Korowai là một bộ tộc khoảng 4.000 người, sinh sống sâu trong rừng Papua. Điều đặc biệt là mãi đến năm 1974, họ gần như chưa từng tiếp xúc với thế giới bên ngoài, cho đến khi một nhóm nhà nghiên cứu phương Tây tình cờ phát hiện. Từ đó, Korowai nhanh chóng trở thành đề tài gây tò mò trên truyền thông quốc tế.
Hình ảnh những ngôi nhà trên cây cao chót vót, cùng các câu chuyện xoay quanh việc ăn thịt người liên tục được nhắc lại, khiến bộ tộc này bị gắn với vẻ bí ẩn, thậm chí có phần đáng sợ.
Không ít lời đồn thổi đã vẽ nên một Korowai đầy rùng rợn: Sống trên cây, săn người lạ và thực hiện những nghi thức ăn thịt đồng loại. Tuy nhiên, thực tế phía sau những câu chuyện ấy lại không đơn giản như vậy.
Theo các nghiên cứu, người Korowai không cho rằng họ đang ăn thịt người theo cách hiểu thông thường. Trong niềm tin của họ, tồn tại một linh hồn xấu gọi là khakhua – thực thể có thể nhập vào cơ thể con người và gây ra những cái chết bí ẩn.
Khi một người qua đời mà không rõ nguyên nhân, cộng đồng tin rằng họ đã bị khakhua chiếm giữ. Để loại bỏ linh hồn này, bộ tộc sẽ thực hiện nghi thức giết và ăn phần thi thể của người được cho là đã bị chiếm hữu.
Với Korowai, đây không phải là hành vi bạo lực vô tổ chức, mà là cách tiêu diệt cái ác và bảo vệ cộng đồng. Họ tin rằng chỉ khi thực hiện nghi thức này, khakhua mới bị loại bỏ hoàn toàn.
Chính sự khác biệt trong cách nhìn khiến Korowai trở thành chủ đề gây tranh cãi. Với nhiều người bên ngoài, đây là điều khó chấp nhận. Nhưng với người Korowai, đó lại là một phần trong tín ngưỡng và cách duy trì trật tự xã hội của họ.
Sống tách biệt để giữ lấy bản sắc
Trong lịch sử, không ít nền văn hóa bản địa bị nhìn nhận qua lăng kính bên ngoài, dẫn đến hiểu sai hoặc bị thổi phồng. Korowai cũng không ngoại lệ. Những câu chuyện về việc ăn thịt người vì thế luôn gây tranh cãi.
Có ý kiến cho rằng những câu chuyện trên đã bị làm quá để thu hút sự chú ý, nhưng cũng có quan điểm khẳng định nghi thức này từng tồn tại, với ý nghĩa tâm linh nhiều hơn là bạo lực.
Điểm đặc biệt là Korowai đã sống gần như tách biệt trong nhiều thế kỷ, ít chịu tác động từ thế giới bên ngoài, nhờ đó vẫn giữ được nhiều nét sinh hoạt truyền thống. Nam giới quấn khố, phụ nữ mặc váy từ cỏ rừng, cuộc sống họ gắn với săn bắt, hái lượm và cây sago – nguồn lương thực chính.
Họ sử dụng cung tên, rìu đá, tự nhóm lửa và duy trì những quy tắc riêng trong đời sống gia đình. Sự dè chừng với người lạ cũng là một phần trong cách họ tồn tại.
Theo quan niệm của Korowai, sự xuất hiện của người ngoài, đặc biệt là người da trắng, có thể mang đến tai họa. Điều này phần nào lý giải vì sao họ giữ khoảng cách với thế giới hiện đại trong thời gian dài.
Tuy vậy, sự tách biệt ấy đang dần thay đổi. Dưới tác động của truyền thông, các đoàn làm phim và du lịch, một bộ phận người Korowai đã chuyển ra sinh sống tại các ngôi làng dọc theo hai con sông chính trong khu vực.
Tại đây, họ vẫn duy trì lối sống giản dị, tự cung tự cấp, nhưng đã bắt đầu tiếp cận các nhu yếu phẩm như gạo, đường, cà phê hay thuốc men.
Trong khi đó, những nhóm còn sống sâu trong rừng vẫn giữ nếp cũ: Ở nhà trên cây, ăn bột sago, uống nước suối và hầu như không tích trữ tài sản. Những thứ giá trị nhất với họ thường chỉ là một chiếc vòng cổ từ răng động vật, một cây cung săn hoặc một con lợn rừng được thuần hóa.
