Những câu hỏi của nhà trường khiến người mẹ Việt ngạc nhiên. Hiệu trưởng và giáo viên không nói đến chuyện phạt hay dạy lại trẻ mà liên tục đặt câu hỏi về đời sống gia đình như: Bố mẹ có thường cãi nhau trước mặt con không? Gần đây nhà có ai mới chuyển đến sống cùng không? Cô giáo nói trẻ không đi vệ sinh đúng chỗ có thể là biểu hiện của bất ổn tâm lý.
Không khí cuộc họp thêm căng thẳng khi giáo viên hỏi về sự vắng mặt của bố. Chị Ngọc cho biết mình ở nhà chăm sóc con toàn thời gian để chồng tập trung làm việc, lo kinh tế gia đình. Tuy nhiên, nhà trường không chấp nhận lý do này. Việc nuôi dạy con không thể dồn lên vai một người. Trong giáo dục Bỉ, sự hiện diện của người bố là rất quan trọng với sự phát triển của trẻ. Người bố không được phép vắng mặt nếu không có lý do đặc biệt. Chồng chị Ngọc được yêu cầu tham gia đón con và xem văn nghệ ở trường.
“Tôi hơi sốc vì tư duy giáo dục này rất khác ở Việt Nam”, chị Ngọc, 33 tuổi, quê Hà Nội, kể về những ngày đầu cho con đi học mẫu giáo ở xứ người.
Chia sẻ của chị Ngọc nhận được đồng cảm của nhiều phụ huynh Việt ở Bỉ. Một người mẹ có con 24 tháng tuổi nói thấy thương khi con phải tự ăn, không được giáo viên hỗ trợ. Đến bữa, nếu con từ chối ăn, giáo viên chỉ hỏi lại một, hai lần rồi dọn khay sau khoảng 30-40 phút, để đứa trẻ chịu đói.
Trường mẫu giáo ở Bỉ chỉ lên thực đơn và giờ ăn, còn đứa trẻ được quyền quyết định ăn bao nhiêu hoặc có ăn hay không. Các giáo viên giải thích đây là cách để trẻ cảm nhận cơn đói, hiểu giá trị của việc ăn và học cách lắng nghe nhu cầu của cơ thể.
Bé được gần hai tuổi, chị Ngọc thêm một lần bất ngờ khi trường thông báo các con sẽ tham gia lớp học bơi bắt buộc. Con chị vốn hay ốm vặt, thể trạng yếu nên chị không yên tâm để con xuống nước từ quá sớm.
Chồng chị nói đây là điều bình thường ở Bỉ. Trẻ được khuyến khích vận động và làm quen với nước từ rất sớm. Việc rèn thể chất tại trường học được coi trọng ngang với giờ học trên lớp. Ngoài học bơi, trẻ từ 3 tuổi còn phải tham gia trượt tuyết với mức phí 1.200 USD. Phụ huynh nào không đủ điều kiện có thể đóng trả góp.
Những “cú sốc” như của chị Ngọc khi cho con đi học ở Bỉ từng được phản ánh trong nghiên cứu của giáo sư Đại học Bang Michigan (Mỹ) Désirée Baolian Qin về “Nghịch âm văn hóa” (Cultural Dissonance) trong những gia đình gốc Á khi định cư tại phương Tây. Khoảng 60-70% người nhập cư gốc Á thừa nhận gặp phải áp lực thích nghi văn hóa (acculturative stress) đáng kể trong hai năm đầu định cư. Họ thường cảm thấy hệ thống trường học phương Tây quá khác biệt, dẫn đến cảm giác lo lắng, căng thẳng.
Joke Otter van Zuijlen, Hiệu trưởng SmartKids International ở phường An Khánh, TP HCM, người có 30 năm kinh nghiệm giáo dục ở châu Âu, cho rằng cú sốc này bắt nguồn từ khác biệt trong cách nuôi dạy trẻ và vai trò của gia đình.
