Nhớ ngay 10 cụm từ tiếng Anh diễn tả tâm trạng mùa hè sắp đến

Nhớ ngay 10 cụm từ tiếng Anh diễn tả tâm trạng mùa hè sắp đến

1. Summer is in the air: Mùa hè đang đến

Cụm từ này được dùng khi bạn bắt đầu cảm nhận rõ rệt sự chuyển mùa – không khí, ánh sáng và nhịp sống đều mang dấu hiệu của mùa hè đang đến gần.

Ví dụ: You can feel it, summer is in the air (Bạn có thể cảm nhận được, mùa hè đang đến rất gần).

2. Vacation vibes: Không khí nghỉ hè, thư giãn

Cụm từ này diễn tả cảm giác thoải mái, háo hức khi mọi người bắt đầu nghĩ đến kỳ nghỉ và những chuyến đi.

Ví dụ: The city is slowly filling with vacation vibes (Thành phố đang dần tràn ngập không khí nghỉ hè).

3. Beachy mood: Tâm trạng muốn đi biển

Dùng để nói về trạng thái tâm lý muốn đi biển, nghỉ dưỡng hoặc tận hưởng những điều đặc trưng của mùa hè.

Ví dụ: I’m already in a beachy mood (Tôi đã bắt đầu có tâm trạng đi biển rồi).

4. Carefree days: Những ngày vô lo, nhẹ nhõm

Cụm từ này nhấn mạnh cảm giác thư thái, không bị áp lực, thường gắn với những ngày hè.

Ví dụ: Summer brings carefree days for many people (Mùa hè mang đến những ngày tháng vô lo cho nhiều người).

5. Laid-back atmosphere: Không khí thư thả, chậm rãi

Dùng để mô tả nhịp sống chậm lại, ít căng thẳng hơn khi mùa hè đến.

Ví dụ: There’s a laid-back atmosphere everywhere lately (Dạo này ở đâu cũng có một không khí thư thả, nhẹ nhàng).

Tạm giam 3 đối tượng đánh người vì cho rằng bóp còi làm đàn trâu hoảng sợ
Tạm giam 3 đối tượng đánh người vì cho rằng bóp còi làm đàn trâu hoảng sợ

6. Sunshine state of mind: Tâm trạng tích cực, rực rỡ

Cụm từ này không chỉ nói về thời tiết mà còn thể hiện trạng thái tinh thần vui vẻ, tràn đầy năng lượng.

Ví dụ: She’s in a sunshine state of mind these days (Dạo này cô ấy luôn trong trạng thái vui vẻ, tích cực).

7. Golden hour moments: Những khoảnh khắc đẹp dưới ánh hoàng hôn

Cụm từ này thường được dùng để nói về những giây phút đẹp nhất trong ngày, đặc biệt là vào mùa hè.

Ví dụ: Summer is full of golden hour moments (Mùa hè tràn ngập những khoảnh khắc đẹp lúc hoàng hôn).

8. Sun – drenched: Ngập tràn ánh nắng

Tính từ này dùng để mô tả không gian, cảnh vật được bao phủ bởi ánh nắng rực rỡ.

Ví dụ: The streets are sun – drenched in the afternoon (Những con phố ngập tràn ánh nắng vào buổi chiều).

9. Tropical vibes: Không khí đậm chất nhiệt đới

Cụm từ này gợi lên cảm giác mùa hè với cây xanh, biển, nắng và sự rực rỡ đặc trưng của vùng nhiệt đới.

Ví dụ: The city is full of tropical vibes these days (Thành phố những ngày này mang đậm không khí nhiệt đới).

10. Slow summer days: Những ngày hè trôi chậm, nhẹ nhàng

Cụm từ này diễn tả nhịp sống chậm lại, tận hưởng từng khoảnh khắc trong mùa hè.

Ví dụ: I love these slow summer days (Tôi thích những ngày hè trôi qua chậm rãi như thế này).

Thăng hạng giảng viên: Vướng ở cơ cấu viên chức, Bộ Giáo dục nói gì?
Thăng hạng giảng viên: Vướng ở cơ cấu viên chức, Bộ Giáo dục nói gì?

Nguồn: https://dantri.com.vn/giao-duc/nho-ngay-10-cum-tu-tieng-anh-dien-ta-tam-trang-mua-he-sap-den-20260323200641054.htm