Các nghiên cứu gần đây cho thấy những nghi thức liên quan đến khakhua, bao gồm cả việc ăn thi thể, đã giảm dần theo thời gian. Đồng thời, ngày càng có nhiều người Korowai rời rừng, tìm kiếm những lựa chọn khác trong cuộc sống.
Hiện nay, để tiếp cận khu vực Korowai, du khách thường phải trải qua những hành trình trekking kéo dài nhiều ngày, xuất phát từ Jayapura. Song, đây là hành trình không phải ai cũng dễ dàng thực hiện.
Nhìn tổng thể, danh xưng bộ tộc ăn thịt người cuối cùng trên Trái đất có lẽ phản ánh sự tò mò và góc nhìn từ bên ngoài nhiều hơn là bản chất của Korowai. Đằng sau đó là một hệ thống niềm tin riêng, một lối sống khác biệt và nỗ lực gìn giữ bản sắc giữa thế giới đang dần đổi thay.
Theo tổng hợp
Thời gian gần đây, nhiều du khách khi đến tham quan Khu du lịch Eo Gió, phường Quy Nhơn Đông, tỉnh Gia Lai (trước đây thuộc thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định) phản ánh việc giá vé vào cổng tăng từ 22.000 đồng lên 40.000 đồng/lượt.
Theo tìm hiểu của phóng viên, trước đây, Khu du lịch Eo Gió do Công ty CP Tập đoàn FLC quản lý, khai thác. Đến năm 2022, khu du lịch được bàn giao cho Ban Quản lý Khu kinh tế tỉnh.
Trên cơ sở đề xuất của Ban Quản lý Khu kinh tế tỉnh, UBND tỉnh giao UBND TP.Quy Nhơn (cũ) tiếp nhận, quản lý, vận hành và tổ chức các hoạt động du lịch tại Eo Gió; đồng thời tạm thu giá vé tham quan ở mức 22.000 đồng/lượt khách.
Sau khi sắp xếp đơn vị hành chính, Eo Gió được giao cho UBND phường Quy Nhơn Đông quản lý và tổ chức các hoạt động phục vụ du khách.
Ngày 1.6, Công ty CP địa ốc Star Hà Nội trúng đấu giá quyền khai thác, quản lý Khu du lịch Eo Gió. Sau khi tiếp nhận, doanh nghiệp thông báo điều chỉnh giá vé tham quan từ 22.000 đồng lên 50.000 đồng/lượt kể từ ngày 15.6.
Việc tăng giá vé đã vấp phải nhiều ý kiến trái chiều. Không ít người dân và du khách cho rằng mức giá mới chưa tương xứng với hiện trạng hạ tầng, tiện ích và chất lượng dịch vụ tại điểm du lịch này.
Theo UBND phường Quy Nhơn Đông, sau khi tiếp nhận quản lý, doanh nghiệp có triển khai một số hạng mục chỉnh trang cảnh quan nhưng mức độ đầu tư chưa đáng kể. Ngay sau khi doanh nghiệp thông báo tăng giá vé, địa phương cùng Sở Tài chính và các đơn vị liên quan đã làm việc, đề nghị tiếp tục áp dụng mức giá 22.000 đồng/lượt.
Lãnh đạo UBND phường Quy Nhơn Đông cho rằng, việc tăng giá vé khi hạ tầng, tiện ích và chất lượng dịch vụ chưa được đầu tư tương xứng có thể gây tâm lý không đồng thuận trong người dân, doanh nghiệp du lịch và du khách, đồng thời ảnh hưởng đến sức cạnh tranh của điểm đến.
Sau khi nắm bắt thông tin, UBND tỉnh Gia Lai cũng đã có văn bản chỉ đạo doanh nghiệp giữ nguyên mức giá vé hiện hành.
Sở Tài chính thông tin, tại buổi làm việc ngày 19.6 với các cơ quan liên quan, đại diện Công ty CP địa ốc Star Hà Nội đã thống nhất dừng việc tăng giá và tiếp tục áp dụng mức vé 22.000 đồng/lượt.
Tuy nhiên, theo ghi nhận vào sáng 25.6, tại khu vực bán vé vẫn đặt bảng thông báo chương trình "Ưu đãi đặc biệt", giảm 20% giá vé tham quan từ ngày 22.6 đến 4.7.2026. Mức giá được niêm yết sau khi giảm là 40.000 đồng/lượt.
Khi du khách và hướng dẫn viên các đoàn tham quan thắc mắc, nhân viên quầy vé cho biết mức 40.000 đồng/lượt hiện nay là giá đã được giảm 20%.