Tại các trường mẫu giáo châu Âu, trẻ 18 tháng tuổi đã phải ăn được thức ăn thô, tự cầm thìa ngồi ăn thay vì chờ người lớn giúp. Trong khi đó, nhiều cha mẹ Việt vẫn giữ thói quen đút cháo, bế con tận lớp, thậm chí, không muốn trẻ đi chân trần trên cỏ.
Chuyên gia cho rằng điều kiện sống và sự hỗ trợ từ bên ngoài tạo nên sự khác biệt này. Tại Việt Nam, nhiều gia đình khá giả thường thuê bảo mẫu để chăm sóc trẻ. Ở Hà Lan, chi phí thuê người giúp việc có thể lên đến 5.000 USD mỗi tháng, ngay cả những gia đình thu nhập cao cũng hiếm khi có người giúp việc. Trẻ em từ 18 tháng đã phải tự chủ sinh hoạt cá nhân như đeo ba lô, đi giày hay rửa tay.
Dù có sự khác biệt rõ rệt, bà Joke cho rằng không nên lý tưởng hóa bất kỳ phương pháp nào bởi giáo dục luôn gắn liền với đặc thù văn hóa. Văn hóa châu Á coi gia đình là trung tâm, đề cao sự gắn kết, tình cảm giữa các thế hệ nên trẻ thường nhận được sự chăm sóc tỉ mỉ từ ông bà, cha mẹ. Trong khi đó, phương Tây ưu tiên tính cá nhân và sự độc lập.
“Chính sự giao thoa giữa các hệ giá trị này khiến phụ huynh dễ gặp áp lực khi tiếp cận hệ thống giáo dục mới”, bà nói.
Chị Ngô Thị Bắc, 40 tuổi, sống tại Melbourne, Australia, có con gái ba tuổi chuẩn bị vào mẫu giáo. Chị đã lường trước sự khác biệt này khi nhiều lần chứng kiến cảnh những đứa trẻ hàng xóm chạy nhảy ngoài trời lạnh chỉ với chiếc quần đùi và áo thun cộc tay. Da thịt chúng đỏ ửng vì lạnh, vục tay vào vũng nước, lấm lem trong đất cát. Trong khi đó, mỗi lần trời trở lạnh, con gái chị được mẹ “bọc” kín mít với đủ lớp áo len, khăn quàng và mũ trùm đầu.
Chị nhận ra con mình rồi cũng phải bước vào môi trường đề cao tính tự lập như trẻ khác. Để con dễ thích nghi khi vào mẫu giáo, vợ chồng chị bắt đầu rèn nếp sinh hoạt cho con. Khi 11 tháng tuổi, bé đã được tập tự xúc ăn. Mỗi tuần, vợ chồng chị đưa con đến các khu vui chơi công cộng gần nhà, chỉ cách khu dân cư khoảng 5 phút đi bộ. Mạng lưới này dày đặc ở Australia, được thiết kế lồng ghép yếu tố học tập với bảng chữ cái, con số và tên loài vật gắn trên thiết bị vui chơi.
“Tiếp xúc và học qua các hoạt động vui chơi từ sớm, con sẽ không bị sốc hay khóc nhiều khi bắt đầu đi mẫu giáo”, chị nói.
Bà Joke Otter van Zuijlen cho rằng rào cản lớn nhất của phụ huynh Việt khi ra nước ngoài không phải là ngôn ngữ mà là sự khép kín. Việc nhà trường mời họp hay đặt câu hỏi về đời tư thực chất là để tìm giải pháp hỗ trợ trẻ. Phụ huynh nên chủ động chia sẻ thói quen sinh hoạt và bối cảnh văn hóa của gia đình, thay vì giữ tâm lý phòng thủ. Sự trao đổi trực tiếp giúp giảm hiểu lầm và giúp giáo viên hiểu đúng hoàn cảnh để hỗ trợ trẻ tốt hơn.
