách giống như gia đình tôi: từ các chợ truyền thống.
Chợ truyền thống không chỉ là nơi mua sắm. Chúng là một phần của thói quen, bản sắc và cuộc sống gia đình người Việt. Người dân tin tưởng vì thực phẩm ở đó có vẻ tự nhiên hơn, giá cả phải chăng hơn và có vẻ "sạch" hơn so với các sản phẩm siêu thị được đóng gói trong bao bì nhựa.
Nhưng chợ truyền thống cũng có thể là môi trường có nguy cơ cao. Thịt sống được bày bán hàng giờ dưới cái nóng nhiệt đới. Rau củ có thể mang dư lượng thuốc trừ sâu hoặc được rửa bằng nước bị ô nhiễm. Sự lây nhiễm chéo dễ dàng xảy ra khi thịt sống, hải sản và rau củ được xử lý trong không gian đông đúc với các biện pháp kiểm soát vệ sinh hạn chế.
>> Tôi sợ ổ bánh mì vỉa hè để chung thịt nguội với đồ chua
Theo Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên hợp quốc (FAO), "An toàn thực phẩm phải được quản lý từ nguồn gốc đến bàn ăn". Các mối nguy hại về thực phẩm có thể xuất hiện ở bất kỳ khâu nào trong chuỗi cung ứng thực phẩm - trong quá trình sản xuất, vận chuyển, xử lý hoặc chế biến. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cũng cảnh báo rằng thực phẩm không an toàn chứa vi khuẩn, vi rút, ký sinh trùng hoặc hóa chất có hại có thể gây ra hơn 200 bệnh, từ tiêu chảy đến các bệnh đe dọa tính mạng. Trẻ em đặc biệt dễ bị tổn thương, chiếm 40% gánh nặng toàn cầu về các bệnh do thực phẩm gây ra.
Sự thực phẩm không đảm bảo chất lượng không phải lúc nào cũng nhìn thấy được. Vi khuẩn Salmonella trong thịt không thể được phát hiện bằng mắt thường. Dư lượng thuốc trừ sâu trên rau củ không biến mất sau khi rửa bằng nước. Đôi khi, thực phẩm trông tươi ngon nhất lại là thứ chúng ta phải xử lý cẩn thận nhất ở nhà: rửa đi rửa lại nhiều lần, ngâm rau củ, nấu chín kỹ thịt để đề phòng.
Việt Nam đã bắt đầu siết chặt các quy định về an toàn thực phẩm trong những năm gần đây. Các cơ quan chính phủ đã tăng cường kiểm tra trong suốt năm 2025 và bắt đầu củng cố việc xử phạt các vi phạm an toàn thực phẩm. Dự thảo sửa đổi Luật An toàn Thực phẩm của Việt Nam cũng đề xuất hệ thống truy xuất nguồn gốc mạnh mẽ hơn và cách tiếp cận dựa trên rủi ro hơn đối với quản lý thực phẩm vào năm 2026. Đây là một bước đi đúng hướng. Nhưng chỉ có quy định thôi là chưa đủ nếu việc thực thi còn yếu kém hoặc nhận thức của người dân còn thấp.
Những người nội trợ cũng cần tự đặt câu hỏi: Thịt này đến từ đâu? Rau quả này có được trồng và vận chuyển an toàn không? Người bán hàng này có thực sự đảm bảo việc xử lý an toàn không? Đồng thời, các nhà hoạch định chính sách phải tiếp tục cải thiện công tác kiểm tra, thực thi truy xuất nguồn gốc và đầu tư vào cơ sở hạ tầng chợ truyền thống an toàn hơn thay vì đến khi một vụ ngộ độc gây xôn xao trên mạng mới giật mình nhìn lại.