Sở Tài chính khẳng định, việc điều chỉnh giá vé phải được công khai, lấy ý kiến địa phương và tạo sự đồng thuận trước khi thực hiện. Tăng giá trong bối cảnh hạ tầng và dịch vụ tại Eo Gió chưa được đầu tư tương xứng là nguyên nhân dẫn đến phản ứng từ người dân và du khách.
Trước những phản ánh của dư luận, Sở Tài chính cho hay sẽ tiến hành kiểm tra, làm rõ vụ việc và xử lý theo quy định.
Giai đoạn 2021-2025 ghi nhận sự thống trị của bánh mì Việt trên các bảng xếp hạng ẩm thực toàn cầu. Bánh mì liên tục xuất hiện trong danh sách "các món sandwich ngon nhất thế giới" của CNN, trong top đầu các món ăn đường phố phải thử của TasteAtlas.
Tại tọa đàm "Bánh mì Việt Nam: Từ giá trị di sản ẩm thực đến định vị thương hiệu toàn cầu" thuộc khuôn khổ Lễ hội Bánh mì lần 4 tổ chức sáng 25/4, các chuyên gia đã tìm hướng đi để bánh mì xác lập vị thế thương hiệu bền vững toàn cầu.
Các chuyên gia cho rằng "món ăn mang tính di sản" này cần một lộ trình đầu tư chuyên nghiệp thay vì chỉ dựa vào hiệu ứng truyền thông.
Sự thay đổi về vị thế thương hiệu bắt đầu từ cách thế giới định danh món ăn này. Từ "Bánh mì" được đưa vào từ điển Oxford từ năm 2011, trong nhiều thập kỷ, truyền thông phương Tây vẫn thường gọi món ăn này bằng những tên mô tả như "Sandwich kiểu Pháp - Việt" hay "sandwich Việt Nam". Đến nay, tên gọi chính danh "bánh mì" đã xuất hiện phổ biến trên các kênh truyền thông quốc tế.
Theo GS. TS. Eric Olmedo, Trưởng khoa Quản trị Du lịch và Khách sạn Trường Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF), trước đây thế giới thường nhìn bánh mì Việt qua lăng kính của người Pháp. Hiện, tên gọi "bánh mì" được sử dụng độc lập trên các tờ báo lớn như Le Monde hay Vogue chính là sự thừa nhận bánh mì đã thoát ly hoàn toàn khỏi cái bóng của phương Tây.
"Người Việt đã thành công trong việc khẳng định chủ quyền đối với món ăn này, biến nó thành một thực thể di sản riêng biệt trên bản đồ thế giới", ông Olmedo nói.
Ông cho biết sự dịch chuyển này thể hiện rõ ở Pháp, khi bánh mì không còn bó hẹp trong các khu phố người Hoa dành cho tầng lớp lao động, mà tiến thẳng vào những quận trung tâm sầm uất của Paris, hiện diện trong các nhà hàng cao cấp.
Sức mạnh giúp bánh mì "phủ sóng" nhanh chóng chính là khả năng thích ứng tốt. TS. Lê Thị Thanh Thủy, Phó Hiệu trưởng Trường Đại học Văn hóa TP HCM nhận định bánh mì phù hợp với mọi nhóm khách hàng và mọi thời điểm trong ngày. Trong nhịp sống hiện đại, đặc tính gọn nhẹ, dễ đóng gói giúp bánh mì giữ được chất lượng tốt nhất khi tiếp cận thực khách qua các dịch vụ giao hàng trực tuyến.
Tuy nhiên, bà Thủy chỉ ra thực trạng bánh mì hiện nay phát triển rời rạc, thiếu một sự thống nhất về cách làm thương hiệu và quản lý chất lượng. "Muốn đi đường dài, cần xóa bỏ tính tự phát, tập trung vào việc chuẩn hóa quy trình và ứng dụng công nghệ để kiểm soát chất lượng đồng nhất", bà Thủy nói.
Thực tế tại thị trường quốc tế cho thấy, khi quy trình được làm kỹ lưỡng, bánh mì Việt hoàn toàn chinh phục những thực khách khó tính. Câu chuyện của những người Việt mang bánh mì ra thế giới là minh chứng cụ thể cho cách vận hành bài bản.
Tại New York, tiệm Bánh Anh Em của chị Hồng Như đã tạo nên hiện tượng khi thực khách chấp nhận xếp hàng chờ đợi 2-3 tiếng đồng hồ. Thành công này đến từ quy trình thủ công khắt khe. Bột được ủ qua đêm, bánh nướng liên tục từng mẻ nhỏ tại chỗ. Từng nguyên liệu như pate Hải Phòng, tương ớt hay thịt nướng đều được chế biến tại bếp thay vì nhập hàng công nghiệp.