Chuyên gia khuyên bố mẹ cần điều chỉnh cách nhìn về việc học. Thay vì đặt nặng ghi nhớ sớm như màu sắc hay toán học, nên để trẻ học qua trải nghiệm hằng ngày, kể cả việc chơi với cát, nước hay bùn đất. Những hoạt động này giúp trẻ phát triển vận động, tăng sự tự tin và dễ thích nghi hơn với môi trường mới.
“Nên để trẻ học cách đối mặt với những bất tiện nhỏ từ sớm, bởi đó chính là nền tảng của khả năng thích ứng linh hoạt trong một thế giới không ngừng biến đổi”, bà nói.
Nhịp sống ngày càng vội vã nhưng lòng người có vẻ như đang chạy nhanh hơn những bước chân trở về nhà.
Tôi trở lại quê vào một chiều dịp lễ, khi mặt trời chỉ còn treo một vệt mỏng trên mái ngói. Mẹ đang cặm cụi rửa mớ rau bên cái chum nước quen thuộc. Nghe tiếng tôi gọi, mẹ ngẩng lên, nụ cười nở rất chậm, như sợ nếu cười nhanh quá sẽ làm khoảng cách bao năm bỗng trở nên rõ rệt.
Mẹ đặt rổ rau xuống, đi về phía tôi bằng những bước nhỏ chậm rãi, nhưng vòng tay thì mở rộng từ lúc còn cách tôi cả mấy mét.
"Về là được rồi" - mẹ nói, giọng run nhẹ như hơi lạnh thấm vào da.
Tôi ôm lấy mẹ, nhận ra mẹ gầy đi quá nhiều. Mùi áo mẹ vẫn vậy. Một thứ mùi phảng phất của nắng phơi ngoài hiên, của mồ hôi đã quen với gió đồng, của những đêm mẹ thức làm việc.
Mùi ấy, tôi đi xa bao nhiêu lâu cũng không thể tìm lại ở bất kỳ căn phòng ấm máy điều hòa nào.
Mọi thứ ngăn nắp đến quen thuộc. Tôi cởi áo khoác, chụp nhanh vài tấm ảnh định đăng mạng xã hội.
Nhưng tôi sững lại một chút. Thời công nghệ số đúng là tiện, nhưng cũng dễ làm người ta quên những chậm rãi thân thuộc. Khi mọi thứ chỉ còn là nội dung để đăng tải, những kỷ niệm đôi khi hóa thành đường truyền nhanh, sáng, nhưng không để lại hơi ấm.
Tối đó, cơm canh còn chưa dọn xong, điện thoại tôi đã liên tục đổ chuông. Tin nhắn công việc, tin từ bạn bè. Mẹ im lặng, chỉ ngồi xới cơm, cẩn thận gắp vào chén cho tôi những miếng ngon nhất.
"Con cứ làm việc đi" mẹ nói. Nhưng tôi thấy ánh mắt mẹ trôi về phía cửa sổ. Ánh mắt ấy buồn một cách hiền lành, như chấp nhận cả sự xa cách lẫn mong chờ.
Khi tôi vừa trả lời xong tin cuối thì mẹ đã dọn bữa xong từ lâu. Tôi vội xin lỗi. Mẹ chỉ đặt bàn tay gầy lên vai tôi: "Không sao đâu con. Thời nay ai cũng bận. Miễn là con còn nhớ đường về".
Tin nhắn đến bằng những âm thanh điện tử. Điện thoại tôi lại sáng. Tôi định trả lời tin nhắn thì mẹ gọi í ới: "Ra sân ngồi với mẹ chút".
Bên hiên, trời tối và thấp, bóng đêm như sắp rơi xuống mái nhà hàng xóm. Mẹ kéo tôi ngồi cạnh, đôi tay nắm lấy bàn tay tôi, lạnh nhưng vững chãi.
"Ngày xưa lúc con còn bé, cứ tối đến là cứ bám lấy mẹ, đòi bế hoài," mẹ kể, giọng chìm vào gió. "Giờ lớn rồi, mẹ biết con có nhiều thứ phải lo. Nhưng mẹ vẫn thích có con ngồi bên cạnh".