Tin Gốc: Vnexpress

Một buổi chiều ở Hà Nội, tôi dừng đèn đỏ phía sau một chiếc xe máy chở hai mẹ con. Đứa bé ngồi sau vừa uống hết hộp sữa, vô tư thả tay để chiếc vỏ rơi xuống đường. Người mẹ vẫn lái xe đi tiếp như không có chuyện gì xảy ra. Tôi nhìn theo chiếc hộp sữa nằm chỏng chơ giữa dòng xe cộ và chợt nghĩ: có lẽ bài học về bảo vệ môi trường ở trường học đã bị bỏ quên ngay trên đường về nhà.
Tôi cũng không ít lần bắt gặp cảnh cửa kính ôtô hạ xuống rồi một chiếc lon nước hay túi nilon bị ném thẳng ra ngoài. Điều khiến tôi khó chịu là nhiều người sở hữu những chiếc xe đắt tiền, ăn mặc lịch sự, nói chuyện văn minh, nhưng lại sẵn sàng biến đường phố thành nơi chứa rác của riêng mình. Chiếc xe thì sạch bóng, còn mặt đường phía sau lại thêm một vệt bẩn.
Có lần, tôi ngồi ở một công viên nhỏ và thấy một người đàn ông đứng cạnh bụi cây hút thuốc. Hút xong, anh ta tiện tay búng tàn và ném đầu lọc xuống thảm cỏ rồi bỏ đi. Hành động diễn ra tự nhiên đến mức tôi có cảm giác nhiều người đã quen với suy nghĩ: chỉ cần nơi mình đứng sạch là đủ, phần bẩn đã có người khác dọn.
Chúng ta đang nói rất nhiều về "thành phố thông minh", về "sống xanh", về ý thức công dân, nhưng lại chưa hình thành được thói quen giữ rác lại cho đến khi tìm thấy thùng đựng. Sự tiện lợi cá nhân đang bị đẩy lên quá mức. Không ít người mặc nhiên xem việc quét dọn là trách nhiệm của công nhân vệ sinh môi trường, còn việc của mình chỉ là sử dụng rồi xả bỏ. Nhưng họ quên rằng chính họ cũng đang trả giá cho sự tùy tiện ấy bằng tiền thuế, bằng môi trường sống ô nhiễm và bằng bầu không khí mà con cái họ hít thở mỗi ngày.
>> Bãi rác chình ình trước cổng khu dân cư văn hóa
Tôi cho rằng, những lời kêu gọi chung chung về "nâng cao ý thức" giờ đây không còn đủ mạnh. Đã đến lúc cần những biện pháp quyết liệt hơn. Nếu hệ thống camera giao thông và camera đô thị được dùng để phạt nguội hành vi xả rác, nhiều người chắc chắn sẽ cân nhắc trước khi tiện tay ném một vỏ lon hay túi rác ra đường. Một mức phạt đủ sức răn đe đôi khi hiệu quả hơn hàng trăm khẩu hiệu tuyên truyền.
Quan trọng hơn cả vẫn là giáo dục từ gia đình. Trẻ con không học ý thức từ những bài giảng lý thuyết mà từ hành động của người lớn mỗi ngày. Cha mẹ không thể yêu cầu con giữ gìn môi trường nếu chính mình vẫn vô tư xả rác qua cửa xe.
Tôi cũng nghĩ rằng sự im lặng của cộng đồng đang vô tình khiến những hành vi xấu được chấp nhận như chuyện bình thường. Chúng ta ngại nhắc nhở vì sợ phiền phức, ngại va chạm. Nhưng nếu ai cũng im lặng, những đứa trẻ sẽ lớn lên với suy nghĩ rằng xả rác nơi công cộng là điều hoàn toàn bình thường.
Một đô thị văn minh không chỉ được đo bằng những tòa nhà cao tầng hay những con đường rộng lớn, mà là cách con người cư xử với không gian chung. Chỉ cần mỗi người bớt đi một chút tùy tiện, đường phố có lẽ đã khác rất nhiều.
Tin Gốc: Vnexpress