Tại Singapore, chị Hà Lâm Tú Quỳnh, chủ tiệm Bánh Mì Society, cho biết để mở một tiệm bánh, chị phải nộp tới 6 bản vẽ kỹ thuật về điện, nước, phòng cháy chữa cháy với chi phí hàng nghìn USD cho mỗi bản. Không gian bếp phải đáp ứng những chi tiết nhỏ nhất như bồn rửa riêng cho thịt và rau, tủ lạnh hiển thị nhiệt độ rõ ràng. Quy định đóng gói kín hoàn toàn khi vận chuyển khiến bánh dễ bị mất phom dáng hoặc ỉu. Để giữ chất lượng, chị Quỳnh chấp nhận chi phí cao hơn để đóng bánh trong thùng carton và chấp nhận bỏ đi 20% mỗi mẻ bánh chỉ vì hình dáng không đạt chuẩn.
Tuy nhiên, chuẩn hóa quy trình mới chỉ là điều kiện cần. Để thực sự định vị thương hiệu bền vững tại toàn cầu, các chuyên gia cho rằng cần một chiến lược thích nghi thông minh để món ăn trở nên gần gũi nhưng không mất chất. GS. Eric Olmedo gợi dẫn bài học từ món California Roll của người Nhật. Việc thay cá sống bằng bơ và thanh cua vào những năm 1970 đã giúp Sushi vượt qua rào cản văn hóa để phù hợp với khẩu vị người Mỹ mà vẫn giữ được vị thế của một món ăn tinh tế.
Từ ví dụ này, ông Eric cho rằng bánh mì Việt cũng cần một chiến lược thích nghi linh hoạt. Sẵn sàng biến tấu một phần nguyên liệu phụ để hòa nhập với văn hóa địa phương nhưng tuyệt đối giữ vững các thành phần cốt lõi như đồ chua, rau thơm và pate đặc trưng.
"Điều này có thể giúp bánh mì xác lập vị thế riêng biệt giữa hàng loạt loại thức ăn nhanh khác, trở thành một thương hiệu ẩm thực có bản sắc trên toàn cầu", ông Eric nói.
Cùng với chiến lược thích nghi về khẩu vị, TS. Lê Thị Thanh Thủy đề xuất lộ trình dựa trên 5 trụ cột mang tính hệ thống để bánh mì tạo ra lợi ích thực tế và có chỗ đứng vững chắc trên thế giới.
Theo bà, cần hoàn thiện hồ sơ trình UNESCO công nhận Bánh mì Việt Nam là Di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại để định vị giá trị di sản. Bước đi chiến lược này tạo ra "tấm hộ chiếu" quyền lực giúp bánh mì vươn tầm thành thương hiệu quốc gia mang sức mạnh ngoại giao văn hóa.
Chú trọng nghệ thuật kể chuyện (storytelling) để truyền tải lịch sử và sự sáng tạo của món ăn lên không gian số. Việc xây dựng câu chuyện văn hóa sẽ tạo kết nối cảm xúc với thực khách toàn cầu hơn là việc chỉ bán một sản phẩm thuần túy.
Số hóa và ứng dụng công nghệ là trụ cột tạo niềm tin và sự lan tỏa rộng rãi. Việc xây dựng Bản đồ số bánh mì Việt Nam và các tour tham quan ảo toàn cầu sẽ giúp thực khách hình dung rõ về quy trình chế biến, trải nghiệm thực tế ảo về không gian văn hóa bánh mì dù đang ở bất cứ đâu.
Tính minh bạch cũng được đặt lên hàng đầu thông qua việc ứng dụng Blockchain để truy xuất nguồn gốc. Giải pháp này giúp công khai mọi thông tin về nguyên liệu từ trang trại đến ổ bánh, tạo niềm tin tuyệt đối với những thị trường khắt khe.
Trụ cột tiếp theo là tối ưu hóa vận hành bằng trí tuệ nhân tạo (AI). Các ứng dụng AI đảm nhiệm vai trò dự báo nhu cầu thị trường và xu hướng tiêu dùng, giúp các doanh nghiệp và cơ sở sản xuất chủ động điều chỉnh chiến lược, nâng cao hiệu quả kinh tế.
Theo bà Thủy, khi giá trị di sản được cộng hưởng cùng sức mạnh số hóa, bánh mì Việt Nam sẽ trở thành một thương hiệu toàn cầu chuyên nghiệp và bền vững trong tương lai.