Tôi nhìn sang, thấy trong mắt mẹ loang loáng nước. Tôi lại trở về ký ức những ngày tôi còn nhõng nhẽo bên mẹ.
Hình như mẹ chẳng cần những lời chúc dài dòng, chẳng cần những món quà đắt giá, chẳng cần tấm hình lung linh để khoe với ai. Mẹ chỉ cần tôi ngồi cạnh, để mẹ biết mình vẫn còn giữ được một phần quan trọng nhất của cuộc đời.
Tôi bỏ điện thoại vào túi, tắt âm, rồi gối đầu lên vai mẹ như ngày còn bé. Mẹ cười, đôi vai khẽ run lên vì xúc động.
Tiếng thông báo tin nhắn vẫn rung từ túi áo, nhưng tôi không mở nữa. Điều duy nhất tôi muốn giữ lại, đó là hơi ấm từ bàn tay mẹ.
Làm sao mọi thứ có thể thay được cảm giác được truyền từ lòng bàn tay mẹ, ấm, run, và đầy tình thương?
Buổi chiều, tôi phụ mẹ thắp nhang lên bàn thờ. Mẹ đứng cạnh, miệng khấn rất chậm. Giọng mẹ run theo từng hạt bụi hương rơi xuống. Tôi biết mẹ đang xin cho con cái bình an, xin cho căn nhà này còn chỗ để chứa tiếng cười của tôi dù mai kia tôi lại đi làm xa mấy trăm cây số.
Tôi đặt tay lên vai mẹ. Mẹ ngước lên, đôi mắt đỏ hoe nhưng sáng rỡ.
"Lễ này con ở lại thêm với mẹ mấy ngày nhé?" mẹ hỏi.
Tôi gật đầu không cần nghĩ. Có những điều không thể dời sang dịp khác, cũng không thể chờ lúc rảnh rỗi. Tình thương của mẹ không chờ thông báo đến mới mở ra. Nó ở đó, lặng lẽ, như ngọn đèn dầu mẹ thắp mỗi cuối năm, không sáng chói, nhưng đủ để soi một đoạn đời người.
Trong căn nhà nhỏ của mẹ, hơi ấm không đến từ sóng Wi-Fi, mà đến từ bàn tay nắm rất chặt, từ nồi nước mùi già ủ lửa qua đêm, từ câu "về là được rồi" mà mẹ nói bằng cả một đời thương nhớ.
Giữa muôn vàn âm thanh điện tử, giữa những ánh sáng màn hình cứ nhấp nháy không ngừng, tôi hiểu ra một điều, rằng thế giới có thể đổi thay. Nhưng mẹ thì chỉ có một mong muốn duy nhất là được ôm lấy con mình, dù chỉ trong vài ngày ngắn ngủi nghỉ lễ.
Và đó là điều mà không một kết nối công nghệ nào có thể thay thế.
Tử Cấm Thành - quần thể cung điện lớn ở Trung Quốc luôn khiến người đời kinh ngạc bởi sự xa hoa và đồ sộ. Thế nhưng, ẩn sau vẻ tráng lệ ấy lại tồn tại một chi tiết gây bất ngờ: chiếc giường ngủ của bậc "thiên tử" chỉ rộng khoảng 1 mét. Vì sao người nắm trong tay cả thiên hạ lại nghỉ ngơi trên một không gian chật hẹp như vậy? Đằng sau đó là sự kết hợp thú vị giữa phong thủy, điều kiện kiến trúc, khí hậu khắc nghiệt và cả những quy tắc nghiêm ngặt trong hoàng cung xưa.
Trong xã hội phong kiến Trung Quốc, hoàng đế được xem là "thiên tử", người nắm quyền cai trị cả thiên hạ. Chính vì địa vị tối cao này, ông thường sống trong những cung điện nguy nga, tráng lệ bậc nhất. Thế nhưng điều khiến nhiều người bất ngờ là chiếc giường ngủ của nhà vua lại khá nhỏ, với chiều rộng chỉ khoảng 1 mét.
Đáng chú ý theo ghi chép và các nghiên cứu về Tử Cấm Thành, quần thể cung điện hoàng gia rộng khoảng 720.000m² với hàng nghìn căn phòng, nhưng phòng ngủ của hoàng đế lại chỉ rộng chừng 10m². Không gian này thường nằm ở những nơi như điện Dưỡng Tâm, cung Càn Thanh hoặc cung Khôn Ninh.
Thêm một điều thú vị ở nơi đây là giường ngủ của vua cũng rất nhỏ, chiều dài khoảng hơn 2m và chiều rộng chỉ khoảng 1m, không khác biệt quá nhiều so với giường của người dân thường.
Các nhà nghiên cứu kiến trúc cung đình cho biết quan niệm xưa cho rằng phòng quá rộng nhưng ít người ở sẽ khiến "dương khí" dễ thất thoát, từ đó ảnh hưởng không tốt đến sức khỏe và vận mệnh. Vì vậy, không gian trong cung thường được thiết kế thấp, hẹp để giữ sự ấm cúng và tích tụ sinh khí, và phòng ngủ của hoàng đế cũng tuân theo nguyên tắc này.
Bên cạnh yếu tố phong thủy, một số học giả còn giải thích rằng việc dùng giường hẹp còn liên quan đến quan niệm âm dương và cách chơi chữ trong tiếng Hán, khi âm đọc gần nhau giữa các từ gợi ý ý nghĩa "trường thọ", mang hàm ý may mắn và sống lâu.
Ngoài yếu tố phong thủy, việc giường ngủ của hoàng đế xưa chỉ rộng khoảng 1 mét còn có lý do kỹ thuật. Phần lớn cung điện Trung Hoa được xây bằng gỗ, hệ thống kết cấu chịu lực có giới hạn nên không thể thiết kế không gian quá rộng hoặc trần quá cao. Đặc biệt ở Bắc Kinh, mùa đông khắc nghiệt khiến các gian phòng phải xây thấp, hẹp và kín gió để giữ ấm. Giường vì thế cũng được làm nhỏ gọn, vừa vặn với không gian, giúp sưởi ấm hiệu quả hơn và giảm rủi ro cháy nổ khi dùng than sưởi.
Không chỉ vậy khi nhìn rộng hơn, chiếc giường nhỏ không chỉ là giải pháp kỹ thuật mà còn phản ánh tư duy "tiện dụng trong sang trọng" của hoàng cung, nơi mọi chi tiết đều được tính toán cẩn trọng để bảo vệ sức khỏe và an toàn của thiên tử.
Bên cạnh đó, còn có nguyên nhân mang tính thể chế và chính trị. Hoàng đế thời phong kiến có hậu cung rất lớn, nhưng việc "thị tẩm" của phi tần được quy định nghiêm ngặt, chỉ diễn ra trong thời gian ngắn rồi phải rời đi theo quy chế. Chiếc giường nhỏ vì vậy mang ý nghĩa hạn chế sự buông thả, nhắc nhở nhà vua giữ kỷ luật và đặt công việc triều chính lên trên hưởng lạc.
Ở một góc nhìn khác, giường ngủ nhỏ còn thể hiện quan niệm về quyền lực: dù là "thiên tử", hoàng đế vẫn phải sống trong khuôn khổ lễ nghi và kỷ cương. Sự giản lược trong không gian không phải là thiếu thốn mà là một phần của hệ thống kiểm soát và trật tự cung đình.
Từ những yếu tố trên có thể thấy, chiếc giường nhỏ của hoàng đế không đơn thuần là vật dụng sinh hoạt, mà là sự kết hợp giữa điều kiện kỹ thuật, khí hậu, phong thủy và tư tưởng chính trị. Nó phản ánh cách người xưa cân bằng giữa quyền lực, sự an toàn và nguyên tắc trị quốc.