Ngày 4-7, tại xã Mỹ Thọ, tỉnh Đồng Tháp du khách hào hứng trải nghiệm các hoạt động gắn với vùng trồng xoài nức tiếng thương hiệu Cao Lãnh. Từ nơi lưu trú Mango Trail Farmstay, du khách thư thả ngồi dưới hiên nhà hít thở không khí trong lành, ăn sáng với bánh dân gian, xôi xoài... rồi đạp xe trải nghiệm cung đường xoài xanh mát ven sông Tiền.
Chị Hoàng Thị Ngọc Phượng, du khách đến từ TP.HCM, cho biết đây là lần thứ 3 chị và gia đình đến du lịch, nghỉ dưỡng tại điểm Mango Trail và trải nghiệm xung quanh cung đường rợp bóng xoài.
"Mình đã đi nhiều nơi, nhưng chưa thấy nơi nào yên bình như ở đây, mình tiếp xúc với bà con xung quanh rất thân thiện, cảnh vật bình dị khiến mình ấn tượng từ những khu vườn xanh mát đến bác làm vườn đang cuốc đất, vun gốc cây xoài... Mình chắc chắn sẽ quay lại thêm nhiều lần nữa", chị Phượng nói.
Bà Hồ Thị Thu Thủy - Quản lý điểm du lịch Mango Trail Farmstay, xã Mỹ Thọ, tỉnh Đồng Tháp - cho biết điểm du lịch có diện tích khoảng 1,4 hecta gồm ao cá, phòng lưu trú và giữ lại tối đa diện tích trồng xoài. Làm du lịch kết hợp vườn cây cho thu nhập tăng gấp 2-3 lần so với chỉ bán trái.
"Điểm du lịch của gia đình mình quy mô nhỏ, lúc đầu chưa được nhiều khách biết đến, hoạt động khó khăn. Hiện nay đã vào giai đoạn ổn định, khách trong và ngoài nước tìm đến nghỉ dưỡng theo mùa. Các gia đình khách trong nước sẽ đi chủ yếu vào mùa hè và cuối tuần, còn khách nước ngoài thường đến vào dịp tháng 4", bà Thuỷ nói.
Ông Trần Phú Hậu - người dân ấp Mỹ Thạnh, Xã Mỹ Thọ, tỉnh Đồng Tháp - cho hay ông là thế hệ thứ 3 trồng xoài ở vùng đất Mỹ Xương này (nay là xã Mỹ Thọ). Nơi đây ven sông Tiền, vùng có thổ nhưỡng tốt, trồng được trái xoài cát chu có hương vị ngon đặc biệt được bà con gần xa công nhận.
"Tôi trồng xoài an toàn theo hướng hữu cơ, làm dứt điểm từng vụ rõ ràng, năng suất tương đối là được, không dùng phân thuốc tác động, phần lớn sử dụng thuốc sinh học, nhờ đó trái xoài giá bán cao hơn 30% so với xoài cùng loại, có bao nhiêu bán hết bấy nhiêu.
Với 5 công xoài cho thu hoạch khoảng 15 tấn/năm, giá bán từ 25.000 đồng - 30.000 đồng/kg, ước thu nhập khoảng 400 triệu đồng/năm, trừ chi phí 30% còn lại rất khá", ông Hậu tính toán.
Ông Nguyễn Minh Tuấn - Chủ tịch UBND xã Mỹ Thọ, tỉnh Đồng Tháp - cho biết toàn xã có khoảng 1.300ha trồng xoài, trong đó có 70% trồng xoài cát chu, 30% trồng xoài cát hòa lộc, có 1.100ha đã được cấp mã số vùng trồng.
Xã Mỹ Thọ đang tập trung sản xuất xoài theo hướng an toàn, mô hình sản xuất xoài hữu cơ và trồng xoài kết hợp làm du lịch cộng đồng nhằm nâng cao giá trị ngành hàng xoài, tăng thu nhập cho người dân.
"Địa phương tập trung đẩy mạnh ứng dụng chuyển đổi số trong quản lý sản xuất, quản lý dịch bệnh, các giải pháp sản xuất sao cho giảm giá thành và bán xoài qua mạng xã hội.
Chúng tôi mời gọi các hộ gia đình tham gia mô hình trồng xoài kết hợp làm du lịch góp phần tăng thu nhập, quảng bá hình ảnh địa phương, đồng thời quy hoạch lại vùng sản xuất, xây dựng lại mã số vùng trồng, đưa thương hiệu xoài Cao Lãnh đi xa hơn nữa", ông Tuấn nói.