Bên cạnh đó, điều kiện khí hậu khắc nghiệt ở Bắc Kinh với mùa hè nóng ẩm, mùa đông lạnh giá và gió cát mùa xuân cũng ảnh hưởng đến thiết kế không gian sống. Giường và phòng ngủ nhỏ, tường dày và vật liệu gỗ giúp giữ ấm vào mùa đông, giảm nóng vào mùa hè và hạn chế tác động từ thời tiết.
Nhìn chung, dù là nơi ở của bậc đế vương, không gian nghỉ ngơi của hoàng đế vẫn được thiết kế theo hướng thực dụng, hài hòa giữa yếu tố phong thủy, khí hậu và quan niệm truyền thống.
Giữa tháng 2, tài khoản TikTok @papafromjapan của một người đàn ông Nhật Bản 74 tuổi thu hút hàng trăm nghìn lượt xem, giải thích thuật ngữ "madogiwazoku".
Khái niệm này chỉ nhóm nhân viên bị điều chuyển sang các vị trí ít áp lực, bàn làm việc thường đặt gần cửa sổ. Công việc hàng ngày của họ là xử lý giấy tờ đơn giản hoặc trả lời một vài email. Họ bị tách hoàn toàn khỏi các dự án quan trọng nhưng vẫn được nhận mức lương ổn định.
Thay vì sa thải như phương Tây, nhiều doanh nghiệp Nhật Bản chọn cách giữ lại nhóm lao động không còn bắt kịp công nghệ hay chiến lược mới. Những người này chủ yếu là nam giới ở độ tuổi cuối 50 đến 60, từng được tuyển dụng theo chế độ làm việc trọn đời (shushin koyo) và trả lương theo thâm niên. Doanh nghiệp đánh giá họ là những nhân viên trung thành, ít phàn nàn và không gây xung đột.
Hiện tượng này phản ánh tình trạng già hóa lực lượng lao động tại Nhật Bản. Số liệu năm 2022 cho thấy hơn 25% người từ 65 tuổi trở lên tại nước này vẫn đi làm, cao hơn mức 20% tại Mỹ và 10% tại Anh. Theo khảo sát của Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản, 80% người lao động muốn tiếp tục làm việc sau tuổi nghỉ hưu, trong đó 70% muốn gắn bó với cơ quan cũ.
Chính phủ Nhật Bản cũng thúc đẩy xu hướng này. Các nhà chức trách cung cấp nhiều khoản trợ cấp để khuyến khích doanh nghiệp duy trì việc làm cho nhân sự đến tuổi 70. Diễn đàn Kinh tế Thế giới cho biết một số công ty đã áp dụng mô hình kéo dài tuổi nghỉ hưu để bảo toàn quyền lợi cho nhân viên.
Dưới góc độ quản trị, việc không sa thải người yếu kém giúp doanh nghiệp ổn định tâm lý nhân viên, tránh tạo ra nỗi sợ mất việc. Các công ty cũng tận dụng kinh nghiệm tích lũy nhiều thập kỷ của nhóm lao động lớn tuổi để hỗ trợ đào tạo nội bộ.
Tuy nhiên, sự tồn tại của nhóm "nhân viên cửa sổ" gây ra những phản ứng trái chiều từ đồng nghiệp trẻ. Khảo sát của công ty tư vấn Shikigaku với những nhân sự từ 20 đến 39 tuổi cho thấy, gần 50% xác nhận công ty họ có "người cao tuổi không làm việc". Công việc chính của nhóm này thường là hút thuốc, ăn vặt, tán gẫu, lướt web hoặc chỉ ngồi nhìn.
90% thanh niên tham gia khảo sát cho biết nhóm "ngồi cạnh cửa sổ" tác động tiêu cực đến môi trường công sở. Họ cho rằng tình trạng này làm giảm tinh thần đồng đội, đẩy áp lực công việc sang người trẻ và gia tăng gánh nặng chi phí cho công ty.